Groz-Beckert Sales & Services Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,781 笔 · 主营 缝纫针

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Bán Hàng & Dịch Vụ Groz - Beckert Tại Việt Nam

1,781
进口笔数
970
出口笔数
$51.12M
进口金额
$12.59M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-29
最近出口
21
供应商数
61
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.87M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $851.2K · 19 笔出口 $11.7K · 2 笔2023-11进口 $703.9K · 25 笔出口 $361.2K · 22 笔2023-12进口 $1.23M · 37 笔出口 $608.9K · 20 笔2024-01进口 $1.08M · 33 笔出口 $104.0K · 21 笔2024-02进口 $1.04M · 30 笔出口 $53.1K · 12 笔2024-03进口 $1.78M · 40 笔出口 $210.3K · 20 笔2024-04进口 $934.1K · 38 笔出口 $450.7K · 28 笔2024-05进口 $1.16M · 62 笔出口 $193.5K · 22 笔2024-06进口 $1.46M · 38 笔出口 $209.8K · 23 笔2024-07进口 $1.86M · 71 笔出口 $286.8K · 28 笔2024-08进口 $1.33M · 42 笔出口 $407.6K · 23 笔2024-09进口 $1.52M · 49 笔出口 $352.2K · 22 笔2024-10进口 $1.23M · 49 笔出口 $283.0K · 23 笔2024-11进口 $1.05M · 44 笔出口 $416.6K · 27 笔2024-12进口 $648.7K · 34 笔出口 $191.9K · 23 笔2025-01进口 $1.10M · 39 笔出口 $309.4K · 18 笔2025-02进口 $1.60M · 47 笔出口 $422.6K · 29 笔2025-03进口 $1.85M · 47 笔出口 $403.9K · 26 笔2025-04进口 $1.29M · 35 笔出口 $477.9K · 22 笔2025-05进口 $1.36M · 50 笔出口 $214.4K · 30 笔2025-06进口 $928.5K · 38 笔出口 $291.6K · 24 笔2025-07进口 $1.45M · 51 笔出口 $320.9K · 25 笔2025-08进口 $874.6K · 41 笔出口 $773.2K · 32 笔2025-09进口 $841.8K · 39 笔出口 $165.4K · 21 笔2025-10进口 $1.42M · 50 笔出口 $380.7K · 34 笔2025-11进口 $1.23M · 46 笔出口 $768.0K · 29 笔2025-12进口 $1.01M · 47 笔出口 $198.8K · 26 笔2026-01进口 $1.87M · 64 笔出口 $487.2K · 29 笔2026-02进口 $802.7K · 43 笔出口 $339.8K · 19 笔2026-03进口 $915.8K · 40 笔出口 $87.8K · 20 笔2026-04进口 $1.81M · 48 笔出口 $280.0K · 26 笔2026-05进口 $1.08M · 47 笔出口 $164.0K · 19 笔2026-06进口 $938.7K · 44 笔出口 $314.9K · 25 笔2026-07进口 $1.37M · 65 笔出口 $442.5K · 30 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $851.2K · 19 笔出口 $11.7K · 2 笔2023-11进口 $703.9K · 25 笔出口 $361.2K · 22 笔2023-12进口 $1.23M · 37 笔出口 $608.9K · 20 笔2024-01进口 $1.08M · 33 笔出口 $104.0K · 21 笔2024-02进口 $1.04M · 30 笔出口 $53.1K · 12 笔2024-03进口 $1.78M · 40 笔出口 $210.3K · 20 笔2024-04进口 $934.1K · 38 笔出口 $450.7K · 28 笔2024-05进口 $1.16M · 62 笔出口 $193.5K · 22 笔2024-06进口 $1.46M · 38 笔出口 $209.8K · 23 笔2024-07进口 $1.86M · 71 笔出口 $286.8K · 28 笔2024-08进口 $1.33M · 42 笔出口 $407.6K · 23 笔2024-09进口 $1.52M · 49 笔出口 $352.2K · 22 笔2024-10进口 $1.23M · 49 笔出口 $283.0K · 23 笔2024-11进口 $1.05M · 44 笔出口 $416.6K · 27 笔2024-12进口 $648.7K · 34 笔出口 $191.9K · 23 笔2025-01进口 $1.10M · 39 笔出口 $309.4K · 18 笔2025-02进口 $1.60M · 47 笔出口 $422.6K · 29 笔2025-03进口 $1.85M · 47 笔出口 $403.9K · 26 笔2025-04进口 $1.29M · 35 笔出口 $477.9K · 22 笔2025-05进口 $1.36M · 50 笔出口 $214.4K · 30 笔2025-06进口 $928.5K · 38 笔出口 $291.6K · 24 笔2025-07进口 $1.45M · 51 笔出口 $320.9K · 25 笔2025-08进口 $874.6K · 41 笔出口 $773.2K · 32 笔2025-09进口 $841.8K · 39 笔出口 $165.4K · 21 笔2025-10进口 $1.42M · 50 笔出口 $380.7K · 34 笔2025-11进口 $1.23M · 46 笔出口 $768.0K · 29 笔2025-12进口 $1.01M · 47 笔出口 $198.8K · 26 笔2026-01进口 $1.87M · 64 笔出口 $487.2K · 29 笔2026-02进口 $802.7K · 43 笔出口 $339.8K · 19 笔2026-03进口 $915.8K · 40 笔出口 $87.8K · 20 笔2026-04进口 $1.81M · 48 笔出口 $280.0K · 26 笔2026-05进口 $1.08M · 47 笔出口 $164.0K · 19 笔2026-06进口 $938.7K · 44 笔出口 $314.9K · 25 笔2026-07进口 $1.37M · 65 笔出口 $442.5K · 30 笔

工商档案

企业注册号0312290897
企查查编码QVNE3H0JX3
成立日期2013-05-15
联系地址Tầng 1, Tòa nhà văn phòng A8 Tower, số 55, đường Trương Quốc Dung, Phường 10, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BÁN HÀNG & DỊCH VỤ GROZ-BECKERT TẠI VIỆT NAM
企业英文名称GROZ – BECKERT SALES & SERVICES VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 1, Tòa nhà văn phòng A8 Tower, số 55, đường Trương Quốc, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Việc thực hiện phân phối phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP, Công Ty có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话02873055201
邮箱bernd.kapfenberger@groz-beckert.com
传真+84873055207
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本52亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845230缝纫针
844851针织机零件
844831梳理机零件
844842织机零件
844839机械零件
844832纺织纤维预处理机零件
844849织机零件附件
732690其他钢铁制品
844859机器零件(非成圈)
901720绘图仪器

出口

HS 编码产品
844851针织机零件
845230缝纫针
731815钢铁螺钉螺栓
844842织机零件
844849织机零件附件
392310塑料包装箱
732690其他钢铁制品
820411不可调扳手
871680其他车辆
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国728$14.03M
葡萄牙594$12.61M
越南1,219$10.04M
印度1,154$6.54M
捷克1,231$5.53M
中国268$2.18M
比利时36$183.0K
瑞士3$4.2K
新加坡6$2.3K
中国香港1$1.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南850$9.89M
柬埔寨58$2.27M
新加坡51$362.4K
德国3$6.6K
中国1$366
马来西亚1$0

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Groz-Beckert East Asia LLP新加坡1,272$47.02M针织机零件、缝纫针
Groz-Beckert Kg德国397$1.94M针织机零件、可互换冲压工具
Groz-Beckert Carding (Wuxi) Co., Ltd.中国70$1.83M梳理机零件、纺织纤维预处理机零件
GROZ-BECKERT CARDING INDIA PRIVATE LIMITED印度24$214.2K梳理机零件、橡胶涂层织物
Zigui Jisheng (Vietnam) Wangsheng Textiles Co., Ltd.越南3$45.6K染色棉针织布、弹性针织布
Best Pacific Vietnam Co., Ltd.越南1$27.1K窄幅弹性织物、弹性针织布
Groz-Beckert Carding (Wuxi) Co., Ltd.加拿大3$24.2K梳理机零件、纺织纤维预处理机零件
Groz-Beckert KG加拿大1$14.9K梳理机零件
Groz Beckert Kg捷克3$2.7K缝纫针、针织机零件
Groz-Beckert Kg奥地利6$609织物基研磨粉、陶瓷磨轮

下游采购商(共 61)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Best Pacific Vietnam Co., Ltd.越南36$2.22M其他钢铁制品、瓦楞纸箱
Top Textiles Ltd.越南49$1.95M其他硫酸盐、烧碱溶液
New Wide Garment (Viet Nam) Co., Ltd.越南35$1.10M纺织染色助剂、工业清洁制剂
Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd.越南48$683.0K染色合成针织布、窄幅弹性织物
Groz-Beckert East Asia LLP新加坡51$362.4K针织机零件、缝纫针
RISE SUN HONG KONG CO., LTD. (VIETNAM)中国香港32$211.9K精梳棉纱、精梳棉纱
TKG Taekwang Vina Joint Stock Company越南85$144.3K鞋靴零件、聚合物胶粘剂
Peony Co., Ltd.越南47$37.6K染色棉针织布、智能卡
Padmac Vietnam Co., Ltd.越南38$26.1K机织标签、印刷标签
TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company越南41$21.9K油漆溶剂、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 1,781)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31梳理机零件GROZ-BECKERT CARDING INDIA PRIVATE LIMITED印度$1.8K
2026-07-31梳理机零件GROZ-BECKERT CARDING INDIA PRIVATE LIMITED印度$929
2026-07-31梳理机零件GROZ-BECKERT CARDING INDIA PRIVATE LIMITED印度$6.5K
2026-07-31梳理机零件GROZ-BECKERT CARDING INDIA PRIVATE LIMITED印度$3.5K
2026-07-30缝纫针Groz-Beckert East Asia LLP越南$147
2026-07-30缝纫针Groz-Beckert East Asia LLP捷克$69
2026-07-30缝纫针Groz-Beckert East Asia LLP越南$70
2026-07-30针织机零件Groz-Beckert East Asia LLP葡萄牙$3.0K
2026-07-30针织机零件Groz-Beckert East Asia LLP葡萄牙$5.5K
2026-07-30缝纫针Groz-Beckert East Asia LLP越南$31

出口(共 970)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29针织机零件Deutsche Bekleidungswerke Ltd.越南$2.1K
2026-07-29针织机零件Deutsche Bekleidungswerke Ltd.越南$2.4K
2026-07-29缝纫针TKG Taekwang Vina Joint Stock Company越南$30
2026-07-29缝纫针TKG Taekwang Vina Joint Stock Company越南$181
2026-07-29缝纫针TKG Taekwang Vina Joint Stock Company越南$60
2026-07-29缝纫针TKG Taekwang Vina Joint Stock Company越南$21
2026-07-29缝纫针TKG Taekwang Vina Joint Stock Company越南$33
2026-07-29缝纫针TKG Taekwang Vina Joint Stock Company越南$90
2026-07-29缝纫针TKG Taekwang Vina Joint Stock Company越南$10
2026-07-29针织机零件Deutsche Bekleidungswerke Ltd.越南$2.6K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Groz-Beckert Sales & Services Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →