MISO TECH Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他高压电路装置

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MISO TECH

15
进口笔数
0
出口笔数
$329.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-27
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $166.6K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $142 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $300 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $166.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $597 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $26.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $65.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $24.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $142 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $300 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $166.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $597 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $26.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $65.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $24.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109425138
企查查编码QVNNSPBB41
成立日期2020-11-23
联系地址B3-12 Vinhomes Gardenia, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MISO TECH
企业英文名称MISO TECH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址B3-12 Vinhomes Gardenia, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
电话+84981299976
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853590其他高压电路装置
850490变压器零件
854610玻璃绝缘子
732690其他钢铁制品
760820铝合金管
850440静止变流器
853222铝电解电容
853225纸塑固定电容器
853510高压熔断器
854129大功率晶体管

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
西班牙2$167.0K
中国2$66.3K
日本2$33.7K
欧盟2$24.6K
斯洛伐克1$24.2K
泰国4$12.4K
奥地利2$739

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
809901a1ac790d69c79858a1e8b9ea7b2$167.0K
TMEIC Asia (Thailand) Co., Ltd.泰国4$100.0K变压器零件、静止变流器
Loruenser Austria GmbH德国2$24.6K其他高压电路装置、铝合金管
Lorunser Austria Gmbh德国1$24.2K其他高压电路装置、电器装置零件
MOSDORFER (Thailand) Co., Ltd.泰国4$12.4K铝制线缆带、钢制编织带
Loruenser Austria Gmbh奥地利2$739其他高压电路装置

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-27其他钢铁制品MOSDORFER (THAILAND) LTD泰国$5.5K
2026-01-27其他钢铁制品MOSDORFER (THAILAND) LTD泰国$3.9K
2026-01-27其他钢铁制品MOSDORFER (THAILAND) LTD泰国$1.4K
2025-12-12其他高压电路装置Lorunser Austria Gmbh斯洛伐克$591
2025-12-12其他高压电路装置Lorunser Austria Gmbh斯洛伐克$1.0K
2025-12-12其他高压电路装置Lorunser Austria Gmbh斯洛伐克$7.2K
2025-12-12其他高压电路装置Lorunser Austria Gmbh斯洛伐克$295
2025-12-12其他高压电路装置Lorunser Austria Gmbh斯洛伐克$699
2025-12-12其他高压电路装置Lorunser Austria Gmbh斯洛伐克$452
2025-12-12其他高压电路装置Lorunser Austria Gmbh斯洛伐克$295

相关企业 · 同类产品

MISO TECH Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →