IMES VIET NAM CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH IMES VIệT NAM
3
进口笔数
0
出口笔数
$9.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-22
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201141064 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT3BB1KK |
| 成立日期 | 2010-12-31 |
| 联系地址 | Đường số 12, Khu CN Đông Xuyên, Phường Rạch Dừa, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IMES VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | IMES VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 9, Khu Công Nghiệp Đông Xuyên, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 电话 | 02546278279 |
| 邮箱 | business@imesvn.net |
| 官网 | www.imesvn.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 401035 | 硫化橡胶同步带 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842420 | 喷枪 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 847982 | 混合机 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $9.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Orient Adma Tech Group Co., Ltd. | 尼日利亚 | 1 | $7.4K | 其他塑料管材、纺织增强橡胶管 |
| Zhejiang International Business Group Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 医用粘性敷料、钢铁螺钉螺栓 |
| Shenyang Taige Oil Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $660 | 其他钢铁制品、其他硫化橡胶制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-22 | 滚珠轴承 | Shenyang Taige Oil Equipment Co., Ltd. | 中国 | $50 |
| 2026-07-22 | 其他硫化橡胶制品 | Shenyang Taige Oil Equipment Co., Ltd. | 中国 | $180 |
| 2026-07-22 | 硫化橡胶同步带 | Shenyang Taige Oil Equipment Co., Ltd. | 中国 | $48 |
| 2026-07-22 | 其他钢铁制品 | Shenyang Taige Oil Equipment Co., Ltd. | 中国 | $41 |
| 2026-07-22 | 电热电阻器 | Shenyang Taige Oil Equipment Co., Ltd. | 中国 | $82 |
| 2026-07-22 | 其他钢铁制品 | Shenyang Taige Oil Equipment Co., Ltd. | 中国 | $214 |
| 2026-07-22 | 离合器联轴器 | Shenyang Taige Oil Equipment Co., Ltd. | 中国 | $45 |
| 2026-07-01 | 喷枪 | Zhejiang International Business Group Logistics Co., Ltd. | 中国 | $70 |
| 2026-07-01 | 混合机 | Zhejiang International Business Group Logistics Co., Ltd. | 中国 | $193 |
| 2026-07-01 | 混合机 | Zhejiang International Business Group Logistics Co., Ltd. | 中国 | $221 |