Hai Ha Waterway Transport Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vận Tải Thuỷ Bộ Hải Hà
55
进口笔数
1
出口笔数
$82.95M
进口金额
$4.5K
出口金额
2023-10-09
最近进口
2023-03-07
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1000336805 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR6AU322 |
| 成立日期 | 2003-09-08 |
| 联系地址 | Số nhà 132, tổ dân phố số 6, Thị Trấn Diêm Điền, Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI THUỶ BỘ HẢI HÀ |
| 企业英文名称 | HAI HA WATERWAY TRANSPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 132, tổ dân phố số 6, Xã Thái Thụy, Hưng Yên |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | 02273713464 |
| 传真 | 02273711988 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 4,542.7957亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841229 | 液压发动机 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 26 | $81.28M |
| 马来西亚 | 16 | $861.3K |
| 新西兰 | 3 | $324.9K |
| 科威特 | 7 | $312.1K |
| 德国 | 1 | $147.1K |
| 澳大利亚 | 1 | $18.3K |
| 挪威 | 1 | $7.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $4.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kairos Oil Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $35.89M | 非轻质石油、轻质石油油品 |
| China Base Resource Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $25.92M | 聚丙烯聚合物、精炼棕榈油 |
| Rich Fortune International Industrial Ltd. | 韩国 | 4 | $19.24M | 非轻质石油 |
| Goldwin Trading Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 30 | $1.23M | 非轻质石油 |
| 6abc81970e0d268d582e25c3cbe974e8 | 6 | $185.9K | ||
| Breakthru Energy FZE | 阿联酋 | 2 | $179.4K | 非轻质石油 |
| Becker Marine Systems GmbH | 德国 | 1 | $147.1K | 其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件 |
| STS Fuel Supply LLC | 阿联酋 | 1 | $145.5K | 非轻质石油 |
| Framo Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $7.2K | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S5 Asia Ltd. | 泰国 | 1 | $4.5K | 液压发动机、液压气压阀门 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-09 | 非轻质石油 | GOLDWIN TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $70.8K |
| 2023-10-03 | 非轻质石油 | BK PETROLEUM SDN BHD | 科威特 | $43.2K |
| 2023-09-25 | 非轻质石油 | GOLDWIN TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $67.6K |
| 2023-09-19 | 非轻质石油 | GOLDWIN TRADING SDN BHD | 科威特 | $45.3K |
| 2023-09-19 | 非轻质石油 | GOLDWIN TRADING SDN BHD | 科威特 | $45.1K |
| 2023-09-12 | 非轻质石油 | BREAKTHRU ENERGY FZE | 新西兰 | $104.4K |
| 2023-09-12 | 非轻质石油 | BREAKTHRU ENERGY FZE | 新西兰 | $75.0K |
| 2023-09-05 | 非轻质石油 | GOLDWIN TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $67.5K |
| 2023-08-28 | 非轻质石油 | GOLDWIN TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $67.4K |
| 2023-08-23 | 非轻质石油 | BK PETROLEUM SDN BHD | 韩国 | $34.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-07 | 液压气压阀门 | S5 ASIA LTD | 泰国 | $500 |
| 2023-03-07 | 液压发动机 | S5 ASIA LTD | 泰国 | $2.0K |
| 2023-03-07 | 液压发动机 | S5 ASIA LTD | 泰国 | $2.0K |