Tin Gia Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 圆珠笔
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư TíN GIA
18
进口笔数
0
出口笔数
$414.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-26
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105887702 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYMFHM8D |
| 成立日期 | 2012-05-16 |
| 联系地址 | Số 2, ngách 6/14, phố Đội Nhân, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TÍN GIA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | 0936788919 |
| 邮箱 | ha.tingia03@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960810 | 圆珠笔 |
| 420219 | 纸板箱盒 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 821420 | 修甲套装 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 701391 | 其他铅晶玻璃器 |
| 821000 | 手动食品器具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $414.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Hengda Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $310.7K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Guangxi Hekang Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $91.6K | 自粘塑料片、塑料地板 |
| Pingxiang Hengying Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.3K | 钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 皮革箱包容器 | PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-01-26 | 皮革箱包容器 | PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $346 |
| 2026-01-26 | 其他铅晶玻璃器 | PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-01-26 | 其他铅晶玻璃器 | PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-26 | 皮革箱包容器 | PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $828 |
| 2026-01-26 | 皮革箱包容器 | PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $259 |
| 2026-01-26 | 电动钟 | PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-01-26 | 其他纺织制品 | PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-01-26 | 贱金属装饰品 | PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-12-30 | 皮革箱包容器 | PINGXIANG HENGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $230 |