Minh Chau Trading & Service Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 6毫米以上橡木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT DịCH Vụ Và THươNG MạI MINH CHâU
53
进口笔数
0
出口笔数
$1.23M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107724647 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNQ2JH85 |
| 成立日期 | 2017-02-16 |
| 联系地址 | Điểm công nghiệp - Thủ công nghiệp, Xã Chàng Sơn, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI MINH CHÂU |
| 企业英文名称 | MINH CHAU TRADING AND SERVICE PRODUCE COMPALY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Điểm công nghiệp - Thủ công nghiệp, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84977619549 |
| 邮箱 | Minhchau.vnv@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440791 | 6毫米以上橡木 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440391 | 橡木原木 |
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 440321 | 松木原木 |
| 440322 | 15厘米以下松木 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 45 | $1.05M |
| 阿根廷 | 7 | $167.2K |
| 巴西 | 1 | $14.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Missouri Walnut LLC | 美国 | 7 | $297.2K | 6mm以上木材、6毫米以上橡木 |
| PTR International Inc. | 美国 | 16 | $218.8K | 松木原木、其他粗加工木材 |
| Baillie Lumber Co. | 喀麦隆 | 5 | $152.6K | 6毫米以上橡木、6mm以上杨木 |
| J.M. Jones Lumber Co., Inc. | 美国 | 4 | $113.0K | 6毫米以上橡木、6mm以上木材 |
| Aurora Timberland Wholesale Hardwood Lumber | 美国 | 3 | $88.2K | 6mm以上木材、6毫米以上橡木 |
| New Zealand Lumber Exports Ltd. | 新西兰 | 3 | $84.4K | 6mm以上松木、6mm以上木材 |
| Northwest Hardwoods, Inc. | 美国 | 2 | $39.8K | 6毫米以上橡木、6mm以上木材 |
| Establecimiento Las Marias S.A.C.I.F.A. | 阿根廷 | 2 | $37.1K | 6mm以上松木、马黛茶 |
| Aurora Timberland Wholesalers Hardwood Lumber | 美国 | 1 | $29.9K | 6mm以上木材 |
| TMG Co., Ltd. | 美国 | 3 | $25.6K | 6毫米以上橡木、6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 6毫米以上橡木 | BAILLIE LUMBER CO | 美国 | $22.9K |
| 2026-04-20 | 6毫米以上橡木 | BAILLIE LUMBER CO | 美国 | $22.9K |
| 2026-04-03 | 6毫米以上橡木 | J.M.JONES LUMBER CO, INC | 美国 | $5.4K |
| 2026-04-03 | 6毫米以上橡木 | J.M.JONES LUMBER CO, INC | 美国 | $5.0K |
| 2026-04-03 | 6毫米以上橡木 | J.M.JONES LUMBER CO, INC | 美国 | $7.0K |
| 2026-04-03 | 6毫米以上橡木 | J.M.JONES LUMBER CO, INC | 美国 | $5.4K |
| 2026-04-03 | 6毫米以上橡木 | J.M.JONES LUMBER CO, INC | 美国 | $7.0K |
| 2026-04-03 | 6毫米以上橡木 | J.M.JONES LUMBER CO, INC | 美国 | $5.0K |
| 2026-03-17 | 6毫米以上橡木 | SUNWOOD CANADA INTERNATIONAL INC. | 美国 | $29.7K |
| 2026-03-16 | 6mm以上木材 | MISSOURI WALNUT LLC | 美国 | $12.1K |