Quang Minh Int Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 78 笔 · 主营 自行车车架零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN ĐạI QUANG MINH
46
进口笔数
78
出口笔数
$8.29M
进口金额
$9.77M
出口金额
2026-04-08
最近进口
2026-04-27
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3601405158 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9WNX97P |
| 成立日期 | 2008-12-31 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp định quán, Xã La Ngà, Huyện Định Quán, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐẠI QUANG MINH |
| 企业英文名称 | QUANG MINH INT CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Định Quán, Xã La Ngà, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu công nghiệp Khu công nghiệp Định Quán) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật |
| 电话 | 02513633475 |
| 邮箱 | daiquangminh2008@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 92.73亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871491 | 自行车车架零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871491 | 自行车车架零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 46 | $8.29M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 78 | $9.77M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 2b5f06dcbcb39a9c204a9cfcd4d7cb98 | 44 | $7.90M | ||
| SR Suntour (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $391.5K | 自行车车架零件、其他自行车零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 2b5f06dcbcb39a9c204a9cfcd4d7cb98 | 77 | $9.65M | ||
| SR Suntour (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $117.9K | 自行车车架零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 自行车车架零件 | CONG TY TNHH SR SUNTOUR (VIET NAM) (DNCX) | 越南 | $79.4K |
| 2026-04-08 | 自行车车架零件 | CONG TY TNHH SR SUNTOUR (VIET NAM) (DNCX) | 越南 | $79.4K |
| 2026-03-19 | 自行车车架零件 | CONG TY TNHH SR SUNTOUR (VIET NAM) (DNCX) | 越南 | $79.6K |
| 2026-02-26 | 自行车车架零件 | CONG TY TNHH SR SUNTOUR (VIET NAM) (DNCX) | 越南 | $0 |
| 2026-02-23 | 自行车车架零件 | CONG TY TNHH SR SUNTOUR (VIET NAM) (DNCX) | 越南 | $0 |
| 2026-02-09 | 自行车车架零件 | CONG TY TNHH SR SUNTOUR (VIET NAM) (DNCX) | 越南 | $0 |
| 2026-01-28 | 自行车车架零件 | CONG TY TNHH SR SUNTOUR (VIET NAM) (DNCX) | 越南 | $79.6K |
| 2026-01-23 | 自行车车架零件 | CONG TY TNHH SR SUNTOUR (VIET NAM) (DNCX) | 越南 | $79.6K |
| 2026-01-20 | 自行车车架零件 | CONG TY TNHH SR SUNTOUR (VIET NAM) (DNCX) | 越南 | $79.6K |
| 2025-12-26 | 自行车车架零件 | SR Suntour (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $51.2K |
出口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 自行车车架零件 | CONG TY TNHH SR SUNTOUR (VIET NAM) (DNCX) | 越南 | $14.8K |
| 2026-04-27 | 自行车车架零件 | CONG TY TNHH SR SUNTOUR (VIET NAM) (DNCX) | 越南 | $13.6K |
| 2026-04-19 | 自行车车架零件 | CONG TY TNHH SR SUNTOUR (VIET NAM) (DNCX) | 越南 | $49.6K |
| 2026-04-19 | 自行车车架零件 | CONG TY TNHH SR SUNTOUR (VIET NAM) (DNCX) | 越南 | $47.7K |
| 2026-03-27 | 自行车车架零件 | CONG TY TNHH SR SUNTOUR (VIET NAM) (DNCX) | 越南 | $14.8K |
| 2026-03-27 | 自行车车架零件 | CONG TY TNHH SR SUNTOUR (VIET NAM) (DNCX) | 越南 | $39.0K |
| 2026-03-18 | 自行车车架零件 | CONG TY TNHH SR SUNTOUR (VIET NAM) (DNCX) | 越南 | $57.6K |
| 2026-03-18 | 自行车车架零件 | CONG TY TNHH SR SUNTOUR (VIET NAM) (DNCX) | 越南 | $38.5K |
| 2026-02-26 | 自行车车架零件 | CONG TY TNHH SR SUNTOUR (VIET NAM) (DNCX) | 越南 | $53.4K |
| 2026-02-26 | 自行车车架零件 | CONG TY TNHH SR SUNTOUR (VIET NAM) (DNCX) | 越南 | $54.0K |