NEW WAY SERVICE & INVESTMENT TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 柚木原木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và ĐầU Tư THươNG MạI NEW WAY
11
进口笔数
0
出口笔数
$310.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-29
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314462622 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKCV3W1M |
| 成立日期 | 2017-06-19 |
| 联系地址 | Số 59/2, đường số 10, tổ 37A, KP3, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI NEW WAY |
| 企业英文名称 | NEW WAY SERVICE AND INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 59/2, đường số 10, tổ 37A, KP3, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0121 - Trồng cây ăn quả 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0221 - Khai thác gỗ 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3220 - Sản xuất nhạc cụ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84962186677 |
| 邮箱 | quangcaonewway@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440342 | 柚木原木 |
| 440723 | 柚木结构材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 11 | $310.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KP TRADING INDIVIDUAL ENTERPRISE | 老挝 | 5 | $162.1K | 柚木原木、柚木结构材 |
| ATTAPEU TRADING IMPORT EXPORT ENTERPRISE | 老挝 | 3 | $63.7K | 柚木原木 |
| ATTAPEU TRADING IMPORT | 老挝 | 2 | $47.9K | 柚木原木、柚木结构材 |
| SISAMUTH COMPKETE TRADE IMPORT-EXPORT SOLE CO.,LTD | 老挝 | 1 | $36.3K | 柚木原木 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-29 | 柚木结构材 | KP TRADING INDIVIDUAL ENTERPRISE | 老挝 | $75.0K |
| 2024-08-10 | 柚木结构材 | KP TRADING INDIVIDUAL ENTERPRISE | 老挝 | $36.2K |
| 2024-03-20 | 柚木原木 | SISAMUTH COMPKETE TRADE IMPORT-EXPORT SOLE CO.,LTD | 老挝 | $36.3K |
| 2023-12-11 | 柚木原木 | KP TRADING INDIVIDUAL ENTERPRISE | 老挝 | $17.3K |
| 2023-11-23 | 柚木原木 | KP TRADING INDIVIDUAL ENTERPRISE | 老挝 | $16.8K |
| 2023-10-26 | 柚木原木 | KP TRADING INDIVIDUAL ENTERPRISE | 老挝 | $16.8K |
| 2023-09-21 | 柚木原木 | ATTAPEU TRADING IMPORT EXPORT ENTERPRISE | 老挝 | $16.2K |
| 2023-08-25 | 柚木原木 | ATTAPEU TRADING IMPORT EXPORT ENTERPRISE | 老挝 | $24.0K |
| 2023-07-27 | 柚木原木 | ATTAPEU TRADING IMPORT EXPORT ENTERPRISE | 老挝 | $23.5K |
| 2023-06-21 | 柚木结构材 | ATTAPEU TRADING IMPORT | 老挝 | $27.4K |