Phu Nam Cuong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 97 笔 · 主营 其他车辆零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phú Nam Cường
97
进口笔数
0
出口笔数
$789.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702176313 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKVDUJ74 |
| 成立日期 | 2013-04-11 |
| 联系地址 | Lô B, ô B12, đường số 20, Khu công nghiệp Sóng Thần 2, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÚ NAM CƯỜNG |
| 企业英文名称 | PHU NAM CUONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B, ô B12, đường số 20, Khu công nghiệp Sóng Thần 2, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 870893 | 车辆离合器 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 851150 | 发动机点火装置 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 843290 | 土壤机械零件 |
| 870891 | 车辆散热器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 97 | $789.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Baoshuo Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $92.8K | 玩具模型、自粘塑料片 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $90.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Xianxian Yuexing Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $84.1K | 其他车辆零件、发动机空气滤清器 |
| Guangzhou Bling Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $80.5K | 其他塑料制品、瓷制卫生洁具 |
| Hubei Shuangju Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $75.5K | 其他车辆零件、柴油机零件 |
| Ruian Metals & Mineral Import and Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $75.2K | 车辆制动零件、其他车辆零件 |
| Hui'an Rensheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $62.1K | 其他车辆零件、变速箱及零件 |
| Guangxi Minnuo Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $56.2K | 柴油机零件、变速箱及零件 |
| ZYNP Corp. Oration | 中国 | 4 | $49.2K | 柴油机零件、泵及压缩机零件 |
| Hangzhou Lishida Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $23.3K | 镀锌钢板、非电动提升机 |
近期贸易明细
进口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 车用锁具 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-16 | 车用锁具 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-15 | 内燃机滤油器 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $130 |
| 2026-04-15 | 其他车辆零件 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-15 | 其他车辆零件 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $90 |
| 2026-04-15 | 内燃机滤油器 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $192 |
| 2026-04-15 | 125W以下风扇 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-15 | 内燃机滤油器 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-04-15 | 液压车辆千斤顶 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-15 | 高压继电器 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $600 |