Toan Anh Trading Services & Production Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 404 笔 · 主营 弹性针织布

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Và Sản Xuất Toàn Anh

404
进口笔数
155
出口笔数
$10.55M
进口金额
$17.30M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
60
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.10M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $56.3K · 4 笔出口 $279.4K · 2 笔2023-10进口 $137.5K · 13 笔出口 $149.3K · 2 笔2023-11进口 $106.8K · 6 笔出口 $93.7K · 2 笔2023-12进口 $4.0K · 3 笔出口 $330.6K · 6 笔2024-01进口 $13.0K · 2 笔出口 $185.2K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $39.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $78.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $88.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $656.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.46M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.09M · 20 笔出口 $1.27M · 11 笔2025-07进口 $38.0K · 3 笔出口 $3.10M · 18 笔2025-08进口 $577.3K · 16 笔出口 $853.5K · 10 笔2025-09进口 $1.47M · 47 笔出口 $78.1K · 3 笔2025-10进口 $385.8K · 16 笔出口 $2.31M · 19 笔2025-11进口 $448.1K · 23 笔出口 $1.47M · 10 笔2025-12进口 $849.8K · 60 笔出口 $657.4K · 6 笔2026-01进口 $640.3K · 39 笔出口 $1.76M · 15 笔2026-02进口 $321.7K · 29 笔出口 $1.93M · 20 笔2026-03进口 $421.6K · 31 笔出口 $1.55M · 9 笔2026-04进口 $1.10M · 27 笔出口 $255.0K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $56.3K · 4 笔出口 $279.4K · 2 笔2023-10进口 $137.5K · 13 笔出口 $149.3K · 2 笔2023-11进口 $106.8K · 6 笔出口 $93.7K · 2 笔2023-12进口 $4.0K · 3 笔出口 $330.6K · 6 笔2024-01进口 $13.0K · 2 笔出口 $185.2K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $39.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $78.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $88.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $656.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.46M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.09M · 20 笔出口 $1.27M · 11 笔2025-07进口 $38.0K · 3 笔出口 $3.10M · 18 笔2025-08进口 $577.3K · 16 笔出口 $853.5K · 10 笔2025-09进口 $1.47M · 47 笔出口 $78.1K · 3 笔2025-10进口 $385.8K · 16 笔出口 $2.31M · 19 笔2025-11进口 $448.1K · 23 笔出口 $1.47M · 10 笔2025-12进口 $849.8K · 60 笔出口 $657.4K · 6 笔2026-01进口 $640.3K · 39 笔出口 $1.76M · 15 笔2026-02进口 $321.7K · 29 笔出口 $1.93M · 20 笔2026-03进口 $421.6K · 31 笔出口 $1.55M · 9 笔2026-04进口 $1.10M · 27 笔出口 $255.0K · 4 笔

工商档案

企业注册号1001070259
企查查编码QVNHVR1AU2
成立日期2015-07-21
联系地址Khu A2, cụm công nghiệp An Ninh, Xã Phụ Dực, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT TOÀN ANH
企业英文名称TOAN ANH TRADING SERVICES AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng
电话02273936888
邮箱info@toananhjsc.vn
官网toananhjsc.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本360亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600410弹性针织布
600632染色合成针织布
392690其他塑料制品
580632其他人造窄幅布
482110印刷标签
580710机织标签
392620塑料衣着附件
392490塑料家用制品
830890贱金属扣件
540741尼龙聚酰胺织物

出口

HS 编码产品
611241女式合成泳装
610892女式化纤浴袍
610832女式化纤睡衣
620140男式化纤大衣
610722男式化纤睡衣
620240化纤女式大衣
610721棉制睡衣
620463女式化纤裤
620130男式棉大衣
621133男式化纤服装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国300$9.37M
韩国62$729.5K
越南35$205.2K
美国6$76.5K
中国台湾3$76.2K
日本3$74.8K
中国香港3$6.4K
印度3$5.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国102$12.61M
中国香港21$2.46M
韩国17$1.74M
越南4$218.5K
中国5$153.1K
墨西哥1$96.7K
中国台湾3$29.0K
泰国1$543
马来西亚1$511

