Sagen Service & Trading Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 156 笔 · 主营 其他护肤品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ SAGEN

156
进口笔数
3
出口笔数
$23.62M
进口金额
$24.2K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2023-12-15
最近出口
14
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.90M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $62.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $274.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $51.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $808.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $462.7K · 7 笔出口 $24.2K · 3 笔2024-01进口 $249.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $39.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $475.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $765.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $171.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $503.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.48M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $143.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $433.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $67.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $52.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $853.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $481.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $434.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $902.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $91.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $967.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $677.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.55M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $120.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.50M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.12M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $117.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $247.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.59M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $585.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $731.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.90M · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $62.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $274.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $51.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $808.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $462.7K · 7 笔出口 $24.2K · 3 笔2024-01进口 $249.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $39.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $475.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $765.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $171.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $503.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.48M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $143.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $433.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $67.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $52.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $853.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $481.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $434.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $902.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $91.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $967.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $677.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.55M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $120.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.50M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.12M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $117.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $247.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.59M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $585.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $731.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.90M · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313342918
企查查编码QVN0S6UHC4
成立日期2015-07-09
联系地址19 Đường 59A-TML, Khu phố 1, Phường Cát Lái, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SAGEN
企业英文名称SAGEN SERVICE AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址19 Đường 59A-TML, Khu phố 1, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+84967826024
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本318亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330499其他护肤品
340130皮肤清洁剂
330720个人除臭剂
330790其他芳香制剂
330300香水
210690其他食品制剂
330690其他口腔卫生产品
330749室内香水

出口

HS 编码产品
330190精油及浓缩物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国119$11.61M
丹麦29$10.74M
意大利27$1.24M
荷兰3$24.0K
英国10$13.2K
德国1$799

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港3$24.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Laboratoires Embryolisse法国30$9.13M其他护肤品、皮肤清洁剂
Cooperation Pharmaceutique Francaise丹麦26$8.27M个人除臭剂
Cooperation Pharmaceutique Francaise法国32$3.70M个人除臭剂、皮肤清洁剂
Roge Cavailles意大利25$1.22M其他芳香制剂、皮肤清洁剂
Laboratoires LEA法国23$566.8K其他护肤品、皮肤清洁剂
Adopt Sas法国19$421.8K香水、其他护肤品
Laboratoire Chateau Rouge法国5$92.5K其他护肤品、皮肤清洁剂
Laboratoires Kisby法国9$82.6K其他护肤品、皮肤清洁剂
Cooperation Pharmaceutique Francaise荷兰3$24.0K其他食品制剂
Cooperation Pharmaceutique Francaise英国8$9.7K个人除臭剂

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TYCOM HK LTD中国香港3$24.2K精油及浓缩物

近期贸易明细

进口(共 156)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他护肤品Laboratoires Embryolisse法国$5.0K
2026-04-28其他护肤品Laboratoires Embryolisse法国$3.3K
2026-04-28其他护肤品Laboratoires Embryolisse法国$288.7K
2026-04-28皮肤清洁剂Laboratoires Embryolisse法国$1.1K
2026-04-28其他护肤品Laboratoires Embryolisse法国$288.7K
2026-04-28其他护肤品Laboratoires Embryolisse法国$5.5K
2026-04-28其他护肤品Laboratoires Embryolisse法国$7.0K
2026-04-28其他护肤品Laboratoires Embryolisse法国$2.5K
2026-04-28其他护肤品Laboratoires Embryolisse法国$2.1K
2026-04-28其他护肤品Laboratoires Embryolisse法国$236.9K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-12-15精油及浓缩物TYCOM HK LTD中国香港$4.2K
2023-12-06精油及浓缩物TYCOM HK LTD中国香港$10.0K
2023-12-06精油及浓缩物TYCOM HK LTD中国香港$10.0K

相关企业 · 同类产品

Sagen Service & Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →