My Lan Cosmetic Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 合成假发制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THẩM Mỹ Mỹ LAN
77
进口笔数
0
出口笔数
$2.16M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301257958 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUMKEB2N |
| 成立日期 | 2023-09-14 |
| 联系地址 | Số 122 Đường Đấu Mã, Phường Vũ Ninh, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THẨM MỸ MỸ LAN |
| 企业英文名称 | MY LAN AESTHETIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Tòa nhà Dương Tuấn, đường Lê Thái Tổ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0384580672 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 670419 | 合成假发制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 961590 | 发饰 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 821210 | 剃刀 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 961620 | 化妆粉扑 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 850610 | 二氧化锰电池 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 77 | $2.16M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ji'an Mizhilan Cosmetics Co., Ltd. | 中国 | 58 | $1.62M | 合成假发制品、自粘塑料片 |
| HK JY HM TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 4 | $369.2K | 1kg以下胶粘剂、自粘塑料片 |
| Imily Trading Ltd. | 中国 | 10 | $90.6K | 25-70克非织造布、其他护发品 |
| Fujian Nanping Nanfu Battery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $59.2K | 二氧化锰电池、锂原电池 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.8K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 其他塑料制品、体育器材 |
近期贸易明细
进口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 眼妆品 | HK JY HM TECHNOLOGY LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-29 | 皮肤清洁剂 | HK JY HM TECHNOLOGY LTD | 中国 | $30.6K |
| 2026-04-29 | 眼妆品 | HK JY HM TECHNOLOGY LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-29 | 皮肤清洁剂 | HK JY HM TECHNOLOGY LTD | 中国 | $30.6K |
| 2026-04-22 | 合成假发制品 | HK JY HM TECHNOLOGY LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-22 | 合成假发制品 | HK JY HM TECHNOLOGY LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-22 | 合成假发制品 | HK JY HM TECHNOLOGY LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-22 | 1kg以下胶粘剂 | HK JY HM TECHNOLOGY LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-22 | 合成假发制品 | HK JY HM TECHNOLOGY LTD | 中国 | $775 |
| 2026-04-22 | 1kg以下胶粘剂 | HK JY HM TECHNOLOGY LTD | 中国 | $900 |