AN PHAT SHIP BUILDING CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 船用推进器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐóNG TàU AN PHáT
6
进口笔数
0
出口笔数
$210.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-20
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801291713 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB0PHV16 |
| 成立日期 | 2019-07-04 |
| 联系地址 | Thôn Quảng Đạt, Xã Ngũ Phúc, Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐÓNG TÀU AN PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Quảng Đạt, Xã An Thành, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84982682826 |
| 邮箱 | congtydongtauanphat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848710 | 船用推进器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $210.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH NAKASHIMA VIET NAM | 越南 | 6 | $210.4K | 船用推进器、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-20 | 船用推进器 | CONG TY TNHH NAKASHIMA VIET NAM | 越南 | $10.9K |
| 2024-11-20 | 船用推进器 | CONG TY TNHH NAKASHIMA VIET NAM | 越南 | $10.9K |
| 2024-11-20 | 船用推进器 | CONG TY TNHH NAKASHIMA VIET NAM | 越南 | $10.9K |
| 2024-11-20 | 船用推进器 | CONG TY TNHH NAKASHIMA VIET NAM | 越南 | $10.9K |
| 2024-06-21 | 船用推进器 | CONG TY TNHH NAKASHIMA VIET NAM | 越南 | $20.6K |
| 2024-06-21 | 船用推进器 | CONG TY TNHH NAKASHIMA VIET NAM | 越南 | $20.6K |
| 2024-03-15 | 船用推进器 | CONG TY TNHH NAKASHIMA VIET NAM | 越南 | $5.2K |
| 2024-03-15 | 船用推进器 | CONG TY TNHH NAKASHIMA VIET NAM | 越南 | $5.2K |
| 2024-03-15 | 船用推进器 | CONG TY TNHH NAKASHIMA VIET NAM | 越南 | $5.2K |
| 2024-03-15 | 船用推进器 | CONG TY TNHH NAKASHIMA VIET NAM | 越南 | $5.2K |