Truong Tho Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Trường Thọ Việt Nam
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$256.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-17
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104385442 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3CUP2V5 |
| 成立日期 | 2010-01-20 |
| 联系地址 | Ngõ Văn Lâm, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRƯỜNG THỌ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TRUONG THO VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ngõ Văn Lâm, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Trong quá trình kinh doanh, pháp nhân phải tuân thủ pháp luật và tự chịu trách nhiệm về mọi hoạt động kinh doanh của mình 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| 电话 | +84962030931 |
| 邮箱 | truongtho.plastic@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $91.3K |
| 南非 | 2 | $77.4K |
| 越南 | 3 | $45.4K |
| 泰国 | 1 | $19.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marino Japan Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $91.3K | 高密度聚乙烯、其他化学制剂 |
| A Safrique International | 南非 | 2 | $77.4K | 其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%) |
| Al Hikma for Plastic & General Trading Co. | 越南 | 1 | $21.1K | 其他化学制剂 |
| Petro Plus Chemical Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $19.7K | 其他化学制剂 |
| MATRITECH SAC | 1 | $15.4K | 其他化学制剂 | |
| Chuzhou Huicheng Jiaye New Material Technology Development Co., Ltd. | 越南 | 1 | $15.2K | 其他化学制剂 |
| A KPS Export | 越南 | 1 | $9.2K | 其他化学制剂 |
| Taizhou Lehong New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.8K | 其他化学制剂、其他着色制剂 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他化学制剂 | A Safrique International | 南非 | $32.8K |
| 2026-04-15 | 其他化学制剂 | MARINO JAPAN CO LTD | 日本 | $91.3K |
| 2026-04-08 | 其他化学制剂 | Petro Plus Chemical Co., Ltd. | 泰国 | $19.7K |
| 2026-03-20 | 其他化学制剂 | A Safrique International | 南非 | $44.5K |
| 2026-03-16 | 其他化学制剂 | MATRITECH SAC | — | $15.4K |
| 2026-02-27 | 其他化学制剂 | TAIZHOU LEHONG NEW MATERIAL CO LTD | — | $6.8K |
| 2025-12-30 | 其他化学制剂 | AL HIKMA FOR PLASTIC & GENERAL TRADING CO | 越南 | $21.1K |
| 2025-12-23 | 其他化学制剂 | A KPS EXPORT | 越南 | $9.2K |
| 2025-10-27 | 其他化学制剂 | CHUZHOU HUICHENG JIAYE NEW MATERIAL TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 越南 | $15.2K |