Minh Tan Production & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 104 笔 · 主营 石料颗粒/粉

越南 · 在业

本地名:Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất và thương mại Minh Tân

0
进口笔数
104
出口笔数
$0
进口金额
$1.69M
出口金额
—
最近进口
2025-04-17
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $163.2K20222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $54.7K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $91.6K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $51.2K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $61.8K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $60.5K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $41.8K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $52.5K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $128.3K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $158.9K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $163.2K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $142.8K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $81.0K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $80.3K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $54.7K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $91.6K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $51.2K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $61.8K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $60.5K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $41.8K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $52.5K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $128.3K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $158.9K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $163.2K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $142.8K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $81.0K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $80.3K · 4 笔

工商档案

企业注册号0200661920
企查查编码QVNS6BSQXV
成立日期2006-03-06
联系地址Thôn A2, Xã Kênh Giang, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI MINH TÂN
企业英文名称MINH TAN PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Km 13+8, QL10, TDP Chu Vườn, Phường Lưu Kiếm, TP Hải Phòng
经营范围2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话02253643599
邮箱minhtan.mtc@gmail.com
官网www.botdaminhtan.vn
传真02253574222
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
251749石料颗粒/粉

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南104$1.69M

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jinka Construction Material Technology Co., Ltd.越南101$1.65M瓦楞纸箱、其他印刷品
Texsun New Material Technology Vietnam Co., Ltd.越南3$42.7K其他印刷品、其他泡沫塑料

近期贸易明细

出口(共 104)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-17石料颗粒/粉JINKA CONSTRUCTION MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD越南$20.1K
2025-04-17石料颗粒/粉JINKA CONSTRUCTION MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD越南$20.1K
2025-04-17石料颗粒/粉JINKA CONSTRUCTION MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD越南$20.1K
2025-04-17石料颗粒/粉JINKA CONSTRUCTION MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD越南$20.1K
2025-03-28石料颗粒/粉JINKA CONSTRUCTION MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD越南$20.3K
2025-03-28石料颗粒/粉Jinka Construction Material Technology Co., Ltd.越南$20.3K
2025-03-28石料颗粒/粉Jinka Construction Material Technology Co., Ltd.越南$20.3K
2025-03-28石料颗粒/粉JINKA CONSTRUCTION MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD越南$20.3K
2024-12-27石料颗粒/粉Jinka Construction Material Technology Co., Ltd.越南$20.4K
2024-12-27石料颗粒/粉Jinka Construction Material Technology Co., Ltd.越南$20.4K

相关企业 · 同类产品

Minh Tan Production & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →