Minh Tan Production & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 104 笔 · 主营 石料颗粒/粉
越南 · 在业
本地名:Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất và thương mại Minh Tân
0
进口笔数
104
出口笔数
$0
进口金额
$1.69M
出口金额
—
最近进口
2025-04-17
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200661920 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS6BSQXV |
| 成立日期 | 2006-03-06 |
| 联系地址 | Thôn A2, Xã Kênh Giang, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI MINH TÂN |
| 企业英文名称 | MINH TAN PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km 13+8, QL10, TDP Chu Vườn, Phường Lưu Kiếm, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02253643599 |
| 邮箱 | minhtan.mtc@gmail.com |
| 官网 | www.botdaminhtan.vn |
| 传真 | 02253574222 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251749 | 石料颗粒/粉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 104 | $1.69M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinka Construction Material Technology Co., Ltd. | 越南 | 101 | $1.65M | 瓦楞纸箱、其他印刷品 |
| Texsun New Material Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $42.7K | 其他印刷品、其他泡沫塑料 |
近期贸易明细
出口(共 104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-17 | 石料颗粒/粉 | JINKA CONSTRUCTION MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $20.1K |
| 2025-04-17 | 石料颗粒/粉 | JINKA CONSTRUCTION MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $20.1K |
| 2025-04-17 | 石料颗粒/粉 | JINKA CONSTRUCTION MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $20.1K |
| 2025-04-17 | 石料颗粒/粉 | JINKA CONSTRUCTION MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $20.1K |
| 2025-03-28 | 石料颗粒/粉 | JINKA CONSTRUCTION MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $20.3K |
| 2025-03-28 | 石料颗粒/粉 | Jinka Construction Material Technology Co., Ltd. | 越南 | $20.3K |
| 2025-03-28 | 石料颗粒/粉 | Jinka Construction Material Technology Co., Ltd. | 越南 | $20.3K |
| 2025-03-28 | 石料颗粒/粉 | JINKA CONSTRUCTION MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $20.3K |
| 2024-12-27 | 石料颗粒/粉 | Jinka Construction Material Technology Co., Ltd. | 越南 | $20.4K |
| 2024-12-27 | 石料颗粒/粉 | Jinka Construction Material Technology Co., Ltd. | 越南 | $20.4K |