Toan Anh Trading Services & Production Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 404 笔 · 主营 弹性针织布
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Và Sản Xuất Toàn Anh
404
进口笔数
155
出口笔数
$10.55M
进口金额
$17.30M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
60
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001070259 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHVR1AU2 |
| 成立日期 | 2015-07-21 |
| 联系地址 | Khu A2, cụm công nghiệp An Ninh, Xã Phụ Dực, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT TOÀN ANH |
| 企业英文名称 | TOAN ANH TRADING SERVICES AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | 02273936888 |
| 邮箱 | info@toananhjsc.vn |
| 官网 | toananhjsc.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 360亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600410 | 弹性针织布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580710 | 机织标签 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 540741 | 尼龙聚酰胺织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611241 | 女式合成泳装 |
| 610892 | 女式化纤浴袍 |
| 610832 | 女式化纤睡衣 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 610722 | 男式化纤睡衣 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 610721 | 棉制睡衣 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620130 | 男式棉大衣 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 300 | $9.37M |
| 韩国 | 62 | $729.5K |
| 越南 | 35 | $205.2K |
| 美国 | 6 | $76.5K |
| 中国台湾 | 3 | $76.2K |
| 日本 | 3 | $74.8K |
| 中国香港 | 3 | $6.4K |
| 印度 | 3 | $5.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 102 | $12.61M |
| 中国香港 | 21 | $2.46M |
| 韩国 | 17 | $1.74M |
| 越南 | 4 | $218.5K |
| 中国 | 5 | $153.1K |
| 墨西哥 | 1 | $96.7K |
| 中国台湾 | 3 | $29.0K |
| 泰国 | 1 | $543 |
| 马来西亚 | 1 | $511 |
贸易伙伴
上游供应商(共 60)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cherry Global Brand Co., Ltd. | 中国 | 132 | $6.63M | 弹性针织布、印刷标签 |
| Cherry Group Co., Ltd. | 中国 | 15 | $594.9K | 男式化纤裤、机织标签 |
| Dongguan Lvsheng Environmental Products Co., Ltd. | 中国 | 21 | $517.5K | 弹性针织布、染色合成针织布 |
| Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd. | 中国 | 12 | $393.2K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Fujian Showme Group Co., Ltd. | 中国 | 14 | $248.9K | 弹性针织布、弹性针织布 |
| Guangzhou Gentle Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $192.8K | 印花合成经编织物、彩色合成针织布 |
| Samsung Rubber Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $161.4K | 硫化橡胶板片、硫化橡胶服装 |
| Haining Otextile Co., Ltd. | 中国 | 10 | $57.3K | 弹性针织布、染色合成针织布 |
| Jooshin Industries | 韩国 | 10 | $47.5K | 窄幅弹性织物 |
| Seho Trading Co., Ltd. | 越南 | 18 | $21.1K | 70-150克非织造布、25-70克非织造布 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Cayre Group Ltd. | 美国 | 35 | $5.79M | 女式化纤睡衣、女式化纤浴袍 |
| Komar Distribution Services | 美国 | 23 | $3.10M | 男式化纤裤、其他塑料包装制品 |
| THE CAYRE GROUP LTD. | 中国香港 | 19 | $2.44M | 女式化纤浴袍、女式化纤睡衣 |
| Komar Distribution Services Inc. | 美国 | 23 | $1.86M | 女式化纤睡衣、女式化纤浴袍 |
| Ftdi Reno Prime Shippers | 美国 | 8 | $1.41M | 女式合成泳装、女式棉套装 |
| MS D and M | 韩国 | 10 | $880.4K | 男式化纤大衣、合成纤维缝纫线 |
| Elim 23 Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $493.9K | 男式化纤大衣、化纤女式大衣 |
| In Mocean Group LLC | 美国 | 6 | $241.9K | 女式合成泳装、化纤针织服装 |
| Ensill Co., Ltd. | 越南 | 3 | $158.2K | 婴儿棉服、印刷标签 |
| A & H Sportswear Co., Inc. | 美国 | 4 | $17.7K | 女式合成泳装、塑料装饰品 |
近期贸易明细
进口(共 404)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 机织标签 | CHERRY GLOBAL BRAND CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 机织标签 | CHERRY GLOBAL BRAND CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-27 | 弹性针织布 | CHERRY GLOBAL BRAND CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-27 | 弹性针织布 | CHERRY GLOBAL BRAND CO LTD | 中国 | $21.0K |
| 2026-04-27 | 弹性针织布 | CHERRY GLOBAL BRAND CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-27 | 印花合成针织布 | CHERRY GLOBAL BRAND CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-27 | 弹性针织布 | CHERRY GLOBAL BRAND CO LTD | 中国 | $21.0K |
| 2026-04-27 | 弹性针织布 | CHERRY GLOBAL BRAND CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2026-04-27 | 印花合成针织布 | CHERRY GLOBAL BRAND CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-27 | 弹性针织布 | CHERRY GLOBAL BRAND CO LTD | 中国 | $12.6K |
出口(共 155)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 女式化纤浴袍 | THE CAYRE GROUP LTD. | 中国香港 | $4.8K |
| 2026-04-27 | 女式化纤浴袍 | THE CAYRE GROUP LTD. | 中国香港 | $7.0K |
| 2026-04-27 | 女式化纤浴袍 | THE CAYRE GROUP LTD. | 中国香港 | $8.7K |
| 2026-04-27 | 女式化纤浴袍 | THE CAYRE GROUP LTD. | 中国香港 | $3.6K |
| 2026-04-19 | 女式合成泳装 | IN MOCEAN GROUP LLC | 中国 | $22.7K |
| 2026-04-19 | 女式合成泳装 | IN MOCEAN GROUP LLC | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-07 | 女式合成泳装 | KOMAR DISTRIBUTION SERVICES | 美国 | $1.5K |
| 2026-04-07 | 女式合成泳装 | KOMAR DISTRIBUTION SERVICES | 美国 | $17.2K |
| 2026-04-07 | 女式合成泳装 | KOMAR DISTRIBUTION SERVICES | 美国 | $2.6K |
| 2026-04-07 | 女式合成泳装 | KOMAR DISTRIBUTION SERVICES | 美国 | $5.0K |