TECHNOLOGY VIETPAM JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 无石棉纤维水泥制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vietpam Công Nghệ
6
进口笔数
0
出口笔数
$48.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-12
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106003709 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN5BPVBW |
| 成立日期 | 2012-10-02 |
| 联系地址 | Số nhà 42, phố Kim Mã, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETPAM CÔNG NGHỆ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 8 ngõ 118 Phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84962829900 |
| 邮箱 | kinhdoanhvietpam@gmail.com |
| 官网 | www.itech.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681182 | 无石棉纤维水泥制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 6 | $48.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SCG INTERNATIONAL CORP ORATION CO LTD | 泰国 | 6 | $48.6K | 无石棉纤维水泥制品、水泥熟料 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-12 | 无石棉纤维水泥制品 | SCG INTERNATIONAL CORP ORATION CO LTD | 泰国 | $2.5K |
| 2024-07-12 | 无石棉纤维水泥制品 | SCG INTERNATIONAL CORP ORATION CO LTD | 泰国 | $4.5K |
| 2024-03-07 | 无石棉纤维水泥制品 | SCG INTERNATIONAL CORP ORATION CO LTD | 泰国 | $2.5K |
| 2024-03-07 | 无石棉纤维水泥制品 | SCG INTERNATIONAL CORP ORATION CO LTD | 泰国 | $4.5K |
| 2023-06-02 | 无石棉纤维水泥制品 | SCG INTERNATIONAL CORP ORATION CO LTD | 泰国 | $7.3K |
| 2023-05-11 | 无石棉纤维水泥制品 | SCG INTERNATIONAL CORP ORATION CO LTD | 泰国 | $6.7K |
| 2023-03-20 | 无石棉纤维水泥制品 | SCG INTERNATIONAL CORP ORATION CO LTD | 泰国 | $2.7K |
| 2023-03-20 | 无石棉纤维水泥制品 | SCG INTERNATIONAL CORP ORATION CO LTD | 泰国 | $4.7K |
| 2023-02-10 | 无石棉纤维水泥制品 | SCG INTERNATIONAL CORP ORATION CO LTD | 泰国 | $7.0K |
| 2023-02-10 | 无石棉纤维水泥制品 | SCG INTERNATIONAL CORP ORATION CO LTD | 泰国 | $6.4K |