U&C International Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 84 笔 · 主营 牙科配件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH U&C INTERNATIONAL

84
进口笔数
0
出口笔数
$1.24M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $72.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $57.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $38.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $23.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $14.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $69.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $45.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $46.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $72.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $871 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $26.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $24.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $54.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $32.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $22.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $35.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $30.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $24.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $35.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $35.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $61.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $21.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $34.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $44.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $57.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $38.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $23.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $14.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $69.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $45.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $46.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $72.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $871 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $26.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $24.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $54.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $32.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $22.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $35.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $30.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $24.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $35.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $35.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $61.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $21.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $34.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $44.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316324385
企查查编码QVNAT3AQP5
成立日期2020-06-11
联系地址Số 22 đường 18, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH U&C INTERNATIONAL
企业英文名称U&C INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 22 đường 18, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế nhận mua phần vốn góp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản Lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+84961053739
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本24亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902121牙科配件
320710制成颜料
902129牙科配件
8504321kVA-16kVA变压器
902300教学演示仪器
560290处理毡呢
851439其他电炉
960390扫帚刷子

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国84$1.24M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
U&C International Co., Ltd.韩国67$1.19M牙科配件、制成颜料
Covision Co., Ltd.韩国16$50.9K牙科配件、其他钛制品
UC International印度1$225聚丙烯塑料、混合蔬菜

近期贸易明细

进口(共 84)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16制成颜料U & C INTERNATIONAL CO LTD韩国$10
2026-04-16制成颜料U & C INTERNATIONAL CO LTD韩国$21
2026-04-16制成颜料U & C INTERNATIONAL CO LTD韩国$105
2026-04-16制成颜料U & C INTERNATIONAL CO LTD韩国$21
2026-04-16制成颜料U & C INTERNATIONAL CO LTD韩国$21
2026-04-16制成颜料U & C INTERNATIONAL CO LTD韩国$10
2026-04-16制成颜料U & C INTERNATIONAL CO LTD韩国$21
2026-04-16制成颜料U & C INTERNATIONAL CO LTD韩国$21
2026-04-16制成颜料U & C INTERNATIONAL CO LTD韩国$52
2026-04-16制成颜料U & C INTERNATIONAL CO LTD韩国$21

相关企业 · 同类产品

U&C International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →