Mars Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2,635 笔 · 主营 口香糖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MARS VIệT NAM
- 邮箱75
2,635
进口笔数
1
出口笔数
$136.92M
进口金额
$70.5K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-08-18
最近出口
31
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314898754 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN32NP089 |
| 成立日期 | 2018-03-02 |
| 联系地址 | Số 161 đường Đồng Khởi, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MARS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MARS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 161 đường Đồng Khởi, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với mục tiêu "dịch vụ tư vấn quản lý khác" và "Các dịch vụ quản lý khác chưa được phân vào đâu", phạm vi hoạt động của dự án phải phù hợp với hoạt động được mô tả tại mã CPC 86509 và CPC 86609 thuộc Biểu cam kết khi gia nhập WTO của Việt Nam. 4690 - Bán buôn tổng hợp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +842838225250 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 56.7亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170410 | 口香糖 |
| 230910 | 猫狗粮 |
| 180631 | 夹心巧克力块≤2kg |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 170490 | 糖果 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 180632 | 2公斤以下巧克力 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 250810 | 粘土及膨润土 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170410 | 口香糖 |
| 392330 | 塑料容器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 1,441 | $79.07M |
| 中国 | 555 | $29.52M |
| 泰国 | 442 | $20.58M |
| 墨西哥 | 69 | $4.90M |
| 印度 | 97 | $2.58M |
| 埃及 | 20 | $223.8K |
| 澳大利亚 | 2 | $43.5K |
| 韩国 | 4 | $1.2K |
| 马来西亚 | 6 | $1.1K |
| 越南 | 1 | $817 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 1 | $70.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mars Philippines Inc. | 菲律宾 | 1,441 | $79.07M | 口香糖、瓦楞纸箱 |
| Mars Foods (Jiaxing) Co., Ltd. | 中国 | 224 | $13.49M | 夹心巧克力块≤2kg、其他含可可食品 |
| Mars Petcare (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 331 | $13.04M | 猫狗粮、齿轮及变速器 |
| Rubia Industries Ltd. | 泰国 | 75 | $6.36M | 糖果 |
| Mars Foods (China) Co., Ltd. | 中国 | 85 | $5.86M | 其他含可可食品、夹心巧克力块≤2kg |
| Mars Wrigley Confectionery (China) Ltd. | 中国 | 105 | $4.73M | 糖果、其他食品制剂 |
| Wrigley Confectionery (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 105 | $3.67M | 其他食品制剂、其他化学制剂 |
| Effem Mexico Inc. y Compañía S. en N.C. de C.V. | 墨西哥 | 36 | $2.78M | 猫狗粮、口香糖 |
| Mars International India Private Ltd. | 印度 | 96 | $2.58M | 猫狗粮、夹心巧克力块≤2kg |
| Unicord Public Co., Ltd. | 泰国 | 35 | $1.18M | 猫狗粮、金枪鱼/鲣鱼制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mars Philippines Inc. | 菲律宾 | 1 | $70.5K | 猫狗粮、其他含可可食品 |
近期贸易明细
进口(共 2,635)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 糖果 | MARS WRIGLEY CONFECTIONERY (CHINA) LTD | 中国 | $13.0K |
| 2026-04-24 | 猫狗粮 | MARS PETCARE (THAILAND) CO., LTD. | 泰国 | $295 |
| 2026-04-24 | 猫狗粮 | MARS PETCARE (THAILAND) CO., LTD. | 泰国 | $3.6K |
| 2026-04-24 | 猫狗粮 | MARS PETCARE (THAILAND) CO., LTD. | 泰国 | $1.5K |
| 2026-04-24 | 猫狗粮 | MARS PETCARE (THAILAND) CO., LTD. | 泰国 | $762 |
| 2026-04-24 | 猫狗粮 | MARS PETCARE (THAILAND) CO., LTD. | 泰国 | $765 |
| 2026-04-24 | 糖果 | MARS WRIGLEY CONFECTIONERY (CHINA) LTD | 中国 | $13.0K |
| 2026-04-24 | 猫狗粮 | MARS PETCARE (THAILAND) CO., LTD. | 泰国 | $3.1K |
| 2026-04-24 | 猫狗粮 | MARS PETCARE (THAILAND) CO., LTD. | 泰国 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | WRIGLEY CONFECTIONERY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $37.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-18 | 口香糖 | Mars Philippines Inc. | 菲律宾 | $70.3K |
| 2025-08-18 | 塑料容器 | MARS PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $202 |