IMI Industrial Equipment Trade & Service Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 聚烯烃绳缆

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ THIếT Bị CôNG NGHIệP IMI

27
进口笔数
0
出口笔数
$678.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
最近出口
19
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $136.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $97.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $23.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $110 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $29.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $885 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $66.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $106.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $136.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $940 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $82.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $196 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $124.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $97.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $23.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $110 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $29.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $885 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $66.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $106.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $136.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $940 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $82.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $196 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $124.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109253993
企查查编码QVN72UYHMQ
成立日期2020-07-06
联系地址Số 52, phố Chùa Hà, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP IMI
企业英文名称IMI INDUSTRIAL EQUIPMENT TRADE AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 52, phố Chùa Hà, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
电话+84983996493
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
560749聚烯烃绳缆
850520电磁装置
401694橡胶防撞垫
731210钢绞线缆
731590钢铁链条零件
731600钢铁锚具
391723硬质PVC管
731582焊接钢链
841229液压发动机
841430制冷压缩机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国18$387.0K
中国台湾7$165.2K
捷克1$124.0K
意大利1$2.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Marubeni International Trading Ltd.中国4$280.5K硝酸类、运输集装箱
MARUBENI INTERNATIONAL TRADING LTD中国香港1$124.0K硝酸类、运输集装箱
LEADWELL CNC MACHINES MFG CORP中国台湾1$97.1K机床零件、数控卧式车床
HIGH ENERGY TECHNOLOGY CO.,LTD中国台湾1$66.0K卧式非数控车床、机床零件
Qingdao Florescence Co., Ltd.中国3$55.7K其他橡胶内胎、车辆内胎
Glenco Trading & Technical Services Pte. Ltd.新加坡2$18.8K人造身体部件、硝酸类
Straco International Trading Pte. Ltd.新加坡1$17.4K人造蜡、电信仪器
Juli Sling Co., Ltd.中国1$3.2K钢绞线缆、其他钢铁制品
Jugao CNC Machine Jiangsu Co., Ltd.中国1$2.5K数控金属成形机、机床零件
TRANTEX CORP ORATION中国台湾3$502电磁装置、其他钢弹簧

近期贸易明细

进口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02其他航空器零件MARUBENI INTERNATIONAL TRADING LTD捷克$62.0K
2026-04-02其他航空器零件MARUBENI INTERNATIONAL TRADING LTD捷克$62.0K
2026-03-13电磁装置TRANTEX CORP ORATION中国台湾$196
2026-01-08非数控金属冲孔机JUGAO CNC MACHINE JIANGSU CO LTD中国$2.5K
2025-11-20喷砂机MARUBENI INTERNATIONAL TRADING LTD中国$41.6K
2025-11-20硬质PVC管MARUBENI INTERNATIONAL TRADING LTD中国$2.5K
2025-11-18钢绞线缆POWER MACHINERY (JIANGSU) CO LTD中国$550
2025-11-18钢绞线缆POWER MACHINERY (JIANGSU) CO LTD中国$946
2025-11-18钢绞线缆POWER MACHINERY (JIANGSU) CO LTD中国$318
2025-11-18钢绞线缆POWER MACHINERY (JIANGSU) CO LTD中国$561

相关企业 · 同类产品

IMI Industrial Equipment Trade & Service Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →