SEAWAY VINA CO LTD
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 冷冻蔬菜制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SEAWAY VINA
1
进口笔数
22
出口笔数
$38.9K
进口金额
$471.0K
出口金额
2024-01-16
最近进口
2025-04-02
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315602590 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCVE2MTN |
| 成立日期 | 2019-04-02 |
| 联系地址 | 528 Đường Đào Sư Tích, Ấp 3, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SEAWAY VINA |
| 企业英文名称 | SEAWAY VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 528 Đường Đào Sư Tích, Ấp 3, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | 02835358285 |
| 邮箱 | seaway.chaca2022@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 843810 | 面包面食机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200490 | 冷冻蔬菜制品 |
| 160554 | 加工墨鱼鱿鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $38.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 21 | $447.7K |
| 越南 | 1 | $23.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HYUN DAE ENGINEERING | 韩国 | 1 | $38.9K | 液体过滤机械、面包面食机械 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 405 Golden F & D Co., Ltd. | 韩国 | 21 | $447.7K | 冷冻蔬菜制品、加工墨鱼鱿鱼 |
| 405 GOLDEN F & D CO LTD | 越南 | 1 | $23.3K | 冷冻蔬菜制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-16 | 面包面食机械 | HYUN DAE ENGINEERING | 韩国 | $8.3K |
| 2024-01-16 | 面包面食机械 | HYUN DAE ENGINEERING | 韩国 | $18.1K |
| 2024-01-16 | 液体过滤机械 | HYUN DAE ENGINEERING | 韩国 | $12.5K |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-02 | 冷冻蔬菜制品 | 405 GOLDEN F & D CO LTD | 韩国 | $23.4K |
| 2025-03-04 | 冷冻蔬菜制品 | 405 GOLDEN F & D CO LTD | 韩国 | $24.6K |
| 2025-02-22 | 冷冻蔬菜制品 | 405 GOLDEN F & D CO LTD | 韩国 | $5.5K |
| 2025-02-22 | 冷冻蔬菜制品 | 405 GOLDEN F & D CO LTD | 韩国 | $20.0K |
| 2025-02-13 | 冷冻蔬菜制品 | 405 GOLDEN F & D CO LTD | 韩国 | $9.9K |
| 2025-02-13 | 冷冻蔬菜制品 | 405 GOLDEN F & D CO LTD | 韩国 | $9.5K |
| 2025-02-13 | 冷冻蔬菜制品 | 405 GOLDEN F & D CO LTD | 韩国 | $7.4K |
| 2025-01-24 | 冷冻蔬菜制品 | 405 GOLDEN F & D CO LTD | 韩国 | $16.8K |
| 2025-01-24 | 冷冻蔬菜制品 | 405 GOLDEN F & D CO LTD | 韩国 | $7.9K |
| 2025-01-14 | 冷冻蔬菜制品 | 405 GOLDEN F & D CO LTD | 韩国 | $7.3K |