HOA PHAT TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 铜合金管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ HòA PHáT
38
进口笔数
0
出口笔数
$134.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-23
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304993014 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8EWJ62S |
| 成立日期 | 2007-05-24 |
| 联系地址 | Văn phòng 12-02 Cao ốc Thái An Trung Mỹ Tây, số 2290 Quốc Lộ 1A, Phường Trung Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HÒA PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84862970026 |
| 邮箱 | hoaphat2008@vnn.vn |
| 传真 | 0838916332 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741220 | 铜合金管件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 741539 | 其他铜制品 |
| 740710 | 精炼铜条 |
| 400912 | 硫化橡胶软管 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848140 | 安全阀 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853810 | 电气装置零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 30 | $102.9K |
| 中国台湾 | 1 | $16.8K |
| 意大利 | 5 | $12.6K |
| 克罗地亚 | 1 | $2.2K |
| 哥斯达黎加 | 1 | $170 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OSCG CO LTD | 韩国 | 29 | $102.6K | 铜合金管件、其他电路开关装置 |
| TOP HI TECH CO LTD | 中国台湾 | 1 | $16.8K | LED照明装置、LED光伏照明装置 |
| COELBO S R L | 意大利 | 5 | $12.6K | 其他电路开关装置、其他电气开关 |
| TEP EX D O O | 意大利 | 1 | $2.2K | 其他电路开关装置 |
| OSCG | 韩国 | 1 | $231 | 其他塑料制品、商业广告材料 |
| MIRELA KONJIC KRASEVAC | 1 | $170 | LED照明装置 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-23 | 其他铜制品 | OSCG CO LTD | 韩国 | $388 |
| 2025-12-29 | 铜合金管件 | OSCG CO LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2025-12-29 | 硫化橡胶软管 | OSCG CO LTD | 韩国 | $148 |
| 2025-12-29 | 铜合金管件 | OSCG CO LTD | 韩国 | $30 |
| 2025-12-29 | 硫化橡胶软管 | OSCG CO LTD | 韩国 | $112 |
| 2025-12-18 | 电力控制板 | COELBO S R L | 意大利 | $1.5K |
| 2025-12-12 | 其他螺纹紧固件 | OSCG CO LTD | 韩国 | $29 |
| 2025-12-12 | 不锈钢管配件 | OSCG CO LTD | 韩国 | $120 |
| 2025-12-12 | 其他螺纹紧固件 | OSCG CO LTD | 韩国 | $17 |
| 2025-12-12 | 不锈钢管配件 | OSCG CO LTD | 韩国 | $120 |