Mars Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 2,956 笔 · 主营 口香糖

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MARS VIệT NAM

2,956
进口笔数
1
出口笔数
$153.83M
进口金额
$70.5K
出口金额
2026-09-30
最近进口
2025-08-18
最近出口
35
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.01M20232024202520262023-10进口 $789.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.19M · 61 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.57M · 64 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.40M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.37M · 62 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.79M · 63 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.30M · 77 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.01M · 79 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.65M · 84 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.74M · 80 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.31M · 63 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.92M · 81 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.08M · 100 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.15M · 70 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.00M · 64 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.71M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.80M · 87 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.81M · 79 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.47M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.53M · 55 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.18M · 70 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.72M · 80 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.27M · 73 笔出口 $70.5K · 1 笔2025-09进口 $3.27M · 63 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.01M · 99 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.92M · 88 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.71M · 103 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.01M · 86 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.31M · 58 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.59M · 83 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.90M · 61 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $4.28M · 79 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $2.83M · 57 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $2.65M · 64 笔出口 $0 · 0 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $2.38M · 36 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10320232024202520262023-10进口 $789.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.19M · 61 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.57M · 64 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.40M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.37M · 62 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.79M · 63 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.30M · 77 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.01M · 79 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.65M · 84 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.74M · 80 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.31M · 63 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.92M · 81 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.08M · 100 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.15M · 70 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.00M · 64 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.71M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.80M · 87 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.81M · 79 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.47M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.53M · 55 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.18M · 70 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.72M · 80 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.27M · 73 笔出口 $70.5K · 1 笔2025-09进口 $3.27M · 63 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.01M · 99 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.92M · 88 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.71M · 103 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.01M · 86 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.31M · 58 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.59M · 83 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.90M · 61 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $4.28M · 79 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $2.83M · 57 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $2.65M · 64 笔出口 $0 · 0 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $2.38M · 36 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314898754
企查查编码QVN32NP089
成立日期2018-03-02
联系地址Số 161 đường Đồng Khởi, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MARS VIỆT NAM
企业英文名称MARS VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 161 đường Đồng Khởi, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với mục tiêu "dịch vụ tư vấn quản lý khác" và "Các dịch vụ quản lý khác chưa được phân vào đâu", phạm vi hoạt động của dự án phải phù hợp với hoạt động được mô tả tại mã CPC 86509 và CPC 86609 thuộc Biểu cam kết khi gia nhập WTO của Việt Nam. 4690 - Bán buôn tổng hợp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
电话+842838225250
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本56.7亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
170410口香糖
230910猫狗粮
180631夹心巧克力块≤2kg
180690其他含可可食品
170490糖果
210690其他食品制剂
1806322公斤以下巧克力
190531甜饼干
250810粘土及膨润土
481910瓦楞纸箱

出口

HS 编码产品
170410口香糖
392330塑料容器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾1,645$91.19M
中国603$32.07M
泰国489$22.28M
墨西哥75$5.07M
印度107$2.95M
埃及21$223.8K
澳大利亚2$43.5K
马来西亚10$1.3K
韩国4$1.2K
越南1$817

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾1$70.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mars Philippines Inc.菲律宾1,645$91.19M口香糖、瓦楞纸箱
Mars Petcare (Thailand) Co., Ltd.泰国372$14.30M猫狗粮、齿轮及变速器
Mars Foods (Jiaxing) Co., Ltd.中国201$11.54M夹心巧克力块≤2kg、其他含可可食品
Rubia Industries Ltd.泰国80$6.74M糖果
Mars Foods (China) Co., Ltd.中国86$5.86M其他含可可食品、粘土及膨润土
Mars Wrigley Confectionery (China) Ltd.中国117$5.18M糖果、其他食品制剂
Effem Mexico Inc. y Compañía S. en N.C. de C.V.墨西哥72$5.07M猫狗粮、糖果
Wrigley Confectionery (Shanghai) Co., Ltd.中国119$4.09M其他食品制剂、其他化学制剂
MARS FOODS (JIAXING) COMPANY LIMITED中国39$3.07M夹心巧克力块≤2kg、其他含可可食品
MARS INTERNATIONAL INDIA PRIVATE LIMITED印度106$2.95M猫狗粮、夹心巧克力块≤2kg

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mars Philippines Inc.菲律宾1$70.5K猫狗粮、其他含可可食品

近期贸易明细

进口(共 2,956)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-30口香糖Mars Philippines Inc.菲律宾$16.7K
2026-09-30口香糖Mars Philippines Inc.菲律宾$12.9K
2026-09-30口香糖Mars Philippines Inc.菲律宾$23.4K
2026-09-30口香糖Mars Philippines Inc.菲律宾$8.3K
2026-09-30口香糖Mars Philippines Inc.菲律宾$8.5K
2026-09-30口香糖Mars Philippines Inc.菲律宾$2.8K
2026-09-30口香糖Mars Philippines Inc.菲律宾$7.3K
2026-09-30口香糖Mars Philippines Inc.菲律宾$7.3K
2026-09-30口香糖Mars Philippines Inc.菲律宾$87.7K
2026-09-30口香糖Mars Philippines Inc.菲律宾$8.5K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-18口香糖Mars Philippines Inc.菲律宾$70.3K
2025-08-18塑料容器Mars Philippines Inc.菲律宾$202

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Mars Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →