Binh Viet Service Trading & Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 143 笔 · 主营 染色化纤棉布

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH sản xuất thương mại và dịch vụ Bình - Việt

143
进口笔数
53
出口笔数
$3.21M
进口金额
$3.94M
出口金额
2026-03-31
最近进口
2026-04-09
最近出口
16
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $578.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2 · 1 笔出口 $48.3K · 1 笔2023-09进口 $168.4K · 3 笔出口 $103.4K · 2 笔2023-10进口 $57.6K · 3 笔出口 $280.4K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $255.2K · 3 笔2023-12进口 $206.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $14.5K · 3 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-02进口 $114.9K · 4 笔出口 $59.9K · 1 笔2024-03进口 $64.5K · 3 笔出口 $65.3K · 1 笔2024-04进口 $20.0K · 2 笔出口 $295.1K · 2 笔2024-05进口 $89.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $267.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $74.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $419.9K · 11 笔出口 $423.3K · 3 笔2024-09进口 $60.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $578.0K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $138.9K · 1 笔2024-12进口 $40.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $153.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $70.1K · 2 笔2025-03进口 $123.1K · 5 笔出口 $207.0K · 2 笔2025-04进口 $61.2K · 5 笔出口 $215.3K · 2 笔2025-05进口 $665 · 1 笔出口 $106.1K · 1 笔2025-06进口 $78.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $49.8K · 4 笔出口 $32.1K · 1 笔2025-08进口 $91.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $44.9K · 6 笔出口 $103.4K · 1 笔2025-10进口 $305 · 1 笔出口 $196.4K · 3 笔2025-11进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $40.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $148.4K · 9 笔出口 $120.4K · 3 笔2026-02进口 $6.8K · 2 笔出口 $153.0K · 3 笔2026-03进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $64.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2 · 1 笔出口 $48.3K · 1 笔2023-09进口 $168.4K · 3 笔出口 $103.4K · 2 笔2023-10进口 $57.6K · 3 笔出口 $280.4K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $255.2K · 3 笔2023-12进口 $206.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $14.5K · 3 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-02进口 $114.9K · 4 笔出口 $59.9K · 1 笔2024-03进口 $64.5K · 3 笔出口 $65.3K · 1 笔2024-04进口 $20.0K · 2 笔出口 $295.1K · 2 笔2024-05进口 $89.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $267.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $74.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $419.9K · 11 笔出口 $423.3K · 3 笔2024-09进口 $60.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $578.0K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $138.9K · 1 笔2024-12进口 $40.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $153.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $70.1K · 2 笔2025-03进口 $123.1K · 5 笔出口 $207.0K · 2 笔2025-04进口 $61.2K · 5 笔出口 $215.3K · 2 笔2025-05进口 $665 · 1 笔出口 $106.1K · 1 笔2025-06进口 $78.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $49.8K · 4 笔出口 $32.1K · 1 笔2025-08进口 $91.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $44.9K · 6 笔出口 $103.4K · 1 笔2025-10进口 $305 · 1 笔出口 $196.4K · 3 笔2025-11进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $40.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $148.4K · 9 笔出口 $120.4K · 3 笔2026-02进口 $6.8K · 2 笔出口 $153.0K · 3 笔2026-03进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $64.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0103361992
企查查编码QVN0WXR2F7
成立日期2009-02-16
联系地址Thôn Nội Hợp, Xã Nam Phong, Huyện Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ BÌNH - VIỆT
企业英文名称BINH VIET SERVICE TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Nội hợp, xã Nam Phong, Xã Phú Xuyên, TP Hà Nội
经营范围Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh (các mặt hàng được Nhà nước cho phép)./. Đại lý mua, bán, ký gửi hàng hoá Sản xuất, mua bán giày dép Sản xuất, mua bán các sản phẩm quà tặng Tư vấn, thi công trang trí nội, ngoại thất (không bao gồm dịch vụ thiết kế công trình) Dịch vụ lữ hành quốc tế, lữ hành nội địa Kinh doanh dịch vụ khu vui chơi giải trí: hồ câu, du thuyền và dịch vụ phục vụ khách du lịch Sửa chữa bảo hành, bảo dưỡng ô tô, xe máy Buôn bán, ký gửi ô tô, xe máy và thiết bị ngành ô tô Dịch vụ vận tải hàng hoá, vận chuyển hành khách bằng ô tô theo hợp đồng và theo tuyến cố định Tổ chức hội thảo, hội chợ, triển lãm Kinh doanh dịch vụ nhà hàng, nhà nghỉ, khách sạn (không bao gồm kinh doanh phòng hát karaoke, quán bar, vũ trường) Sản xuất, mua bán hạt nhựa và sản phẩm từ nhựa, cao su Sản xuất, mua bán gỗ và các sản phẩm từ gỗ, mây, tre, nứa Mua bán mỹ phẩm, hoá chất và các sản phẩm từ hoá chất (trừ loại hoá chất Nhà nước cấm) Kinh doanh trang thiết bị nội ngoại thất; trang thiết bị đồ dùng gia đình và văn phòng Kinh doanh hàng dệt may, lương thực, thực phẩm May công nghiệp xuất khẩu
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本12亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540782染色化纤棉布
482110印刷标签
960621塑料纽扣
540761聚酯长丝织物
960719其他拉链
580790非织造标签
830810金属钩环
580890装饰流苏
590320聚氨酯纺织物
560410包覆橡胶绳

