Nhan Viet Instrument & Control Solution Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 118 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị Và GIảI PHáP ĐIềU KHIểN NHâN VIệT
118
进口笔数
0
出口笔数
$1.84M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-26
最近进口
—
最近出口
62
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306012387 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYAV3RGM |
| 成立日期 | 2008-08-15 |
| 联系地址 | Phòng 1901, Tòa nhà Saigon Trade Center, Số 37 Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ GIẢI PHÁP ĐIỀU KHIỂN NHÂN VIỆT |
| 企业英文名称 | NHAN VIET INSTRUMENT AND CONTROL SOLUTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 1901, Tòa nhà Saigon Trade Center, Số 37 Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0893 - Khai thác muối 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842839492909 |
| 邮箱 | sales@nvicsco.com |
| 传真 | +842839492908 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 903220 | 自动控制仪器 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 10 | $1.18M |
| 英国 | 21 | $161.4K |
| 德国 | 16 | $117.6K |
| 美国 | 30 | $108.6K |
| 印度 | 9 | $107.6K |
| 韩国 | 9 | $64.2K |
| 意大利 | 4 | $32.0K |
| 泰国 | 4 | $21.9K |
| 中国 | 7 | $19.9K |
| 欧盟 | 1 | $8.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 62)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cathodic Protection Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $1.12M | 其他铝制品、其他锌制品 |
| LESER LLP | 德国 | 5 | $75.8K | 安全阀、非泡沫橡胶密封件 |
| Crane Instrumentation & Sampling PFT Corp | 美国 | 20 | $60.7K | 不锈钢管配件、阀门龙头 |
| Proserv India Oil & Gas Solutions LLP | 印度 | 3 | $45.0K | 阀门龙头、其他自动控制仪 |
| Elfab Ltd. | 英国 | 2 | $28.5K | 其他钢铁制品、减压阀 |
| Rotork Controls (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $27.8K | 阀门零件、阀门龙头 |
| AS-SCHNEIDER ASIA-PACIFIC PTE. LTD. | 新加坡 | 7 | $17.5K | 阀门零件、阀门龙头 |
| KOSO KENT INTROL LIMITED | 英国 | 3 | $15.0K | 阀门零件、其他塑料制品 |
| Ashcroft Instruments Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $10.9K | 压力测量仪、非液体温度计 |
| AME Synthesis Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $238 | 非轻质石油、其他形状肥皂 |
近期贸易明细
进口(共 118)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 减压阀 | CRANE INSTRUMENTATION & SAMPLING PFT CORP | 美国 | $1.8K |
| 2026-03-20 | 金属标牌 | ELFAB LTD | 英国 | $53 |
| 2026-03-06 | 电热电阻器 | CRANE INSTRUMENTATION & SAMPLING PFT CORP | 美国 | $588 |
| 2026-03-06 | 自动控制零件 | CRANE INSTRUMENTATION & SAMPLING PFT CORP | 美国 | $563 |
| 2026-02-23 | 阀门龙头 | CRANE INSTRUMENTATION & SAMPLING PFT CORP | 美国 | $489 |
| 2026-02-23 | 其他铝制品 | CATHODIC PROTECTION TECHNOLOGY PTE LTD | 马来西亚 | $27.9K |
| 2026-02-23 | 减压阀 | CRANE INSTRUMENTATION & SAMPLING PFT CORP | 美国 | $854 |
| 2026-02-23 | 减压阀 | CRANE INSTRUMENTATION & SAMPLING PFT CORP | 美国 | $2.0K |
| 2026-02-23 | 减压阀 | CRANE INSTRUMENTATION & SAMPLING PFT CORP | 美国 | $2.5K |
| 2026-02-10 | 机械密封件 | Destec Engineering Ltd | 英国 | $14.7K |