Thang Long Vietnam Industrial Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 其他绳缆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP THăNG LONG VIệT NAM
14
进口笔数
14
出口笔数
$270.9K
进口金额
$102.1K
出口金额
2025-10-15
最近进口
2026-06-16
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5400539892 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN36TMP74 |
| 成立日期 | 2023-04-06 |
| 联系地址 | Thôn Tân Sơn, Xã Hòa Sơn, Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hòa Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP THĂNG LONG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | RISING DRAGON INDUSTRIAL VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tân Sơn, Xã Lương Sơn, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | 02432013515 |
| 邮箱 | admin@rdi-thanglong.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844711 | 圆型针织机 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 842240 | 包装机械 |
| 844590 | 其他纺织预处理机械 |
| 844790 | 纱线花边制造机 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 540247 | 聚酯单丝纱 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560790 | 其他绳缆 |
| 580810 | 编带 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $270.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 11 | $76.4K |
| 越南 | 3 | $25.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Xiangdao Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $141.7K | 纱线花边制造机、窄幅织机 |
| Guangxi Pingxiang Juncai Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $62.4K | 其他塑料制品、塑纺容器 |
| Golden Cedar Elastic Webbing Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 2 | $49.1K | 塑料纽扣、窄幅弹性织物 |
| Xuzhou Henghui Braiding Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.0K | 纱线花边制造机、其他纺织预处理机械 |
| Heshan City Hongfa Complete Solutions Machine Co., Ltd. | 1 | $3.2K | 10公斤以上干衣机 | |
| Guangdong Lianao Rope & Belt Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.1K | 其他锌制品 |
| Guangxi Pingxiang Tianyou Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 煤焦炭、铸铁管材 |
| LIANAO CO | 中国香港 | 1 | $70 | 其他服装配件 |
| DONGGUAN LIANAO ROPE BELT CO LTD | 中国香港 | 1 | $70 | 其他纺织制品、200W以下白炽灯 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Golden Cedar Elastic Webbing Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 14 | $102.1K | 其他绳缆、编带 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-15 | 10公斤以上干衣机 | Heshan City Hongfa Complete Solutions Machine Co., Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2024-08-21 | 木材研磨机 | GOLDEN CEDAR ELASTIC WEBBING MFG CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2024-08-21 | 木材研磨机 | GOLDEN CEDAR ELASTIC WEBBING MFG CO LTD | 中国 | $423 |
| 2024-08-21 | 工业干燥机 | GOLDEN CEDAR ELASTIC WEBBING MFG CO LTD | 中国 | $282 |
| 2024-08-21 | 激光机床 | Golden Cedar Elastic Webbing Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $4.2K |
| 2024-08-21 | 其他橡塑机械 | Golden Cedar Elastic Webbing Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $423 |
| 2024-08-21 | 其他木工机床 | Golden Cedar Elastic Webbing Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $704 |
| 2024-08-21 | 其他橡塑机械 | GOLDEN CEDAR ELASTIC WEBBING MFG CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-08-21 | 混合机 | GOLDEN CEDAR ELASTIC WEBBING MFG CO LTD | 中国 | $141 |
| 2024-08-21 | 其他木工机床 | GOLDEN CEDAR ELASTIC WEBBING MFG CO LTD | 中国 | $1.7K |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-16 | 其他绳缆 | Golden Cedar Elastic Webbing Mfg. Co., Ltd. | 中国香港 | $2.5K |
| 2026-06-16 | 其他绳缆 | Golden Cedar Elastic Webbing Mfg. Co., Ltd. | 中国香港 | $648 |
| 2026-06-16 | 其他绳缆 | Golden Cedar Elastic Webbing Mfg. Co., Ltd. | 中国香港 | $84 |
| 2026-06-16 | 其他绳缆 | Golden Cedar Elastic Webbing Mfg. Co., Ltd. | 中国香港 | $24 |
| 2026-06-16 | 其他绳缆 | Golden Cedar Elastic Webbing Mfg. Co., Ltd. | 中国香港 | $1.4K |
| 2026-06-16 | 其他绳缆 | Golden Cedar Elastic Webbing Mfg. Co., Ltd. | 中国香港 | $1.8K |
| 2026-06-16 | 其他绳缆 | Golden Cedar Elastic Webbing Mfg. Co., Ltd. | 中国香港 | $118 |
| 2026-06-16 | 其他绳缆 | Golden Cedar Elastic Webbing Mfg. Co., Ltd. | 中国香港 | $624 |
| 2026-04-17 | 其他绳缆 | Golden Cedar Elastic Webbing Mfg. Co., Ltd. | 中国香港 | $10 |
| 2026-04-17 | 其他绳缆 | Golden Cedar Elastic Webbing Mfg. Co., Ltd. | 中国香港 | $1.0K |