XNK Phu Hung Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 143 笔 · 主营 冻去骨牛肉
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XNK PHú HưNG
143
进口笔数
0
出口笔数
$11.53M
进口金额
$0
出口金额
2023-12-06
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109557222 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHDN1F9R |
| 成立日期 | 2021-03-18 |
| 联系地址 | Tầng T, Tòa nhà văn phòng Intracom, Số 33 Cầu Diễn, Đường Cầu Diễn, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XNK PHÚ HƯNG |
| 企业英文名称 | XNK PHU HUNG INVESTMENT CO.,LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng T, Tòa nhà vp Intracom, Số 33 Cầu Diễn, Đường Cầu Diễn, Phường Phúc Diễn(Hết hiệu lực), TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | 0396483260 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 143 | $11.53M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HMA Agro Industries Ltd. | 印度 | 102 | $8.50M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Al-Dua Food Processing Pvt. Ltd. | 印度 | 27 | $1.80M | 冻去骨牛肉、绵羊肉 |
| ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | 10 | $919.6K | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| Al-Aali Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $311.1K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
近期贸易明细
进口(共 143)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-06 | 冻去骨牛肉 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $57.0K |
| 2023-11-02 | 冻去骨牛肉 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $55.6K |
| 2023-11-02 | 冻去骨牛肉 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $55.6K |
| 2023-10-24 | 冻去骨牛肉 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $108.3K |
| 2023-10-24 | 冻去骨牛肉 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $105.9K |
| 2023-10-24 | 冻去骨牛肉 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $87.8K |
| 2023-10-23 | 冻去骨牛肉 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $56.2K |
| 2023-10-21 | 冻去骨牛肉 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $56.2K |
| 2023-10-19 | 冻去骨牛肉 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $84.0K |
| 2023-10-19 | 冻去骨牛肉 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $30.7K |