贸易伙伴

上游供应商(共 60)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cherry Global Brand Co., Ltd.中国132$6.63M弹性针织布、印刷标签
Cherry Group Co., Ltd.中国15$594.9K男式化纤裤、机织标签
Dongguan Lvsheng Environmental Products Co., Ltd.中国21$517.5K弹性针织布、染色合成针织布
Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd.中国12$393.2K染色合成针织布、弹性针织布
Fujian Showme Group Co., Ltd.中国14$248.9K弹性针织布、弹性针织布
Guangzhou Gentle Foreign Trade Co., Ltd.中国13$192.8K印花合成经编织物、彩色合成针织布
Samsung Rubber Co., Ltd.韩国16$161.4K硫化橡胶板片、硫化橡胶服装
Haining Otextile Co., Ltd.中国10$57.3K弹性针织布、染色合成针织布
Jooshin Industries韩国10$47.5K窄幅弹性织物
Seho Trading Co., Ltd.越南18$21.1K70-150克非织造布、25-70克非织造布

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
The Cayre Group Ltd.美国35$5.79M女式化纤睡衣、女式化纤浴袍
Komar Distribution Services美国23$3.10M男式化纤裤、其他塑料包装制品
THE CAYRE GROUP LTD.中国香港19$2.44M女式化纤浴袍、女式化纤睡衣
Komar Distribution Services Inc.美国23$1.86M女式化纤睡衣、女式化纤浴袍
Ftdi Reno Prime Shippers美国8$1.41M女式合成泳装、女式棉套装
MS D and M韩国10$880.4K男式化纤大衣、合成纤维缝纫线
Elim 23 Co., Ltd.韩国3$493.9K男式化纤大衣、化纤女式大衣
In Mocean Group LLC美国6$241.9K女式合成泳装、化纤针织服装
Ensill Co., Ltd.越南3$158.2K婴儿棉服、印刷标签
A & H Sportswear Co., Inc.美国4$17.7K女式合成泳装、塑料装饰品

近期贸易明细

进口(共 404)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28机织标签CHERRY GLOBAL BRAND CO LTD中国$1.6K
2026-04-28机织标签CHERRY GLOBAL BRAND CO LTD中国$1.6K
2026-04-27弹性针织布CHERRY GLOBAL BRAND CO LTD中国$3.8K
2026-04-27弹性针织布CHERRY GLOBAL BRAND CO LTD中国$21.0K
2026-04-27弹性针织布CHERRY GLOBAL BRAND CO LTD中国$2.1K
2026-04-27印花合成针织布CHERRY GLOBAL BRAND CO LTD中国$3.9K
2026-04-27弹性针织布CHERRY GLOBAL BRAND CO LTD中国$21.0K
2026-04-27弹性针织布CHERRY GLOBAL BRAND CO LTD中国$12.6K
2026-04-27印花合成针织布CHERRY GLOBAL BRAND CO LTD中国$3.9K
2026-04-27弹性针织布CHERRY GLOBAL BRAND CO LTD中国$12.6K

出口(共 155)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27女式化纤浴袍THE CAYRE GROUP LTD.中国香港$4.8K
2026-04-27女式化纤浴袍THE CAYRE GROUP LTD.中国香港$7.0K
2026-04-27女式化纤浴袍THE CAYRE GROUP LTD.中国香港$8.7K
2026-04-27女式化纤浴袍THE CAYRE GROUP LTD.中国香港$3.6K
2026-04-19女式合成泳装IN MOCEAN GROUP LLC中国$22.7K
2026-04-19女式合成泳装IN MOCEAN GROUP LLC中国$10.5K
2026-04-07女式合成泳装KOMAR DISTRIBUTION SERVICES美国$1.5K
2026-04-07女式合成泳装KOMAR DISTRIBUTION SERVICES美国$17.2K
2026-04-07女式合成泳装KOMAR DISTRIBUTION SERVICES美国$2.6K
2026-04-07女式合成泳装KOMAR DISTRIBUTION SERVICES美国$5.0K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Toan Anh Trading Services & Production Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →