Minh Chau Trading & Service Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 6毫米以上橡木

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT DịCH Vụ Và THươNG MạI MINH CHâU

53
进口笔数
0
出口笔数
$1.23M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
最近出口
17
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $97.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $58.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $34.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $51.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $86.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $94.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $97.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $28.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $69.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $45.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $32.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $81.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $40.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $25.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $55.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $42.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $38.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $88.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $80.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $58.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $34.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $51.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $86.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $94.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $97.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $28.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $69.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $45.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $32.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $81.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $40.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $25.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $55.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $42.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $38.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $88.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $80.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107724647
企查查编码QVNNQ2JH85
成立日期2017-02-16
联系地址Điểm công nghiệp - Thủ công nghiệp, Xã Chàng Sơn, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI MINH CHÂU
企业英文名称MINH CHAU TRADING AND SERVICE PRODUCE COMPALY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Điểm công nghiệp - Thủ công nghiệp, Xã Tây Phương, TP Hà Nội
经营范围2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话+84977619549
邮箱Minhchau.vnv@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本98亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
4407916毫米以上橡木
4407996mm以上木材
440391橡木原木
4407116mm以上松木
440321松木原木
44032215厘米以下松木
440399其他粗加工木材

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国45$1.05M
阿根廷7$167.2K
巴西1$14.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Missouri Walnut LLC美国7$297.2K6mm以上木材、6毫米以上橡木
PTR International Inc.美国16$218.8K松木原木、其他粗加工木材
Baillie Lumber Co.喀麦隆5$152.6K6毫米以上橡木、6mm以上杨木
J.M. Jones Lumber Co., Inc.美国4$113.0K6毫米以上橡木、6mm以上木材
Aurora Timberland Wholesale Hardwood Lumber美国3$88.2K6mm以上木材、6毫米以上橡木
New Zealand Lumber Exports Ltd.新西兰3$84.4K6mm以上松木、6mm以上木材
Northwest Hardwoods, Inc.美国2$39.8K6毫米以上橡木、6mm以上木材
Establecimiento Las Marias S.A.C.I.F.A.阿根廷2$37.1K6mm以上松木、马黛茶
Aurora Timberland Wholesalers Hardwood Lumber美国1$29.9K6mm以上木材
TMG Co., Ltd.美国3$25.6K6毫米以上橡木、6mm以上木材

近期贸易明细

进口(共 53)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-206毫米以上橡木BAILLIE LUMBER CO美国$22.9K
2026-04-206毫米以上橡木BAILLIE LUMBER CO美国$22.9K
2026-04-036毫米以上橡木J.M.JONES LUMBER CO, INC美国$5.4K
2026-04-036毫米以上橡木J.M.JONES LUMBER CO, INC美国$5.0K
2026-04-036毫米以上橡木J.M.JONES LUMBER CO, INC美国$7.0K
2026-04-036毫米以上橡木J.M.JONES LUMBER CO, INC美国$5.4K
2026-04-036毫米以上橡木J.M.JONES LUMBER CO, INC美国$7.0K
2026-04-036毫米以上橡木J.M.JONES LUMBER CO, INC美国$5.0K
2026-03-176毫米以上橡木SUNWOOD CANADA INTERNATIONAL INC.美国$29.7K
2026-03-166mm以上木材MISSOURI WALNUT LLC美国$12.1K

相关企业 · 同类产品

Minh Chau Trading & Service Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →