Saticus Science & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 275 笔 · 主营 分析仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC Và CôNG NGHệ SATICUS
275
进口笔数
6
出口笔数
$3.89M
进口金额
$33.2K
出口金额
2026-07-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
81
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314394436 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT3S08BR |
| 成立日期 | 2017-05-10 |
| 联系地址 | A13 Cao Thị Chính, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ SATICUS |
| 企业英文名称 | SATICUS SCIENCE AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A13 Cao Thị Chính, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84932731803 |
| 邮箱 | info@saticus.com |
| 官网 | saticus.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902789 | 分析仪器 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847982 | 混合机 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902789 | 分析仪器 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 143 | $2.67M |
| 中国 | 47 | $484.1K |
| 德国 | 27 | $179.8K |
| 美国 | 13 | $179.5K |
| 土耳其 | 3 | $83.8K |
| 法国 | 11 | $80.8K |
| 意大利 | 11 | $43.3K |
| 日本 | 8 | $35.1K |
| 波兰 | 2 | $31.0K |
| 瑞士 | 1 | $23.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $30.5K |
| 中国 | 2 | $1.4K |
| 中国台湾 | 1 | $798 |
贸易伙伴
上游供应商(共 81)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Labindia Analytical Instruments Pvt. Ltd. | 印度 | 58 | $1.51M | 分析仪器、切片机零件 |
| Newtronic Lifecare Equipment Pvt. Ltd. | 印度 | 46 | $879.3K | 温控处理设备、组合测量仪器 |
| Distek, Inc. | 美国 | 8 | $151.9K | 测量仪器零件、其他测量仪器 |
| Sinoped International (Liaoning) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $137.1K | 灌装封口机、其他功能机器 |
| Technofour Electronics Pvt. Ltd. | 印度 | 8 | $102.3K | 其他电气设备、电气设备零件 |
| Stakpure GmbH | 德国 | 14 | $73.1K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| Fri Med S.r.l. | 意大利 | 8 | $40.5K | 冷藏家具、冷藏冷冻组合机 |
| Galaxy Sivtek Pvt. Ltd. | 印度 | 8 | $35.3K | 矿物加工机零件、矿物处理机器 |
| Shashin Kagaku Co., Ltd. | 日本 | 6 | $26.6K | 混合机、功能机器零件 |
| Mahir Technologies Inc | 印度 | 11 | $18.6K | 其他实验室玻璃器皿、测量仪器零件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Schmidt + Haensch GmbH & Co. | 德国 | 2 | $30.5K | 光学辐射仪器、切片机零件 |
| Micron View LLC | 中国 | 1 | $1.1K | 其他风扇、其他测量仪器 |
| Bareiss Taiwan Technology Co., Ltd. | 德国 | 1 | $798 | 非金属测试机、材料测试机零件 |
| Bionis | 法国 | 1 | $439 | 其他实验室玻璃器皿 |
| Shanghai Shigan Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $300 | 其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 275)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-23 | 水净化机械 | Stakpure GmbH | 德国 | $4.4K |
| 2026-07-23 | 水净化机械 | Stakpure GmbH | 德国 | $2.5K |
| 2026-07-23 | 过滤净化器零件 | Stakpure GmbH | 德国 | $195 |
| 2026-07-23 | 静止变流器 | Stakpure GmbH | 德国 | $0 |
| 2026-07-23 | 其他塑料制品 | Stakpure GmbH | 德国 | $396 |
| 2026-07-21 | 其他实验室玻璃器皿 | Shashin Kagaku Co., Ltd. | 日本 | $605 |
| 2026-07-20 | 压力测量仪 | Micronview (Shanghai) Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-07-20 | 分析仪器 | Micronview (Shanghai) Technology Co., Ltd. | 中国 | $6.6K |
| 2026-07-18 | 其他制冷设备 | Van der Heijden Labortechnik GmbH | 德国 | $4.5K |
| 2026-07-09 | 温控处理设备 | Newtronic Lifecare Equipment Pvt. Ltd. | 印度 | $10.1K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他实验室玻璃器皿 | Bionis | — | $439 |
| 2026-01-20 | 其他测量仪器 | Micron View LLC | 中国 | $200 |
| 2026-01-20 | 其他测量仪器 | Micron View LLC | 中国 | $400 |
| 2026-01-20 | 其他测量仪器 | Micron View LLC | 中国 | $200 |
| 2026-01-20 | 其他测量仪器 | Micron View LLC | 中国 | $300 |
| 2025-11-15 | 非金属测试机 | Bareiss Taiwan Technology Co., Ltd. | 中国台湾 | $684 |
| 2025-11-15 | 非金属测试机 | Bareiss Taiwan Technology Co., Ltd. | 中国台湾 | $114 |
| 2025-10-08 | 分析仪器 | Schmidt + Haensch GmbH & Co. | 德国 | $15.9K |
| 2025-01-03 | 其他铝制品 | Shanghai Shigan Industrial Co., Ltd. | 中国 | $150 |
| 2025-01-03 | 其他铝制品 | Shanghai Shigan Industrial Co., Ltd. | 中国 | $150 |