Uni-President Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9,485 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH UNI-PRESIDENT VIệT NAM
- Facebook1
2,674
进口笔数
9,485
出口笔数
$566.71M
进口金额
$542.92M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-07-27
最近出口
254
供应商数
129
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700306630 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC6KP9R4 |
| 成立日期 | 1999-02-06 |
| 联系地址 | Số 16-18-20 đường ĐT 743, khu công nghiệp Sóng Thần 2, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH UNI-PRESIDENT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | UNI-PRESIDENT VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16-18-20 đường ĐT 743, khu công nghiệp Sóng Thần 2, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842743790811 |
| 邮箱 | services@upvn.com.vn |
| 传真 | +842743790810 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1.7833万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230120 | 鱼虾粉粒 |
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 230330 | 酿造废料 |
| 230310 | 淀粉残渣 |
| 292320 | 卵磷脂类 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 150600 | 动物油脂 |
| 120190 | 非种用大豆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 110100 | 小麦粉 |
| 230120 | 鱼虾粉粒 |
| 382100 | 培养基 |
| 190230 | 制备面食 |
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 283699 | 其他碳酸盐 |
| 300249 | 微生物毒素及培养物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 590 | $202.77M |
| 阿根廷 | 367 | $125.76M |
| 美国 | 382 | $48.91M |
| 澳大利亚 | 184 | $39.89M |
| 中国 | 396 | $29.79M |
| 巴西 | 124 | $29.10M |
| 秘鲁 | 32 | $27.35M |
| 阿曼 | 25 | $13.88M |
| 韩国 | 88 | $9.86M |
| 加拿大 | 42 | $9.81M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 5,184 | $165.94M |
| 印度 | 950 | $117.01M |
| 泰国 | 387 | $61.42M |
| 中国台湾 | 396 | $61.40M |
| 菲律宾 | 592 | $51.39M |
| 越南 | 810 | $34.71M |
| 斯里兰卡 | 254 | $8.18M |
| 印度尼西亚 | 144 | $4.57M |
| 中国香港 | 139 | $3.53M |
| 沙特阿拉伯 | 4 | $2.34M |
贸易伙伴
上游供应商(共 254)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ENERFO Pte. Ltd. | 新加坡 | 251 | $78.32M | 大豆油渣、其他玉米 |
| Mukka Proteins Ltd. | 印度 | 307 | $69.34M | 鱼虾粉粒、猫狗饲料 |
| Blueline Foods (India) Private Ltd. | 印度 | 50 | $43.74M | 鱼虾粉粒、鱼油脂 |
| G.C. Luckmate Trading (Asia) Ltd. | 印度 | 52 | $36.70M | 鱼虾粉粒 |
| Louis Dreyfus Company Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 65 | $21.47M | 精炼棕榈油、粗棕榈油 |
| CJ International Asia Pte. Ltd. | 62 | $20.78M | 大豆油渣、其他玉米 | |
| Arrow Commodities Pty Ltd | 澳大利亚 | 51 | $13.97M | 其他小麦及混合麦、小麦及混合麦种 |
| Shouguang Huashuo Bio Feed Co., Ltd. | 中国 | 48 | $7.02M | 淀粉残渣、其他酶制剂 |
| Woojin SF Co., Ltd. | 越南 | 63 | $6.86M | 动物油脂、猫狗饲料 |
| Suragro S.A. | 巴拉圭 | 90 | $1.46M | 其他玉米、碎米 |
下游采购商(共 129)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SITY MARINE PRODUCTS SDN BHD | 马来西亚 | 4,004 | $114.84M | 猫狗饲料、鱼虾粉粒 |
| UNI PRESIDENT ENTERPRISES CORP | 中国台湾 | 200 | $55.19M | 猫狗饲料、非种用大豆 |
| Amazon Group International Co., Ltd. | 泰国 | 187 | $53.07M | 猫狗饲料、毒素及微生物培养物 |
| P.V. Enterprises | 印度 | 274 | $46.86M | 猫狗饲料、培养基 |
| Dynamic Aqua Trading Inc. | 菲律宾 | 507 | $39.52M | 猫狗饲料、毒素及微生物培养物 |
| UNI-PRESIDENT (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | 925 | $34.55M | 猫狗饲料、培养基 |
| Dcn Aqua Farms | 印度 | 168 | $10.69M | 猫狗饲料、培养基 |
| Wei Lih Food Industrial Co., Ltd. | 越南 | 214 | $6.77M | 制备面食、非瓦楞折叠盒 |
| Sity Marine Products Sdn. Bhd. | 越南 | 216 | $6.32M | 猫狗饲料、培养基 |
| Tamasha Aqua Service Pvt. Ltd. | 印度 | 165 | $4.24M | 猫狗饲料、毒素及微生物培养物 |
近期贸易明细
进口(共 2,674)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 鱼虾粉粒 | G.C LUCKMATE TRADING LIMITED | 秘鲁 | $419.7K |
| 2026-06-29 | 低芥酸菜籽饼 | Bunge USA Grain, LLC | 加拿大 | $89.9K |
| 2026-06-26 | 大豆油渣 | COFCO Resources S.A. | 阿根廷 | $204.3K |
| 2026-06-26 | 其他有机硫化合物 | Zancheng Life Sciences HK Ltd. | 中国 | $105.6K |
| 2026-06-26 | 大豆油渣 | Louis Dreyfus Company Asia Pte. Ltd. | 阿根廷 | $389.5K |
| 2026-06-26 | 大豆油渣 | Louis Dreyfus Company Asia Pte. Ltd. | 阿根廷 | $204.7K |
| 2026-06-26 | 大豆油渣 | COFCO Resources S.A. | 阿根廷 | $399.0K |
| 2026-06-26 | 鱼油脂 | Kanematsu Corporation | 日本 | $45.5K |
| 2026-06-25 | 猫狗饲料 | Zhejiang Rise-Start Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $38.1K |
| 2026-06-24 | 鱼虾粉粒 | G.C. Luckmate Trading (Asia) Ltd. | 印度 | $484.0K |
出口(共 9,485)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 猫狗饲料 | RAWAH FARMS (PRIVATE) LIMITED | 巴基斯坦 | $0 |
| 2026-07-27 | 猫狗饲料 | RAWAH FARMS (PRIVATE) LIMITED | 巴基斯坦 | $0 |
| 2026-07-27 | 猫狗饲料 | RAWAH FARMS (PRIVATE) LIMITED | 巴基斯坦 | $0 |
| 2026-07-27 | 猫狗饲料 | RAWAH FARMS (PRIVATE) LIMITED | 巴基斯坦 | $0 |
| 2026-07-27 | 猫狗饲料 | RAWAH FARMS (PRIVATE) LIMITED | 巴基斯坦 | $0 |
| 2026-07-27 | 猫狗饲料 | RAWAH FARMS (PRIVATE) LIMITED | 巴基斯坦 | $0 |
| 2026-07-24 | 猫狗饲料 | RAWAH FARMS (PRIVATE) LIMITED | 巴基斯坦 | $0 |
| 2026-07-24 | 猫狗饲料 | RAWAH FARMS (PRIVATE) LIMITED | 巴基斯坦 | $0 |
| 2026-07-24 | 猫狗饲料 | RAWAH FARMS (PRIVATE) LIMITED | 巴基斯坦 | $0 |
| 2026-07-24 | 猫狗饲料 | RAWAH FARMS (PRIVATE) LIMITED | 巴基斯坦 | $0 |