Binh Viet Service Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 143 笔 · 主营 染色化纤棉布
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH sản xuất thương mại và dịch vụ Bình - Việt
143
进口笔数
53
出口笔数
$3.21M
进口金额
$3.94M
出口金额
2026-03-31
最近进口
2026-04-09
最近出口
16
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103361992 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0WXR2F7 |
| 成立日期 | 2009-02-16 |
| 联系地址 | Thôn Nội Hợp, Xã Nam Phong, Huyện Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ BÌNH - VIỆT |
| 企业英文名称 | BINH VIET SERVICE TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Nội hợp, xã Nam Phong, Xã Phú Xuyên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh (các mặt hàng được Nhà nước cho phép)./. Đại lý mua, bán, ký gửi hàng hoá Sản xuất, mua bán giày dép Sản xuất, mua bán các sản phẩm quà tặng Tư vấn, thi công trang trí nội, ngoại thất (không bao gồm dịch vụ thiết kế công trình) Dịch vụ lữ hành quốc tế, lữ hành nội địa Kinh doanh dịch vụ khu vui chơi giải trí: hồ câu, du thuyền và dịch vụ phục vụ khách du lịch Sửa chữa bảo hành, bảo dưỡng ô tô, xe máy Buôn bán, ký gửi ô tô, xe máy và thiết bị ngành ô tô Dịch vụ vận tải hàng hoá, vận chuyển hành khách bằng ô tô theo hợp đồng và theo tuyến cố định Tổ chức hội thảo, hội chợ, triển lãm Kinh doanh dịch vụ nhà hàng, nhà nghỉ, khách sạn (không bao gồm kinh doanh phòng hát karaoke, quán bar, vũ trường) Sản xuất, mua bán hạt nhựa và sản phẩm từ nhựa, cao su Sản xuất, mua bán gỗ và các sản phẩm từ gỗ, mây, tre, nứa Mua bán mỹ phẩm, hoá chất và các sản phẩm từ hoá chất (trừ loại hoá chất Nhà nước cấm) Kinh doanh trang thiết bị nội ngoại thất; trang thiết bị đồ dùng gia đình và văn phòng Kinh doanh hàng dệt may, lương thực, thực phẩm May công nghiệp xuất khẩu |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540782 | 染色化纤棉布 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 580122 | 棉割绒灯芯绒 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 540782 | 染色化纤棉布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 84 | $2.48M |
| 韩国 | 44 | $654.7K |
| 意大利 | 1 | $21.5K |
| 英国 | 7 | $19.0K |
| 中国台湾 | 1 | $16.2K |
| 越南 | 14 | $12.8K |
| 日本 | 1 | $5.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 46 | $3.62M |
| 越南 | 7 | $323.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Polus Ltd. | 中国 | 78 | $2.34M | 聚酯长丝织物、染色化纤棉布 |
| Polus Ltd. | 韩国 | 47 | $743.4K | 印刷标签、其他拉链 |
| Sejung Inc. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.8K | 聚酯短纤织物、彩色化纤长丝布 |
| Polus Ltd. | 意大利 | 1 | $21.5K | 棉平纹布 |
| Supercrease Ltd | 英国 | 7 | $19.0K | 初级硅氧烷、8451机器零件 |
| POLUS LTD | 中国台湾 | 1 | $16.2K | 聚酯长丝织物、染色聚酯布 |
| SG Cooperation | 新加坡 | 3 | $7.4K | 非乙烯塑料袋、瓦楞纸箱 |
| Yamato (Hong Kong) Co., Ltd. | 日本 | 1 | $5.7K | 工业自动缝纫机、非家用缝纫机 |
| Polus Ltd. | 越南 | 3 | $5.1K | 非乙烯塑料袋、25-70克非织造布 |
| Wonyoung Non-Woven Fabric Co., Ltd. | 越南 | 2 | $742 | 25-70克非织造布、轻质无纺布 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Polus Ltd. | 韩国 | 46 | $3.62M | 男式化纤裤、男棉裤 |
| Hoang Gia Garment Co., Ltd. | 越南 | 3 | $143.3K | 印刷标签、聚酯长丝织物 |
| Royal Fashion Garment Co., Ltd. | 越南 | 3 | $117.8K | 其他拉链、印刷标签 |
| Polus Ltd. | 越南 | 1 | $62.4K | 聚乙烯袋、其他拉链 |
近期贸易明细
进口(共 143)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 初级硅氧烷 | SUPERCREASE LTD | 英国 | $3.5K |
| 2026-03-31 | 其他塑料制品 | SUPERCREASE LTD | 英国 | $6 |
| 2026-02-07 | 聚酯机织物 | POLUS LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-02-03 | 合成纤维缝纫线 | CONG TY TNHH YOUNGWOO VINA III-0901071207 | 越南 | $70 |
| 2026-02-03 | 合成纤维缝纫线 | CONG TY TNHH YOUNGWOO VINA III-0901071207 | 越南 | $7 |
| 2026-02-03 | 合成纤维缝纫线 | CONG TY TNHH YOUNGWOO VINA III-0901071207 | 越南 | $4 |
| 2026-01-22 | 合成纤维缝纫线 | Youngwoo Korea STM Co., Ltd. | 越南 | $52 |
| 2026-01-22 | 合成纤维缝纫线 | Youngwoo Korea STM Co., Ltd. | 越南 | $57 |
| 2026-01-22 | 合成纤维缝纫线 | Youngwoo Korea STM Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-01-21 | 非乙烯塑料袋 | SG COPERATION | 越南 | $372 |
出口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 男式化纤裤 | POLUS LTD | 韩国 | $8.2K |
| 2026-04-09 | 男式化纤裤 | POLUS LTD | 韩国 | $8.7K |
| 2026-04-09 | 男式化纤裤 | POLUS LTD | 韩国 | $47.8K |
| 2026-02-13 | 男式化纤裤 | POLUS LTD | 韩国 | $32.7K |
| 2026-02-13 | 男式化纤裤 | POLUS LTD | 韩国 | $14.9K |
| 2026-02-13 | 男式化纤裤 | POLUS LTD | 韩国 | $34.4K |
| 2026-02-10 | 女式合成纤维裤 | POLUS LTD | 韩国 | $69.2K |
| 2026-02-07 | 女式合成纤维裤 | POLUS LTD | 韩国 | $1.8K |
| 2026-01-24 | 女式化纤裤 | POLUS LTD | 韩国 | $70.0K |
| 2026-01-24 | 女式化纤裤 | POLUS LTD | 韩国 | $8.0K |