NOKCHAWON VINA SERVICE TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 蜡烛
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ NOKCHAWON VINA
30
进口笔数
0
出口笔数
$186.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-06
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315656081 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2U71C9U |
| 成立日期 | 2019-05-03 |
| 联系地址 | Tầng 3, Tòa nhà ACM, 96 Cao Thắng, Phường 04, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NOKCHAWON VINA |
| 企业英文名称 | NOKCHAWON VINA SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Tòa nhà ACM, 96 Cao Thắng, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842838730686 |
| 邮箱 | dongnhu8787@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340600 | 蜡烛 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 151710 | 人造黄油 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 650699 | 其他头饰 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 950590 | 其他娱乐用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 27 | $182.0K |
| 中国 | 3 | $4.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NOKCHAWON CO LTD | 韩国 | 27 | $182.0K | 其他加工水果、其他非酒精饮料 |
| GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | 2 | $3.0K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| NINGBO YACHEN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $1.5K | 塑料封口件、塑料涂布纸板 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 蜡烛 | NOKCHAWON CO LTD | 韩国 | $2.6K |
| 2025-11-03 | 塑料包装箱 | NOKCHAWON CO LTD | 韩国 | $3.9K |
| 2025-06-23 | 蜡烛 | NOKCHAWON CO LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2025-06-23 | 蜡烛 | NOKCHAWON CO LTD | 韩国 | $464 |
| 2025-06-23 | 塑料包装箱 | NOKCHAWON CO LTD | 韩国 | $2.1K |
| 2025-06-23 | 塑料餐具 | NOKCHAWON CO LTD | 韩国 | $985 |
| 2025-05-07 | 不锈钢家用制品 | NOKCHAWON CO LTD | 韩国 | $918 |
| 2025-05-07 | 塑料包装箱 | NOKCHAWON CO LTD | 韩国 | $1.9K |
| 2025-02-21 | 人造黄油 | NOKCHAWON CO LTD | 韩国 | $14.4K |
| 2025-02-21 | 人造黄油 | NOKCHAWON CO LTD | 韩国 | $534 |