Global Business & Consultancy Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 光纤连接器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Và Thương Mại Toàn Cầu
45
进口笔数
0
出口笔数
$1.05M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101615793 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1E7RDYY |
| 成立日期 | 2005-03-07 |
| 联系地址 | VP812 tòa nhà JSC 34 Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ THƯƠNG MẠI TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | GLOBAL BUSINESS AND CONSULTANCY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | VP812 tòa nhà JSC 34 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | +842422250999 |
| 邮箱 | bicojsc@yahoo.com |
| 传真 | 02422250998 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853670 | 光纤连接器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $1.05M |
| 韩国 | 2 | $1.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| T TECH | 尼日利亚 | 10 | $236.0K | 光纤连接器、硫化橡胶管 |
| Shenzhen Longshenghui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $201.9K | 其他塑料制品、镀铝锌钢板 |
| Zhejiang Narada Power Source Co., Ltd. | 中国 | 3 | $175.2K | 铅酸蓄电池、锂离子电池 |
| Hangzhou Yina Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $120.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangdong Minlong Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $110.0K | 75-375千伏安柴油发电机、375kVA以上柴油发电机组 |
| T-TECH Co., Ltd. | 中国 | 4 | $68.5K | 光纤连接器、硫化橡胶管 |
| Hongkong DYSS Industrial Co., Ltd. | 中国 | 4 | $60.2K | 光纤连接器、自粘塑料卷 |
| Hongkong Sopo Co., Ltd. | 中国 | 4 | $50.2K | 光纤连接器、绝缘电线 |
| Qingdao Applied Photonic Technologies Co., Ltd. | 日本 | 3 | $23.2K | 光纤连接器、绝缘电线 |
| Edis Technology Inc | 韩国 | 2 | $1.4K | 其他电视摄像机 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 光纤连接器 | SHENZHEN LONGSHENGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $35.0K |
| 2026-04-01 | 光纤连接器 | SHENZHEN LONGSHENGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $35.0K |
| 2026-03-12 | 光纤连接器 | SHENZHEN LONGSHENGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-03-12 | 光纤连接器 | SHENZHEN LONGSHENGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-03-09 | 75kVA以下柴油发电机组 | GUANGDONG MINLONG ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $50.0K |
| 2025-12-30 | 75kVA以下柴油发电机组 | GUANGDONG MINLONG ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $60.0K |
| 2025-12-12 | 光纤连接器 | SHENZHEN LONGSHENGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-12-12 | 光纤连接器 | SHENZHEN LONGSHENGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $24.5K |
| 2025-12-12 | 光纤连接器 | SHENZHEN LONGSHENGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-11-19 | 光纤连接器 | SHENZHEN LONGSHENGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $14.0K |