MISO TECH Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他高压电路装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MISO TECH
15
进口笔数
0
出口笔数
$329.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-27
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109425138 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNSPBB41 |
| 成立日期 | 2020-11-23 |
| 联系地址 | B3-12 Vinhomes Gardenia, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MISO TECH |
| 企业英文名称 | MISO TECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B3-12 Vinhomes Gardenia, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 电话 | +84981299976 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 854610 | 玻璃绝缘子 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760820 | 铝合金管 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853222 | 铝电解电容 |
| 853225 | 纸塑固定电容器 |
| 853510 | 高压熔断器 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 2 | $167.0K |
| 中国 | 2 | $66.3K |
| 日本 | 2 | $33.7K |
| 欧盟 | 2 | $24.6K |
| 斯洛伐克 | 1 | $24.2K |
| 泰国 | 4 | $12.4K |
| 奥地利 | 2 | $739 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 809901a1ac790d69c79858a1e8b9ea7b | 2 | $167.0K | ||
| TMEIC Asia (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $100.0K | 变压器零件、静止变流器 |
| Loruenser Austria GmbH | 德国 | 2 | $24.6K | 其他高压电路装置、铝合金管 |
| Lorunser Austria Gmbh | 德国 | 1 | $24.2K | 其他高压电路装置、电器装置零件 |
| MOSDORFER (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $12.4K | 铝制线缆带、钢制编织带 |
| Loruenser Austria Gmbh | 奥地利 | 2 | $739 | 其他高压电路装置 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 其他钢铁制品 | MOSDORFER (THAILAND) LTD | 泰国 | $5.5K |
| 2026-01-27 | 其他钢铁制品 | MOSDORFER (THAILAND) LTD | 泰国 | $3.9K |
| 2026-01-27 | 其他钢铁制品 | MOSDORFER (THAILAND) LTD | 泰国 | $1.4K |
| 2025-12-12 | 其他高压电路装置 | Lorunser Austria Gmbh | 斯洛伐克 | $591 |
| 2025-12-12 | 其他高压电路装置 | Lorunser Austria Gmbh | 斯洛伐克 | $1.0K |
| 2025-12-12 | 其他高压电路装置 | Lorunser Austria Gmbh | 斯洛伐克 | $7.2K |
| 2025-12-12 | 其他高压电路装置 | Lorunser Austria Gmbh | 斯洛伐克 | $295 |
| 2025-12-12 | 其他高压电路装置 | Lorunser Austria Gmbh | 斯洛伐克 | $699 |
| 2025-12-12 | 其他高压电路装置 | Lorunser Austria Gmbh | 斯洛伐克 | $452 |
| 2025-12-12 | 其他高压电路装置 | Lorunser Austria Gmbh | 斯洛伐克 | $295 |