CAR Group Vietnam Investment Production & Trading Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 工业清洁制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP ĐầU Tư SảN XUấT Và THươNG MạI CAR GROUP VIệT NAM
21
进口笔数
0
出口笔数
$288.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109219625 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS8R7GXB |
| 成立日期 | 2020-06-11 |
| 联系地址 | Thôn Đông, Xã Việt Hùng, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI CAR GROUP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CAR GROUP VIET NAM INVESTMENT PRODUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Đông, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 0855672789 |
| 邮箱 | Cargroup.usa@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $288.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Veslee Chemical Co., Ltd. | 中国 | 12 | $267.4K | 丙烯酸乙烯漆、零售清洁粉剂 |
| Shanghai Chem PU Co., Ltd. | 中国 | 5 | $9.9K | 1kg以下胶粘剂、聚合物胶粘剂 |
| YIWU COOLWORLD IMP & EXP CO,.LTD | 中国 | 1 | $4.6K | 非农用喷雾器具 |
| Yiwu Coolworld Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 硬质PVC管、其他手工工具 |
| Yiwu Cool World Refrigeration Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 液化丙烷气、液化丁烷 |
| Shenzhen Guanglan Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $934 | 气体过滤机械、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非农用喷雾器具 | YIWU COOLWORLD IMP & EXP CO,.LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 非农用喷雾器具 | YIWU COOLWORLD IMP & EXP CO,.LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-03-24 | 1kg以下胶粘剂 | SHANGHAI CHEM PU CO LTD | 中国 | $634 |
| 2026-03-10 | 工业清洁制剂 | GUANGZHOU VESLEE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $21.4K |
| 2026-01-27 | 零售清洁粉剂 | GUANGZHOU VESLEE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-01-27 | 零售清洁粉剂 | GUANGZHOU VESLEE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2025-12-24 | 1kg以下胶粘剂 | SHANGHAI CHEM PU CO LTD | 中国 | $634 |
| 2025-11-12 | 工业清洁制剂 | GUANGZHOU VESLEE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $21.4K |
| 2025-10-25 | 1kg以下胶粘剂 | SHANGHAI CHEM PU CO LTD | 中国 | $634 |
| 2025-09-03 | 零售清洁粉剂 | GUANGZHOU VESLEE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $5.7K |