U&C International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 84 笔 · 主营 牙科配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH U&C INTERNATIONAL
84
进口笔数
0
出口笔数
$1.24M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316324385 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAT3AQP5 |
| 成立日期 | 2020-06-11 |
| 联系地址 | Số 22 đường 18, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH U&C INTERNATIONAL |
| 企业英文名称 | U&C INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 22 đường 18, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế nhận mua phần vốn góp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản Lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84961053739 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 24亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902121 | 牙科配件 |
| 320710 | 制成颜料 |
| 902129 | 牙科配件 |
| 850432 | 1kVA-16kVA变压器 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 560290 | 处理毡呢 |
| 851439 | 其他电炉 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 84 | $1.24M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| U&C International Co., Ltd. | 韩国 | 67 | $1.19M | 牙科配件、制成颜料 |
| Covision Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $50.9K | 牙科配件、其他钛制品 |
| UC International | 印度 | 1 | $225 | 聚丙烯塑料、混合蔬菜 |
近期贸易明细
进口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 制成颜料 | U & C INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $10 |
| 2026-04-16 | 制成颜料 | U & C INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $21 |
| 2026-04-16 | 制成颜料 | U & C INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $105 |
| 2026-04-16 | 制成颜料 | U & C INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $21 |
| 2026-04-16 | 制成颜料 | U & C INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $21 |
| 2026-04-16 | 制成颜料 | U & C INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $10 |
| 2026-04-16 | 制成颜料 | U & C INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $21 |
| 2026-04-16 | 制成颜料 | U & C INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $21 |
| 2026-04-16 | 制成颜料 | U & C INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $52 |
| 2026-04-16 | 制成颜料 | U & C INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $21 |