Truong An Mechanical & Electrical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ ĐIệN MáY TRườNG AN
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$352.3K
出口金额
—
最近进口
2025-10-13
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6001555767 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN20MFCT2 |
| 成立日期 | 2016-12-12 |
| 联系地址 | Số 35/16/01/02 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Tân An, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN MÁY TRƯỜNG AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 35/16/01/02 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Tân An, Đắk Lắk |
| 经营范围 | 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84938809696 |
| 邮箱 | xuantruong9696@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842482 | 其他农用机械 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 2 | $257.1K |
| 越南 | 1 | $95.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daklak Rubber Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $257.1K | 动植物肥料、聚乙烯袋 |
| Daklak Rubber Co., Ltd. | 越南 | 1 | $95.2K | 安全帽、食用果树苗 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-13 | 其他钢铁制品 | Daklak Rubber Co., Ltd. | 老挝 | $14.7K |
| 2025-10-13 | 其他钢铁制品 | Daklak Rubber Co., Ltd. | 老挝 | $106.5K |
| 2025-05-15 | 其他农用机械 | Daklak Rubber Co., Ltd. | 老挝 | $135.9K |
| 2025-05-10 | 其他钢铁制品 | DAKLAK RUBBER CO LTD (DAKLAORUCO) | 越南 | $95.2K |