THANH AN TEXTILE GARMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dệt May Thanh An
2
进口笔数
0
出口笔数
$238
进口金额
$0
出口金额
2024-04-25
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310076344 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDG4VXV4 |
| 成立日期 | 2010-06-24 |
| 联系地址 | 445/26/7 Nơ Trang Long, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỆT MAY THANH AN |
| 企业英文名称 | THANH AN TEXTILE GARMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 445/26/7 Nơ Trang Long, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84907174817 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 620333 | 男式合成纤维夹克 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620349 | 男式纺织裤 |
| 620590 | 其他纺织衬衫 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 1 | $96 |
| 土耳其 | 1 | $92 |
| 中国 | 1 | $50 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CIMA LTCI CORP ORATION | 加拿大 | 2 | $238 | 其他硫化橡胶制品、其他纺织连衣裙 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-25 | 化纤女式大衣 | CIMA LTCI CORP ORATION | 墨西哥 | $28 |
| 2024-04-25 | 其他硫化橡胶制品 | CIMA LTCI CORP ORATION | 中国 | $2 |
| 2024-04-25 | 其他纺织连衣裙 | CIMA LTCI CORP ORATION | 中国 | $20 |
| 2024-04-25 | 其他纺织衬衫 | CIMA LTCI CORP ORATION | 中国 | $28 |
| 2024-04-25 | 男式化纤裤 | CIMA LTCI CORP ORATION | 墨西哥 | $20 |
| 2024-04-25 | 男式纺织裤 | CIMA LTCI CORP ORATION | 墨西哥 | $20 |
| 2024-04-25 | 男式合成纤维夹克 | CIMA LTCI CORP ORATION | 墨西哥 | $28 |
| 2023-07-28 | 棉针织服装 | CIMA LTCI CORP ORATION | 土耳其 | $92 |