Misso Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 170 笔 · 主营 工业自动缝纫机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Misso
170
进口笔数
72
出口笔数
$3.77M
进口金额
$222.9K
出口金额
2026-06-23
最近进口
2026-06-24
最近出口
24
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107342895 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFEP5BAG |
| 成立日期 | 2016-03-07 |
| 联系地址 | Số 29 liền kề 1, tiểu khu đô thị Vạn Phúc, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MISSO |
| 企业英文名称 | MISSO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | BT5A – 1, Tiểu khu đô thị Vạn Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84966834936 |
| 邮箱 | misso.garment@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
| 840219 | 混合式锅炉 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 901320 | 非二极管激光器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 845230 | 缝纫针 |
| 960990 | 绘画粉笔 |
| 590610 | 橡胶处理织物 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 138 | $3.40M |
| 韩国 | 27 | $305.7K |
| 中国台湾 | 3 | $27.1K |
| 美国 | 1 | $21.0K |
| 日本 | 3 | $16.2K |
| 越南 | 4 | $6.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 70 | $221.4K |
| 缅甸 | 2 | $1.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Baishi Machinery Co., Ltd. | 中国 | 96 | $2.91M | 工业自动缝纫机、非家用缝纫机 |
| BK Enterprise Co., Ltd. | 韩国 | 21 | $311.7K | 其他缝纫机零件、工业清洁制剂 |
| P&B Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $250.5K | 非家用缝纫机、工业自动缝纫机 |
| Wenzhou SSEW Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $97.7K | 非家用缝纫机、工业自动缝纫机 |
| Shanghai Xianzhong Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $36.3K | 工业自动缝纫机、非家用缝纫机 |
| Dalian Luiz Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $20.5K | 非家用缝纫机、纺织物处理机 |
| Zhejiang Suote Sewing Machine Mechanism Co., Ltd. | 中国 | 3 | $12.4K | 非家用缝纫机、工业自动缝纫机 |
| MOBASE SUNSTAR Co., Ltd. | 中国 | 4 | $10.3K | 非家用缝纫机、纱线花边制造机 |
| Sangwoo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $9.7K | 非家用缝纫机、塑料纽扣 |
| Sangwoo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.5K | 女式棉衬衫、棉质衬衫 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sangwoo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 68 | $157.5K | 印刷标签、机织标签 |
| KD Sports Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $31.9K | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| Philko Inc. Co., Ltd. | 越南 | 1 | $31.9K | 印刷标签、非织造标签 |
| TP Inc. | 缅甸 | 1 | $1.2K | 聚酯短纤、70-150克非织造布 |
| EO Yangon Co., Ltd. | 缅甸 | 1 | $240 | 涤棉机织布、棉混纺漂白布 |
近期贸易明细
进口(共 170)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 其他功能机器 | Sangwoo Vietnam Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2026-06-22 | 工业自动缝纫机 | Taizhou Baishi Machinery Co., Ltd. | 中国 | $450 |
| 2026-06-19 | 其他功能机器 | Dalian Luiz Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.7K |
| 2026-06-18 | 工业自动缝纫机 | Taizhou Baishi Machinery Co., Ltd. | 中国 | $4.8K |
| 2026-06-18 | 工业自动缝纫机 | Taizhou Baishi Machinery Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-06-18 | 其他机器刀具 | Taizhou Baishi Machinery Co., Ltd. | 中国 | $8 |
| 2026-06-18 | 工业自动缝纫机 | Taizhou Baishi Machinery Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-06-18 | 其他测量仪器 | Taizhou Baishi Machinery Co., Ltd. | 中国 | $12 |
| 2026-06-18 | 工业自动缝纫机 | Taizhou Baishi Machinery Co., Ltd. | 中国 | $300 |
| 2026-06-18 | 工业自动缝纫机 | Taizhou Baishi Machinery Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
出口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 缝纫针 | Sangwoo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $19 |
| 2026-06-24 | 其他缝纫机零件 | Sangwoo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $14 |
| 2026-06-24 | 其他电气开关 | Sangwoo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7 |
| 2026-06-24 | 其他缝纫机零件 | Sangwoo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $34 |
| 2026-06-24 | 液压气压阀门 | Sangwoo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1 |
| 2026-06-24 | 其他缝纫机零件 | Sangwoo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $34 |
| 2026-06-24 | 8451机器零件 | Sangwoo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $80 |
| 2026-06-24 | 橡胶处理织物 | Sangwoo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $42 |
| 2026-06-24 | 其他缝纫机零件 | Sangwoo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $14 |
| 2026-06-24 | 零售清洁粉剂 | Sangwoo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $36 |