Micro Tech Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MICRO TECH VINA
0
进口笔数
30
出口笔数
$0
进口金额
$399.2K
出口金额
—
最近进口
2026-05-25
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700878488 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN80BWMWB |
| 成立日期 | 2024-01-18 |
| 联系地址 | Tổ 7, Phường Lê Hồng Phong, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MICRO TECH VINA |
| 企业英文名称 | MICRO TECH VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 7, Phường Phù Vân, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | 0985458389 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 854710 | 陶瓷绝缘配件 |
| 690600 | 陶瓷管件 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 30 | $399.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 14 | $190.1K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 14 | $183.0K | LED发光二极管、半导体器件零件 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $13.3K | 其他铝制品、未印刷标签 |
| SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 韩国 | 4 | $12.8K | 半导体器件零件、LED发光二极管 |
近期贸易明细
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 其他钢铁制品 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2026-04-18 | 其他钢铁制品 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2026-04-18 | 其他钢铁制品 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $145 |
| 2026-04-18 | 其他塑料制品 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $394 |
| 2026-04-18 | 其他钢铁制品 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2026-04-18 | 其他钢铁制品 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $362 |
| 2026-04-18 | 其他铝制品 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $349 |
| 2026-04-18 | 其他钢铁制品 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-18 | 其他钢铁制品 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2026-04-18 | 其他钢铁制品 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $209 |