Evertex Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 95 笔 · 主营 染色聚酯布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EVERTEX VINA
0
进口笔数
95
出口笔数
$0
进口金额
$1.26M
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703011762 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF9B3588 |
| 成立日期 | 2021-11-11 |
| 联系地址 | Tầng trệt, Số nhà 24, đường Thích Quảng Đức, khu 01, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EVERTEX VINA |
| 企业英文名称 | EVERTEX VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11, Đường số 1, Khu nhà ở Huỳnh Văn Nghệ, Khu phố 4, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 邮箱 | monica@evertex-int.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 11.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 600690 | 其他针织布 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 34 | $707.6K |
| 越南 | 11 | $338.8K |
| 萨摩亚 | 13 | $115.3K |
| 中国台湾 | 16 | $62.8K |
| 法国 | 13 | $13.4K |
| 柬埔寨 | 7 | $11.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| O2 Partners LLC | 美国 | 20 | $438.8K | 鞋靴零件、聚氨酯泡沫塑料 |
| O2 Partners | 越南 | 9 | $318.7K | 聚合物胶粘剂、网眼薄纱织物 |
| O2 Partners | 美国 | 14 | $268.8K | 其他催化剂制剂、染色聚酯布 |
| Shyang Shin Bao Ind. Co., Ltd. | 萨摩亚 | 13 | $115.3K | 纺织面料运动鞋、其他皮革鞋 |
| Shyang Shin Bao Ind. Co., Ltd. | 中国 | 15 | $60.8K | 其他皮革鞋、纺织面料鞋 |
| CONG TY TNHH CIBAO (MST: 3603273242) | 越南 | 2 | $20.1K | 瓦楞纸箱、聚氨酯泡沫塑料 |
| Advanced Shoe Factory 40 Sas | 法国 | 13 | $13.4K | 染色合成经编织物、橡胶塑料鞋件 |
| Sports Gear Co. Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | 8 | $13.2K | 聚氨酯泡沫塑料、染色经编织物 |
| CONG TY TNHH CI BAO (MST: 3603273242) | 1 | $10.1K | 加工牛马皮革、聚酯长丝织物 |
近期贸易明细
出口(共 95)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 染色聚酯布 | CONG TY TNHH CIBAO (MST: 3603273242) | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-20 | 染色聚酯布 | CONG TY TNHH CIBAO (MST: 3603273242) | 越南 | $140 |
| 2026-04-20 | 染色聚酯布 | CONG TY TNHH CIBAO (MST: 3603273242) | 越南 | $619 |
| 2026-04-20 | 染色聚酯布 | CONG TY TNHH CIBAO (MST: 3603273242) | 越南 | $6 |
| 2026-04-20 | 染色聚酯布 | CONG TY TNHH CIBAO (MST: 3603273242) | 越南 | $6.4K |
| 2026-04-20 | 染色聚酯布 | CONG TY TNHH CIBAO (MST: 3603273242) | 越南 | $49 |
| 2026-04-20 | 染色聚酯布 | CONG TY TNHH CIBAO (MST: 3603273242) | 越南 | $587 |
| 2026-04-20 | 染色聚酯布 | CONG TY TNHH CIBAO (MST: 3603273242) | 越南 | $355 |
| 2026-03-17 | 染色合成经编织物 | Advanced Shoe Factory 40 Sas | 法国 | $1.5K |
| 2026-03-16 | 染色聚酯布 | CONG TY TNHH CIBAO (MST: 3603273242) | 越南 | $912 |