出口

HS 编码产品
620343男式化纤裤
620342男棉裤
580790非织造标签
482110印刷标签
960621塑料纽扣
580122棉割绒灯芯绒
392329非乙烯塑料袋
392620塑料衣着附件
540761聚酯长丝织物
540782染色化纤棉布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国84$2.48M
韩国44$654.7K
意大利1$21.5K
英国7$19.0K
中国台湾1$16.2K
越南14$12.8K
日本1$5.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国46$3.62M
越南7$323.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Polus Ltd.中国78$2.34M聚酯长丝织物、染色化纤棉布
Polus Ltd.韩国47$743.4K印刷标签、其他拉链
Sejung Inc. Co., Ltd.中国1$36.8K聚酯短纤织物、彩色化纤长丝布
Polus Ltd.意大利1$21.5K棉平纹布
Supercrease Ltd英国7$19.0K初级硅氧烷、8451机器零件
POLUS LTD中国台湾1$16.2K聚酯长丝织物、染色聚酯布
SG Cooperation新加坡3$7.4K非乙烯塑料袋、瓦楞纸箱
Yamato (Hong Kong) Co., Ltd.日本1$5.7K工业自动缝纫机、非家用缝纫机
Polus Ltd.越南3$5.1K非乙烯塑料袋、25-70克非织造布
Wonyoung Non-Woven Fabric Co., Ltd.越南2$74225-70克非织造布、轻质无纺布

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Polus Ltd.韩国46$3.62M男式化纤裤、男棉裤
Hoang Gia Garment Co., Ltd.越南3$143.3K印刷标签、聚酯长丝织物
Royal Fashion Garment Co., Ltd.越南3$117.8K其他拉链、印刷标签
Polus Ltd.越南1$62.4K聚乙烯袋、其他拉链

近期贸易明细

进口(共 143)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31初级硅氧烷SUPERCREASE LTD英国$3.5K
2026-03-31其他塑料制品SUPERCREASE LTD英国$6
2026-02-07聚酯机织物POLUS LTD中国$6.8K
2026-02-03合成纤维缝纫线CONG TY TNHH YOUNGWOO VINA III-0901071207越南$70
2026-02-03合成纤维缝纫线CONG TY TNHH YOUNGWOO VINA III-0901071207越南$7
2026-02-03合成纤维缝纫线CONG TY TNHH YOUNGWOO VINA III-0901071207越南$4
2026-01-22合成纤维缝纫线Youngwoo Korea STM Co., Ltd.越南$52
2026-01-22合成纤维缝纫线Youngwoo Korea STM Co., Ltd.越南$57
2026-01-22合成纤维缝纫线Youngwoo Korea STM Co., Ltd.越南$1.3K
2026-01-21非乙烯塑料袋SG COPERATION越南$372

出口(共 53)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09男式化纤裤POLUS LTD韩国$8.2K
2026-04-09男式化纤裤POLUS LTD韩国$8.7K
2026-04-09男式化纤裤POLUS LTD韩国$47.8K
2026-02-13男式化纤裤POLUS LTD韩国$32.7K
2026-02-13男式化纤裤POLUS LTD韩国$14.9K
2026-02-13男式化纤裤POLUS LTD韩国$34.4K
2026-02-10女式合成纤维裤POLUS LTD韩国$69.2K
2026-02-07女式合成纤维裤POLUS LTD韩国$1.8K
2026-01-24女式化纤裤POLUS LTD韩国$70.0K
2026-01-24女式化纤裤POLUS LTD韩国$8.0K

相关企业 · 同类产品

Binh Viet Service Trading & Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →