Tam Hung Phat Forest Products Processing & Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 钢铁脚手架支柱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHế BIếN LâM SảN Và XâY DựNG TâM HưNG PHáT
2
进口笔数
0
出口笔数
$39.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104686295 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT26V00V |
| 成立日期 | 2010-06-07 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Đông Ba, Phường Thượng Cát, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN LÂM SẢN VÀ XÂY DỰNG TÂM HƯNG PHÁT |
| 企业英文名称 | TAM HUNG PHAT FOREST PRODUCTS PROCESSING & CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Đông Ba, Phường Thượng Cát, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ |
| 电话 | +842422005662 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $39.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changsha Xiangjia Metal Material Trading Co., Ltd. | 中国香港 | 1 | $20.7K | 钢铁脚手架支柱、其他钢铁结构体 |
| Renqiu Jianzhuo Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.7K | 钢铁脚手架支柱、非螺纹钢销 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-28 | 钢铁脚手架支柱 | RENQIU JIANZHUO METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-02-28 | 钢铁脚手架支柱 | RENQIU JIANZHUO METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2024-05-29 | 钢铁脚手架支柱 | Changsha Xiangjia Metal Material Trading Co., Ltd. | 中国 | $7.9K |
| 2024-05-29 | 钢铁脚手架支柱 | Changsha Xiangjia Metal Material Trading Co., Ltd. | 中国 | $12.8K |