HBC Plastic Beads Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 123 笔 · 主营 初级形态PET(<78ml/g)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HạT NHựA HBC
73
进口笔数
123
出口笔数
$2.90M
进口金额
$4.07M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-22
最近出口
9
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603466935 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG1Q5DDD |
| 成立日期 | 2017-05-25 |
| 联系地址 | Đường số 6, KCN An Phước, Xã An Phước, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HẠT NHỰA HBC |
| 企业英文名称 | HBC PLASTIC BEADS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 6, KCN An Phước, Xã An Phước, Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp An Phước) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4690 - Bán buôn tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84908902545 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 317.861亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701911 | 短切玻璃纤维 |
| 390769 | 初级形态PET(<78ml/g) |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 284190 | 其他含氧金属盐 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 291829 | 酚羧酸类 |
| 280300 | 碳制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390769 | 初级形态PET(<78ml/g) |
| 390761 | 初级形态PET |
| 320417 | 染料颜料 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 26 | $1.63M |
| 韩国 | 37 | $444.8K |
| 马来西亚 | 21 | $387.1K |
| 中国 | 17 | $252.6K |
| 印度 | 2 | $133.1K |
| 日本 | 14 | $45.8K |
| 德国 | 2 | $6.5K |
| 荷兰 | 1 | $200 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 44 | $2.21M |
| 越南 | 72 | $1.66M |
| 印度 | 1 | $131.8K |
| 印度尼西亚 | 2 | $8.2K |
| 日本 | 1 | $193 |
| 泰国 | 1 | $150 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SK Chemicals Co., Ltd. | 韩国 | 43 | $1.44M | 初级形态PET(<78ml/g)、其他饱和聚酯 |
| SK Chemicals Co., Ltd. | 美国 | 17 | $785.7K | 人造蜡、碳制品 |
| SK Chemicals Co., Ltd. | 马来西亚 | 20 | $365.5K | 短切玻璃纤维 |
| SK Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 13 | $156.8K | 其他含氧金属盐、其他饱和聚酯 |
| GreenParadise Pigments LLP | 印度 | 2 | $133.1K | 染料颜料、制成颜料 |
| Jun Tech | 韩国 | 1 | $12.6K | 其他电路开关装置、电器装置零件 |
| SK Chemicals Co., Ltd. | 德国 | 2 | $6.5K | 碳制品、无机非碳化合物 |
| SK Chemicals Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $575 | 初级形态PET(<78ml/g)、其他零售药品 |
| SK Chemicals Co., Ltd. | 荷兰 | 1 | $200 | 碳制品 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SK Chemicals Co., Ltd. | 韩国 | 41 | $2.02M | 初级形态PET(<78ml/g)、其他杂环化合物 |
| SK Chemicals Co., Ltd. | 越南 | 69 | $1.48M | 初级形态PET(<78ml/g) |
| Inabata Co., Ltd. | 越南 | 7 | $410.4K | 冷冻鲑鱼片、冷冻鱼片 |
| GreenParadise Pigments LLP | 印度 | 1 | $131.8K | 染料颜料 |
| SK Chemicals Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $21.2K | 初级形态PET(<78ml/g) |
| Lotte Chemical Engineering Plastics Indonesia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 1 | $4.1K | ABS共聚物、其他丙烯酸聚合物 |
| Greenland International Industrial Center | 印度尼西亚 | 1 | $4.1K | 初级形态PET |
| SK Chemicals Japan Branch | 日本 | 1 | $193 | 聚碳酸酯 |
| SK Chemicals Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $150 | 初级形态PET(<78ml/g) |
近期贸易明细
进口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 酚羧酸类 | SK CHEMICALS CO LTD | 韩国 | $5.2K |
| 2026-04-20 | 碳制品 | SK CHEMICALS CO LTD | 美国 | $5.5K |
| 2026-04-20 | 其他乙烯聚合物 | SK CHEMICALS CO LTD | 美国 | $21.0K |
| 2026-04-20 | 其他苯乙烯聚合物 | SK CHEMICALS CO LTD | 美国 | $21.4K |
| 2026-04-20 | 其他含氧金属盐 | SK CHEMICALS CO LTD | 中国 | $32.5K |
| 2026-04-20 | 酚羧酸类 | SK CHEMICALS CO LTD | 韩国 | $5.2K |
| 2026-04-20 | 碳制品 | SK CHEMICALS CO LTD | 美国 | $5.5K |
| 2026-04-20 | 其他苯乙烯聚合物 | SK CHEMICALS CO LTD | 美国 | $21.4K |
| 2026-04-20 | 其他含氧金属盐 | SK CHEMICALS CO LTD | 中国 | $32.5K |
| 2026-04-20 | 其他乙烯聚合物 | SK CHEMICALS CO LTD | 美国 | $21.0K |
出口(共 123)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 初级形态PET(<78ml/g) | INABATA CO LTD | 韩国 | $76.0K |
| 2026-04-16 | 初级形态PET(<78ml/g) | SK CHEMICALS CO LTD | 韩国 | $27.0K |
| 2026-04-16 | 初级形态PET(<78ml/g) | SK CHEMICALS CO LTD | 韩国 | $27.3K |
| 2026-04-02 | 初级形态PET(<78ml/g) | SK CHEMICALS CO LTD | 韩国 | $2.4K |
| 2026-03-26 | 初级形态PET(<78ml/g) | INABATA CO LTD | 韩国 | $76.0K |
| 2026-03-16 | 初级形态PET(<78ml/g) | SK CHEMICALS CO LTD | 韩国 | $6.4K |
| 2026-03-16 | 初级形态PET(<78ml/g) | SK CHEMICALS CO LTD | 韩国 | $44.5K |
| 2026-02-27 | 初级形态PET(<78ml/g) | INABATA CO LTD | 韩国 | $38.0K |
| 2026-02-13 | 初级形态PET(<78ml/g) | SK CHEMICALS CO LTD | 韩国 | $25.7K |
| 2026-02-13 | 初级形态PET(<78ml/g) | SK CHEMICALS CO LTD | 韩国 | $25.4K |