Vuon Chim Viet Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 185克以上家禽
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VườN CHIM VIệT
5
进口笔数
0
出口笔数
$97.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-18
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110189654 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ5M0N4F |
| 成立日期 | 2022-11-23 |
| 联系地址 | Số Nhà 100, Khu Cầu Giẽ, Xã Đại Xuyên, Huyện Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VƯỜN CHIM VIỆT |
| 企业英文名称 | VUON CHIM VIET COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 6, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | 0888888190 |
| 邮箱 | vuonchimviet@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 010599 | 185克以上家禽 |
| 010619 | 其他活哺乳动物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 5 | $97.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A.E. Man Int. Veld B.V. | 荷兰 | 5 | $97.4K | 其他活鸟、其他活哺乳动物 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 其他活哺乳动物 | A E MAN INT VELD B V | 荷兰 | $27.7K |
| 2026-04-18 | 其他活哺乳动物 | A E MAN INT VELD B V | 荷兰 | $27.7K |
| 2025-10-04 | 185克以上家禽 | A E MAN INT VELD B V | 荷兰 | $4.3K |
| 2025-10-04 | 185克以上家禽 | A E MAN INT VELD B V | 荷兰 | $12.3K |
| 2025-07-24 | 185克以上家禽 | A E MAN INT VELD B V | 荷兰 | $6.0K |
| 2025-07-24 | 185克以上家禽 | A E MAN INT VELD B V | 荷兰 | $5.2K |
| 2025-07-24 | 185克以上家禽 | A E MAN INT VELD B V | 荷兰 | $1.4K |
| 2024-12-06 | 185克以上家禽 | A E MAN INT VELD B V | 荷兰 | $6.3K |
| 2024-07-20 | 185克以上家禽 | A E MAN INT VELD B V | 荷兰 | $6.4K |