IMI Industrial Equipment Trade & Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 聚烯烃绳缆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ THIếT Bị CôNG NGHIệP IMI
27
进口笔数
0
出口笔数
$678.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109253993 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN72UYHMQ |
| 成立日期 | 2020-07-06 |
| 联系地址 | Số 52, phố Chùa Hà, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP IMI |
| 企业英文名称 | IMI INDUSTRIAL EQUIPMENT TRADE AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 52, phố Chùa Hà, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 电话 | +84983996493 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 850520 | 电磁装置 |
| 401694 | 橡胶防撞垫 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
| 731600 | 钢铁锚具 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 731582 | 焊接钢链 |
| 841229 | 液压发动机 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $387.0K |
| 中国台湾 | 7 | $165.2K |
| 捷克 | 1 | $124.0K |
| 意大利 | 1 | $2.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marubeni International Trading Ltd. | 中国 | 4 | $280.5K | 硝酸类、运输集装箱 |
| MARUBENI INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国香港 | 1 | $124.0K | 硝酸类、运输集装箱 |
| LEADWELL CNC MACHINES MFG CORP | 中国台湾 | 1 | $97.1K | 机床零件、数控卧式车床 |
| HIGH ENERGY TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国台湾 | 1 | $66.0K | 卧式非数控车床、机床零件 |
| Qingdao Florescence Co., Ltd. | 中国 | 3 | $55.7K | 其他橡胶内胎、车辆内胎 |
| Glenco Trading & Technical Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $18.8K | 人造身体部件、硝酸类 |
| Straco International Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $17.4K | 人造蜡、电信仪器 |
| Juli Sling Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 钢绞线缆、其他钢铁制品 |
| Jugao CNC Machine Jiangsu Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 数控金属成形机、机床零件 |
| TRANTEX CORP ORATION | 中国台湾 | 3 | $502 | 电磁装置、其他钢弹簧 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 其他航空器零件 | MARUBENI INTERNATIONAL TRADING LTD | 捷克 | $62.0K |
| 2026-04-02 | 其他航空器零件 | MARUBENI INTERNATIONAL TRADING LTD | 捷克 | $62.0K |
| 2026-03-13 | 电磁装置 | TRANTEX CORP ORATION | 中国台湾 | $196 |
| 2026-01-08 | 非数控金属冲孔机 | JUGAO CNC MACHINE JIANGSU CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-11-20 | 喷砂机 | MARUBENI INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $41.6K |
| 2025-11-20 | 硬质PVC管 | MARUBENI INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-11-18 | 钢绞线缆 | POWER MACHINERY (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $550 |
| 2025-11-18 | 钢绞线缆 | POWER MACHINERY (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $946 |
| 2025-11-18 | 钢绞线缆 | POWER MACHINERY (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $318 |
| 2025-11-18 | 钢绞线缆 | POWER MACHINERY (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $561 |