Sagen Service & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 156 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ SAGEN
156
进口笔数
3
出口笔数
$23.62M
进口金额
$24.2K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2023-12-15
最近出口
14
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313342918 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0S6UHC4 |
| 成立日期 | 2015-07-09 |
| 联系地址 | 19 Đường 59A-TML, Khu phố 1, Phường Cát Lái, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SAGEN |
| 企业英文名称 | SAGEN SERVICE AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 19 Đường 59A-TML, Khu phố 1, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84967826024 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 318亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330720 | 个人除臭剂 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 330300 | 香水 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330690 | 其他口腔卫生产品 |
| 330749 | 室内香水 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330190 | 精油及浓缩物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 119 | $11.61M |
| 丹麦 | 29 | $10.74M |
| 意大利 | 27 | $1.24M |
| 荷兰 | 3 | $24.0K |
| 英国 | 10 | $13.2K |
| 德国 | 1 | $799 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 3 | $24.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Laboratoires Embryolisse | 法国 | 30 | $9.13M | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Cooperation Pharmaceutique Francaise | 丹麦 | 26 | $8.27M | 个人除臭剂 |
| Cooperation Pharmaceutique Francaise | 法国 | 32 | $3.70M | 个人除臭剂、皮肤清洁剂 |
| Roge Cavailles | 意大利 | 25 | $1.22M | 其他芳香制剂、皮肤清洁剂 |
| Laboratoires LEA | 法国 | 23 | $566.8K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Adopt Sas | 法国 | 19 | $421.8K | 香水、其他护肤品 |
| Laboratoire Chateau Rouge | 法国 | 5 | $92.5K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Laboratoires Kisby | 法国 | 9 | $82.6K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Cooperation Pharmaceutique Francaise | 荷兰 | 3 | $24.0K | 其他食品制剂 |
| Cooperation Pharmaceutique Francaise | 英国 | 8 | $9.7K | 个人除臭剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TYCOM HK LTD | 中国香港 | 3 | $24.2K | 精油及浓缩物 |
近期贸易明细
进口(共 156)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | Laboratoires Embryolisse | 法国 | $5.0K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | Laboratoires Embryolisse | 法国 | $3.3K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | Laboratoires Embryolisse | 法国 | $288.7K |
| 2026-04-28 | 皮肤清洁剂 | Laboratoires Embryolisse | 法国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | Laboratoires Embryolisse | 法国 | $288.7K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | Laboratoires Embryolisse | 法国 | $5.5K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | Laboratoires Embryolisse | 法国 | $7.0K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | Laboratoires Embryolisse | 法国 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | Laboratoires Embryolisse | 法国 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | Laboratoires Embryolisse | 法国 | $236.9K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-15 | 精油及浓缩物 | TYCOM HK LTD | 中国香港 | $4.2K |
| 2023-12-06 | 精油及浓缩物 | TYCOM HK LTD | 中国香港 | $10.0K |
| 2023-12-06 | 精油及浓缩物 | TYCOM HK LTD | 中国香港 | $10.0K |