HBC Plastic Beads Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 123 笔 · 主营 初级形态PET(<78ml/g)

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HạT NHựA HBC

73
进口笔数
123
出口笔数
$2.90M
进口金额
$4.07M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-22
最近出口
9
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $326.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $505 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $259.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $58.6K · 1 笔出口 $6.7K · 2 笔2023-12进口 $18.3K · 2 笔出口 $131.9K · 2 笔2024-01进口 $17.4K · 1 笔出口 $6.4K · 1 笔2024-02进口 $106.7K · 1 笔出口 $7.6K · 1 笔2024-03进口 $17.4K · 1 笔出口 $76.6K · 4 笔2024-04进口 $17.4K · 1 笔出口 $126.4K · 2 笔2024-05进口 $149.4K · 2 笔出口 $101.8K · 5 笔2024-06进口 $17.4K · 1 笔出口 $167.3K · 4 笔2024-07进口 $77.8K · 1 笔出口 $104.4K · 3 笔2024-08进口 $26.1K · 2 笔出口 $89.0K · 2 笔2024-09进口 $19.4K · 1 笔出口 $122.6K · 4 笔2024-10进口 $223.9K · 3 笔出口 $145.2K · 4 笔2024-11进口 $56.8K · 3 笔出口 $81.8K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $256.9K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 2 笔2025-02进口 $52.1K · 2 笔出口 $326.8K · 10 笔2025-03进口 $14.0K · 1 笔出口 $168.9K · 4 笔2025-04进口 $180.1K · 4 笔出口 $179.2K · 4 笔2025-05进口 $108.8K · 4 笔出口 $153.2K · 5 笔2025-06进口 $55.9K · 3 笔出口 $101.0K · 4 笔2025-07进口 $43.8K · 2 笔出口 $165.9K · 8 笔2025-08进口 $236.1K · 5 笔出口 $241.1K · 8 笔2025-09进口 $43.0K · 2 笔出口 $234.6K · 6 笔2025-10进口 $35.6K · 2 笔出口 $71.4K · 3 笔2025-11进口 $96.4K · 2 笔出口 $48.9K · 1 笔2025-12进口 $153.5K · 3 笔出口 $149.9K · 3 笔2026-01进口 $15.0K · 1 笔出口 $98.5K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $89.1K · 2 笔2026-03进口 $51.0K · 3 笔出口 $126.9K · 2 笔2026-04进口 $199.6K · 3 笔出口 $132.7K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $505 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $259.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $58.6K · 1 笔出口 $6.7K · 2 笔2023-12进口 $18.3K · 2 笔出口 $131.9K · 2 笔2024-01进口 $17.4K · 1 笔出口 $6.4K · 1 笔2024-02进口 $106.7K · 1 笔出口 $7.6K · 1 笔2024-03进口 $17.4K · 1 笔出口 $76.6K · 4 笔2024-04进口 $17.4K · 1 笔出口 $126.4K · 2 笔2024-05进口 $149.4K · 2 笔出口 $101.8K · 5 笔2024-06进口 $17.4K · 1 笔出口 $167.3K · 4 笔2024-07进口 $77.8K · 1 笔出口 $104.4K · 3 笔2024-08进口 $26.1K · 2 笔出口 $89.0K · 2 笔2024-09进口 $19.4K · 1 笔出口 $122.6K · 4 笔2024-10进口 $223.9K · 3 笔出口 $145.2K · 4 笔2024-11进口 $56.8K · 3 笔出口 $81.8K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $256.9K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 2 笔2025-02进口 $52.1K · 2 笔出口 $326.8K · 10 笔2025-03进口 $14.0K · 1 笔出口 $168.9K · 4 笔2025-04进口 $180.1K · 4 笔出口 $179.2K · 4 笔2025-05进口 $108.8K · 4 笔出口 $153.2K · 5 笔2025-06进口 $55.9K · 3 笔出口 $101.0K · 4 笔2025-07进口 $43.8K · 2 笔出口 $165.9K · 8 笔2025-08进口 $236.1K · 5 笔出口 $241.1K · 8 笔2025-09进口 $43.0K · 2 笔出口 $234.6K · 6 笔2025-10进口 $35.6K · 2 笔出口 $71.4K · 3 笔2025-11进口 $96.4K · 2 笔出口 $48.9K · 1 笔2025-12进口 $153.5K · 3 笔出口 $149.9K · 3 笔2026-01进口 $15.0K · 1 笔出口 $98.5K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $89.1K · 2 笔2026-03进口 $51.0K · 3 笔出口 $126.9K · 2 笔2026-04进口 $199.6K · 3 笔出口 $132.7K · 3 笔

工商档案

企业注册号3603466935
企查查编码QVNG1Q5DDD
成立日期2017-05-25
联系地址Đường số 6, KCN An Phước, Xã An Phước, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HẠT NHỰA HBC
企业英文名称HBC PLASTIC BEADS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 6, KCN An Phước, Xã An Phước, Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp An Phước) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4690 - Bán buôn tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+84908902545
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本317.861亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
701911短切玻璃纤维
390769初级形态PET(<78ml/g)
390729其他聚醚
340490人造蜡
390190其他乙烯聚合物
630533PP/PE编织袋
284190其他含氧金属盐
390390其他苯乙烯聚合物
291829酚羧酸类
280300碳制品

出口

HS 编码产品
390769初级形态PET(<78ml/g)
390761初级形态PET
320417染料颜料
390740聚碳酸酯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国26$1.63M
韩国37$444.8K
马来西亚21$387.1K
中国17$252.6K
印度2$133.1K
日本14$45.8K
德国2$6.5K
荷兰1$200

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国44$2.21M
越南72$1.66M
印度1$131.8K
印度尼西亚2$8.2K
日本1$193
泰国1$150

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SK Chemicals Co., Ltd.韩国43$1.44M初级形态PET(<78ml/g)、其他饱和聚酯
SK Chemicals Co., Ltd.美国17$785.7K人造蜡、碳制品
SK Chemicals Co., Ltd.马来西亚20$365.5K短切玻璃纤维
SK Chemicals Co., Ltd.中国13$156.8K其他含氧金属盐、其他饱和聚酯
GreenParadise Pigments LLP印度2$133.1K染料颜料、制成颜料
Jun Tech韩国1$12.6K其他电路开关装置、电器装置零件
SK Chemicals Co., Ltd.德国2$6.5K碳制品、无机非碳化合物
SK Chemicals Co., Ltd.韩国2$575初级形态PET(<78ml/g)、其他零售药品
SK Chemicals Co., Ltd.荷兰1$200碳制品

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SK Chemicals Co., Ltd.韩国41$2.02M初级形态PET(<78ml/g)、其他杂环化合物
SK Chemicals Co., Ltd.越南69$1.48M初级形态PET(<78ml/g)
Inabata Co., Ltd.越南7$410.4K冷冻鲑鱼片、冷冻鱼片
GreenParadise Pigments LLP印度1$131.8K染料颜料
SK Chemicals Co., Ltd.韩国1$21.2K初级形态PET(<78ml/g)
Lotte Chemical Engineering Plastics Indonesia Co., Ltd.印度尼西亚1$4.1KABS共聚物、其他丙烯酸聚合物
Greenland International Industrial Center印度尼西亚1$4.1K初级形态PET
SK Chemicals Japan Branch日本1$193聚碳酸酯
SK Chemicals Co., Ltd.泰国1$150初级形态PET(<78ml/g)

近期贸易明细

进口(共 73)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20酚羧酸类SK CHEMICALS CO LTD韩国$5.2K
2026-04-20碳制品SK CHEMICALS CO LTD美国$5.5K
2026-04-20其他乙烯聚合物SK CHEMICALS CO LTD美国$21.0K
2026-04-20其他苯乙烯聚合物SK CHEMICALS CO LTD美国$21.4K
2026-04-20其他含氧金属盐SK CHEMICALS CO LTD中国$32.5K
2026-04-20酚羧酸类SK CHEMICALS CO LTD韩国$5.2K
2026-04-20碳制品SK CHEMICALS CO LTD美国$5.5K
2026-04-20其他苯乙烯聚合物SK CHEMICALS CO LTD美国$21.4K
2026-04-20其他含氧金属盐SK CHEMICALS CO LTD中国$32.5K
2026-04-20其他乙烯聚合物SK CHEMICALS CO LTD美国$21.0K

出口(共 123)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22初级形态PET(<78ml/g)INABATA CO LTD韩国$76.0K
2026-04-16初级形态PET(<78ml/g)SK CHEMICALS CO LTD韩国$27.0K
2026-04-16初级形态PET(<78ml/g)SK CHEMICALS CO LTD韩国$27.3K
2026-04-02初级形态PET(<78ml/g)SK CHEMICALS CO LTD韩国$2.4K
2026-03-26初级形态PET(<78ml/g)INABATA CO LTD韩国$76.0K
2026-03-16初级形态PET(<78ml/g)SK CHEMICALS CO LTD韩国$6.4K
2026-03-16初级形态PET(<78ml/g)SK CHEMICALS CO LTD韩国$44.5K
2026-02-27初级形态PET(<78ml/g)INABATA CO LTD韩国$38.0K
2026-02-13初级形态PET(<78ml/g)SK CHEMICALS CO LTD韩国$25.7K
2026-02-13初级形态PET(<78ml/g)SK CHEMICALS CO LTD韩国$25.4K

相关企业 · 同类产品

HBC Plastic Beads Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →