Hung Thinh Agriculture Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 冻墨鱼鱿鱼
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Nông Thủy Sản Hưng Thịnh
46
进口笔数
0
出口笔数
$3.84M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309576896 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDETJHA6 |
| 成立日期 | 2009-12-07 |
| 联系地址 | 238/2/7A Hoàng Diệu 2, Phường Linh Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NÔNG THỦY SẢN HƯNG THỊNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 238/2/7A Hoàng Diệu 2, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84866511246 |
| 邮箱 | haisanhungthinh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030752 | 冷冻章鱼 |
| 030792 | 其他冷冻软体动物 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030722 | 冻扇贝 |
| 030783 | 冷冻鲍鱼 |
| 030760 | 非海蜗牛 |
| 030356 | 冻军曹鱼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 46 | $3.84M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Karya Mina Putra | 印度尼西亚 | 33 | $2.40M | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| PT Ajaib Toha Putra | 印度尼西亚 | 13 | $1.44M | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT AJAIB TOHA PUTRA | 印度尼西亚 | $16.0K |
| 2026-04-14 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT AJAIB TOHA PUTRA | 印度尼西亚 | $48.0K |
| 2026-04-14 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT AJAIB TOHA PUTRA | 印度尼西亚 | $48.0K |
| 2026-04-14 | 冷冻章鱼 | PT AJAIB TOHA PUTRA | 印度尼西亚 | $33.0K |
| 2026-04-14 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT AJAIB TOHA PUTRA | 印度尼西亚 | $16.0K |
| 2026-04-14 | 冷冻章鱼 | PT AJAIB TOHA PUTRA | 印度尼西亚 | $33.0K |
| 2026-03-17 | 冷冻章鱼 | PT AJAIB TOHA PUTRA | 印度尼西亚 | $18.0K |
| 2026-03-17 | 冻军曹鱼 | PT AJAIB TOHA PUTRA | 印度尼西亚 | $2.0K |
| 2026-03-17 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT AJAIB TOHA PUTRA | 印度尼西亚 | $56.0K |
| 2026-03-17 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT AJAIB TOHA PUTRA | 印度尼西亚 | $4.0K |