Groz-Beckert Sales & Services Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,625 笔 · 主营 缝纫针
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Bán Hàng & Dịch Vụ Groz - Beckert Tại Việt Nam
- 邮箱3,332
- LinkedIn1
- YouTube1
1,625
进口笔数
894
出口笔数
$47.73M
进口金额
$11.65M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-27
最近出口
22
供应商数
63
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312290897 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE3H0JX3 |
| 成立日期 | 2013-05-15 |
| 联系地址 | Tầng 1, Tòa nhà văn phòng A8 Tower, số 55, đường Trương Quốc Dung, Phường 10, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BÁN HÀNG & DỊCH VỤ GROZ-BECKERT TẠI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GROZ – BECKERT SALES & SERVICES VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, Tòa nhà văn phòng A8 Tower, số 55, đường Trương Quốc, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Việc thực hiện phân phối phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP, Công Ty có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 02873055201 |
| 邮箱 | bernd.kapfenberger@groz-beckert.com |
| 传真 | +84873055207 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 52亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845230 | 缝纫针 |
| 844851 | 针织机零件 |
| 844831 | 梳理机零件 |
| 844842 | 织机零件 |
| 844839 | 机械零件 |
| 844832 | 纺织纤维预处理机零件 |
| 844849 | 织机零件附件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 844859 | 机器零件(非成圈) |
| 901720 | 绘图仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844851 | 针织机零件 |
| 845230 | 缝纫针 |
| 844842 | 织机零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 844849 | 织机零件附件 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 670 | $13.38M |
| 葡萄牙 | 552 | $11.86M |
| 越南 | 1,112 | $9.15M |
| 印度 | 1,046 | $5.89M |
| 捷克 | 1,122 | $5.13M |
| 中国 | 251 | $2.13M |
| 比利时 | 36 | $183.0K |
| 新加坡 | 6 | $2.3K |
| 瑞士 | 2 | $2.2K |
| 中国香港 | 1 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 784 | $9.18M |
| 柬埔寨 | 54 | $2.06M |
| 新加坡 | 48 | $355.6K |
| 德国 | 3 | $6.6K |
| 中国 | 1 | $366 |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Groz-Beckert East Asia LLP | 新加坡 | 1,161 | $43.83M | 针织机零件、缝纫针 |
| Groz-Beckert Carding (Wuxi) Co., Ltd. | 中国 | 66 | $1.79M | 梳理机零件、纺织纤维预处理机零件 |
| Groz-Beckert Kg | 德国 | 280 | $1.53M | 可互换冲压工具、针织机零件 |
| Groz-Beckert Kg | 德国 | 85 | $289.0K | 针织机零件、可互换冲压工具 |
| Groz-Beckert Carding India Pvt. Ltd. | 印度 | 21 | $190.6K | 梳理机零件、橡胶涂层织物 |
| Zigui Jisheng (Vietnam) Wangsheng Textiles Co., Ltd. | 越南 | 3 | $45.6K | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| Groz-Beckert Carding (Wuxi) Co., Ltd. | 加拿大 | 3 | $24.3K | 梳理机零件、纺织纤维预处理机零件 |
| Groz-Beckert KG | 4 | $4.7K | 机床零件、机床零件 | |
| Groz Beckert Kg | 捷克 | 3 | $2.7K | 缝纫针、针织机零件 |
| Groz-Beckert Kg | 奥地利 | 4 | $366 | 陶瓷磨轮、手工磨刀石 |
下游采购商(共 63)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 34 | $1.96M | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| Top Textiles Ltd. | 越南 | 45 | $1.86M | 其他硫酸盐、烧碱溶液 |
| New Wide Garment (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 32 | $1.07M | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
| Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | 44 | $611.6K | 染色合成针织布、塑料衣着附件 |
| Groz-Beckert East Asia LLP | 新加坡 | 48 | $355.6K | 针织机零件、缝纫针 |
| CONG TY TNHH DET MAY RISE SUN HONG KONG (VIET NAM) | 中国香港 | 31 | $206.1K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | 80 | $139.1K | 鞋靴零件、聚合物胶粘剂 |
| Peony Co., Ltd. | 越南 | 44 | $33.2K | 智能卡、非织造标签 |
| Padmac Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $26.1K | 机织标签、印刷标签 |
| TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company | 越南 | 39 | $21.0K | 油漆溶剂、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1,625)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 缝纫针 | GROZ-BECKERT EAST ASIA LLP | 越南 | $30 |
| 2026-04-29 | 缝纫针 | GROZ-BECKERT EAST ASIA LLP | 捷克 | $610 |
| 2026-04-29 | 缝纫针 | GROZ-BECKERT EAST ASIA LLP | 印度 | $241 |
| 2026-04-29 | 缝纫针 | GROZ-BECKERT EAST ASIA LLP | 捷克 | $623 |
| 2026-04-29 | 缝纫针 | GROZ-BECKERT EAST ASIA LLP | 印度 | $40 |
| 2026-04-29 | 针织机零件 | GROZ-BECKERT EAST ASIA LLP | 越南 | $792 |
| 2026-04-29 | 缝纫针 | GROZ-BECKERT EAST ASIA LLP | 越南 | $94 |
| 2026-04-29 | 缝纫针 | GROZ-BECKERT EAST ASIA LLP | 印度 | $1.8K |
| 2026-04-29 | 缝纫针 | GROZ-BECKERT EAST ASIA LLP | 捷克 | $59 |
| 2026-04-29 | 缝纫针 | GROZ-BECKERT EAST ASIA LLP | 越南 | $229 |
出口(共 894)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 针织机零件 | TOP SPORTS TEXTILE LTD | 柬埔寨 | $1.7K |
| 2026-04-27 | 针织机零件 | TOP SPORTS TEXTILE LTD | 柬埔寨 | $1.7K |
| 2026-04-27 | 针织机零件 | TOP SPORTS TEXTILE LTD | 柬埔寨 | $1.7K |
| 2026-04-23 | 缝纫针 | CONG TY TNHH PROPERWELL VIET NAM | 越南 | $116 |
| 2026-04-23 | 缝纫针 | CONG TY TNHH PROPERWELL VIET NAM | 越南 | $81 |
| 2026-04-23 | 缝纫针 | CONG TY TNHH PROPERWELL VIET NAM | 越南 | $33 |
| 2026-04-23 | 缝纫针 | CONG TY TNHH PROPERWELL VIET NAM | 越南 | $161 |
| 2026-04-23 | 缝纫针 | CONG TY TNHH PROPERWELL VIET NAM | 越南 | $27 |
| 2026-04-23 | 缝纫针 | CONG TY TNHH PROPERWELL VIET NAM | 越南 | $54 |
| 2026-04-23 | 缝纫针 | CONG TY TNHH PROPERWELL VIET NAM | 越南 | $84 |