Nam Trieu One Member Co., Ltd. - Ship Construction Enterprise
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 其他船舶
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN NAM TRIệU - Xí NGHIệP ĐóNG TàU
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$25.3K
出口金额
—
最近进口
2024-04-25
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200396207-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4JCD1PN |
| 成立日期 | 2006-04-13 |
| 联系地址 | Cụm dân cư số 1, đường Tân Hà, Phường Lãm Hà, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NAM TRIỆU - XÍ NGHIỆP ĐÓNG TÀU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Cụm dân cư số 1, đường Tân Hà, Phường Kiến An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 890690 | 其他船舶 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $25.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kraken Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $25.3K | 其他钢铁结构体、电动绞车 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-25 | 其他船舶 | KRAKEN AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $25.3K |