Dai Viet Phat Investment Trading Export Import Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 132 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU ĐạI VIệT PHáT
4
进口笔数
132
出口笔数
$309.8K
进口金额
$8.44M
出口金额
2025-05-01
最近进口
2025-05-12
最近出口
3
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106826646 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6149US6 |
| 成立日期 | 2015-04-17 |
| 联系地址 | Số 10 ngách 260/4 ngõ 260 đường Cầu Giấy, Tổ 24, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU ĐẠI VIỆT PHÁT |
| 企业英文名称 | DAI VIET PHAT INVESTMENT TRADING EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1B ngách 19 ngõ 10 Đường Nguyễn Văn Huyên, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 02462900489 |
| 邮箱 | daivietphat6646@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 210410 | 汤料制品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $309.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 55 | $2.92M |
| 越南 | 3 | $152.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Baibotu Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $148.8K | 鲜榴莲 |
| Jiangsu Guotao International Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $83.4K | 鲜榴莲 |
| Shenzhen Xusun Jiacheng Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $77.6K | 鲜榴莲 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Xusunjiacheng Trade Co., Ltd. | 31 | $2.39M | 鲜榴莲 | |
| Pingxiang Fuwannai Trading Co., Ltd. | 中国 | 18 | $1.39M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Shenzhen Baibotu Trading Co., Ltd. | 15 | $1.09M | 鲜榴莲 | |
| Hekou Zhiyu Trading Co., Ltd. | 14 | $849.7K | 其他鲜果、鲜西瓜 | |
| Hongxing Agricultural Products Supply Chain Management (Hunan) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $288.6K | 其他香蕉、鲜榴莲 |
| Dongxing City Jinshunxin Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $279.5K | 制备面食、其他食品制剂 |
| Zhejiang Zhongyi Supply Chain Co., Ltd. | 4 | $256.9K | 鲜榴莲 | |
| Shenzhen Huihuaxin Import & Export Co., Ltd. | 3 | $253.7K | 鲜榴莲 | |
| DONG XING | 中国 | 7 | $144.7K | 制备面食、其他食品制剂 |
| Dongxing Guangxi Fusheng International Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $52.0K | 制备面食、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-01 | 鲜榴莲 | SHENZHEN BAIBOTU TRADING CO LTD | 越南 | $77.1K |
| 2025-04-30 | 鲜榴莲 | SHENZHEN BAIBOTU TRADING CO LTD | 越南 | $71.7K |
| 2025-04-26 | 鲜榴莲 | SHENZHEN XUSUN JIA CHENG TRADE CO LTD | 越南 | $77.6K |
| 2025-04-22 | 鲜榴莲 | JIANGSU GUOTAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $83.4K |
出口(共 132)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-12 | 鲜榴莲 | ZHEJIANG ZHONGYI SUPPLY CHAIN CO LTD | — | $64.7K |
| 2025-05-10 | 鲜榴莲 | ZHEJIANG ZHONGYI SUPPLY CHAIN CO LTD | — | $64.3K |
| 2025-05-08 | 鲜榴莲 | ZHEJIANG ZHONGYI SUPPLY CHAIN CO LTD | — | $54.4K |
| 2025-05-08 | 鲜榴莲 | HEKOU ZHIYU TRADING CO LTD | — | $55.8K |
| 2025-05-08 | 鲜榴莲 | ZHEJIANG ZHONGYI SUPPLY CHAIN CO LTD | — | $9.1K |
| 2025-05-08 | 鲜榴莲 | HEKOU ZHIYU TRADING CO LTD | — | $60.4K |
| 2025-05-07 | 鲜榴莲 | HEKOU ZHIYU TRADING CO LTD | — | $60.4K |
| 2025-05-07 | 鲜榴莲 | HEKOU ZHIYU TRADING CO LTD | — | $55.8K |
| 2025-05-07 | 鲜榴莲 | HEKOU ZHIYU TRADING CO LTD | — | $60.4K |
| 2025-05-07 | 鲜榴莲 | ZHEJIANG ZHONGYI SUPPLY CHAIN CO LTD | — | $64.3K |