Thi Toan Thang One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 242 笔 · 主营 不锈钢管配件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thi Toàn Thắng
0
进口笔数
242
出口笔数
$0
进口金额
$167.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401534376 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYS46N8D |
| 成立日期 | 2013-04-05 |
| 联系地址 | Tổ 22, Phường Phước Mỹ, Quận Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THI TOÀN THẮNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 22, Phường An Hải, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4100 - Xây dựng nhà các loại 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84935292342 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 391732 | 塑料管 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 853340 | 可变电阻器 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 242 | $167.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daiwa Vietnam Ltd. | 越南 | 242 | $167.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 242)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 喷雾机零件 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $955 |
| 2026-04-24 | 喷雾机零件 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-22 | 聚丙烯聚合物 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-15 | 非轻质石油 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $177 |
| 2026-04-15 | 不锈钢管配件 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $157 |
| 2026-04-15 | 不锈钢管配件 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $166 |
| 2026-04-15 | 不锈钢管配件 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $161 |
| 2026-04-03 | 不锈钢管配件 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $168 |
| 2026-04-03 | 塑料管 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $53 |
| 2026-04-03 | 不锈钢管配件 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $163 |