Dai Viet Phat Investment Trading Export Import Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 132 笔 · 主营 鲜榴莲

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU ĐạI VIệT PHáT

4
进口笔数
132
出口笔数
$309.8K
进口金额
$8.44M
出口金额
2025-05-01
最近进口
2025-05-12
最近出口
3
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.10M20222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $287.7K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $119.7K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $79.9K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $516.0K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $407.8K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $185.5K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $121.4K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $377.5K · 5 笔2025-04进口 $232.7K · 3 笔出口 $4.10M · 54 笔2025-05进口 $77.1K · 1 笔出口 $1.46M · 23 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5420222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $287.7K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $119.7K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $79.9K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $516.0K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $407.8K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $185.5K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $121.4K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $377.5K · 5 笔2025-04进口 $232.7K · 3 笔出口 $4.10M · 54 笔2025-05进口 $77.1K · 1 笔出口 $1.46M · 23 笔

工商档案

企业注册号0106826646
企查查编码QVN6149US6
成立日期2015-04-17
联系地址Số 10 ngách 260/4 ngõ 260 đường Cầu Giấy, Tổ 24, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU ĐẠI VIỆT PHÁT
企业英文名称DAI VIET PHAT INVESTMENT TRADING EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 1B ngách 19 ngõ 10 Đường Nguyễn Văn Huyên, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话02462900489
邮箱daivietphat6646@gmail.com
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本38亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
081060鲜榴莲

出口

HS 编码产品
081060鲜榴莲
190230制备面食
190590其他食品制剂
210390混合调味料
220210调味甜水
210410汤料制品
210690其他食品制剂
190190其他食品制剂
190219未煮意面
090121烘焙咖啡

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4$309.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国55$2.92M
越南3$152.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Baibotu Trading Co., Ltd.越南2$148.8K鲜榴莲
Jiangsu Guotao International Trade Co., Ltd.越南1$83.4K鲜榴莲
Shenzhen Xusun Jiacheng Trade Co., Ltd.越南1$77.6K鲜榴莲

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Xusunjiacheng Trade Co., Ltd.31$2.39M鲜榴莲
Pingxiang Fuwannai Trading Co., Ltd.中国18$1.39M鲜榴莲、其他鲜果
Shenzhen Baibotu Trading Co., Ltd.15$1.09M鲜榴莲
Hekou Zhiyu Trading Co., Ltd.14$849.7K其他鲜果、鲜西瓜
Hongxing Agricultural Products Supply Chain Management (Hunan) Co., Ltd.中国4$288.6K其他香蕉、鲜榴莲
Dongxing City Jinshunxin Trade Co., Ltd.中国11$279.5K制备面食、其他食品制剂
Zhejiang Zhongyi Supply Chain Co., Ltd.4$256.9K鲜榴莲
Shenzhen Huihuaxin Import & Export Co., Ltd.3$253.7K鲜榴莲
DONG XING中国7$144.7K制备面食、其他食品制剂
Dongxing Guangxi Fusheng International Trading Co., Ltd.中国4$52.0K制备面食、其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-01鲜榴莲SHENZHEN BAIBOTU TRADING CO LTD越南$77.1K
2025-04-30鲜榴莲SHENZHEN BAIBOTU TRADING CO LTD越南$71.7K
2025-04-26鲜榴莲SHENZHEN XUSUN JIA CHENG TRADE CO LTD越南$77.6K
2025-04-22鲜榴莲JIANGSU GUOTAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD越南$83.4K

出口(共 132)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-12鲜榴莲ZHEJIANG ZHONGYI SUPPLY CHAIN CO LTD$64.7K
2025-05-10鲜榴莲ZHEJIANG ZHONGYI SUPPLY CHAIN CO LTD$64.3K
2025-05-08鲜榴莲ZHEJIANG ZHONGYI SUPPLY CHAIN CO LTD$54.4K
2025-05-08鲜榴莲HEKOU ZHIYU TRADING CO LTD$55.8K
2025-05-08鲜榴莲ZHEJIANG ZHONGYI SUPPLY CHAIN CO LTD$9.1K
2025-05-08鲜榴莲HEKOU ZHIYU TRADING CO LTD$60.4K
2025-05-07鲜榴莲HEKOU ZHIYU TRADING CO LTD$60.4K
2025-05-07鲜榴莲HEKOU ZHIYU TRADING CO LTD$55.8K
2025-05-07鲜榴莲HEKOU ZHIYU TRADING CO LTD$60.4K
2025-05-07鲜榴莲ZHEJIANG ZHONGYI SUPPLY CHAIN CO LTD$64.3K

相关企业 · 同类产品

Dai Viet Phat Investment Trading Export Import Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →