TST LANG SON CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 卫生用品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TST LạNG SơN
6
进口笔数
0
出口笔数
$246.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-26
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900866984 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8SC3SD5 |
| 成立日期 | 2020-08-14 |
| 联系地址 | Số 21, phố Bùi Thị Xuân 1, khối 6, Phường Kỳ Lừa, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TST LẠNG SƠN |
| 企业英文名称 | TST LANG SON COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0978645789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961900 | 卫生用品 |
| 950691 | 体育器材 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $246.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI TENG DA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | 6 | $246.0K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-26 | 体育器材 | GUANGXI TENG DA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $11.8K |
| 2023-12-26 | 体育器材 | GUANGXI TENG DA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $5.1K |
| 2023-12-26 | 体育器材 | GUANGXI TENG DA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $4.0K |
| 2023-12-26 | 体育器材 | GUANGXI TENG DA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $10.2K |
| 2023-12-17 | 体育器材 | GUANGXI TENG DA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $4.3K |
| 2023-12-17 | 体育器材 | GUANGXI TENG DA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-12-17 | 体育器材 | GUANGXI TENG DA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $10.2K |
| 2023-12-17 | 体育器材 | GUANGXI TENG DA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $8.2K |
| 2023-12-17 | 体育器材 | GUANGXI TENG DA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $12.9K |
| 2023-12-17 | 体育器材 | GUANGXI TENG DA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $5.9K |