Minh Phu Electric Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 375kVA以上柴油发电机组
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MINH PHú ELECTRIC
22
进口笔数
2
出口笔数
$2.42M
进口金额
$9.4K
出口金额
2025-12-25
最近进口
2025-10-02
最近出口
13
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312146491 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8FKAHX6 |
| 成立日期 | 2013-01-30 |
| 联系地址 | phòng 21, lầu 2, tòa nhà VC House, số 399B Trường Chinh, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MINH PHÚ ELECTRIC |
| 企业英文名称 | MINH PHU ELECTRIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | phòng 21, lầu 2, tòa nhà VC House, số 399B Trường Chinh, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +842836202126 |
| 邮箱 | info@minhphu.org |
| 传真 | 0838669496 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $1.81M |
| 法国 | 1 | $309.3K |
| 印度 | 2 | $308.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 埃及 | 2 | $9.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou Rehlko Power Co., Ltd. | 中国 | 1 | $594.0K | 375kVA以上柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
| Fujian Aosif Engineering Co., Ltd. | 中国 | 6 | $546.2K | 375kVA以上柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
| 4b950795a1f72b631c5f3118abb473f9 | 2 | $342.0K | ||
| Kohler Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $309.3K | 375kVA以上柴油发电机组、非车用柴油机 |
| Equiptrades International | 印度 | 2 | $308.7K | 375kVA以上柴油发电机组、非车用柴油机 |
| Xiamen Aosif Engineering Ltd. | 中国 | 2 | $158.5K | 75-375千伏安柴油发电机、375kVA以上柴油发电机组 |
| Fuan Acepow Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $84.5K | 75kVA以下柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
| Hangzhou Shengtong Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.4K | 通信设备零件、其他电路开关装置 |
| AGG Power Technology (Fuzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.8K | 375kVA以上柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
| Fujian Weiman Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.6K | 375kVA以上柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| El Mokhtar Co. for Engineering | 埃及 | 2 | $9.4K | 其他离心泵 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 电力控制板 | FUJIAN AOSIF ENGINEERING LTD | 中国 | $250 |
| 2025-12-25 | 75-375千伏安柴油发电机 | FUJIAN AOSIF ENGINEERING LTD | 中国 | $6.8K |
| 2025-12-09 | 75-375千伏安柴油发电机 | KOHLER SINGAPORE PTE LTD | 法国 | $309.3K |
| 2025-11-26 | 75-375千伏安柴油发电机 | FUJIAN AOSIF ENGINEERING LTD | 中国 | $6.6K |
| 2025-06-28 | 大功率柴油发电机组 | CHANGZHOU REHLKO POWER LTD | 中国 | $594.0K |
| 2025-05-27 | 大功率柴油发电机组 | AGG POWER TECHNOLOGY FUZHOU CO LTD | 中国 | $237.1K |
| 2025-04-22 | 大功率柴油发电机组 | XIAMEN AOSIF ENGINEERING LTD | 中国 | $134.5K |
| 2025-04-21 | 375kVA以上柴油发电机组 | FUAN ACEPOW EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $60.7K |
| 2025-04-10 | 大功率柴油发电机组 | FUAN ACEPOW EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $23.8K |
| 2025-04-02 | 通信设备零件 | HANGZHOU SHENGTONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.2K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-02 | 其他离心泵 | EL MOKHTAR CO FOR ENGINEERING | 埃及 | $4.5K |
| 2024-06-25 | 其他离心泵 | EL MOKHTAR CO FOR ENGINEERING | 埃及 | $4.9K |