Chien Cong Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 其他车辆零件

越南 · 非在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Chiến Công

28
进口笔数
0
出口笔数
$215.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-05
最近进口
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $33.5K20222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $30.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $33.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $31.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $33.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $18.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $13.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $30.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $33.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $31.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $33.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $18.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $13.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0200663364
企查查编码QVNRUF10DA
成立日期2006-03-27
联系地址Số 21 Lê Thánh Tông, Phường Máy Chai, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CHIẾN CÔNG
企业状态非在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 21 Lê Thánh Tông, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng
经营范围5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话02253765887
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本95亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
870899其他车辆零件
392630塑料配件
870810车辆保险杠及零件
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
842199过滤净化器零件
841330发动机泵
870829车身零件
401699其他硫化橡胶制品
842123内燃机滤油器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国27$215.7K
意大利1$146

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd.中国9$90.0K其他塑料制品、不锈钢家用制品
V Trans Trade Ltd.中国3$48.5K非玻塑灯具零件、塑料灯具零件
Zhejiang Laien Filtration System Co., Ltd.中国2$16.2K内燃机滤油器、过滤净化器零件
Changzhou T&D International Trading Co., Ltd.中国1$12.7K车用照明信号装置、车身零件
Taizhou Fonho Industry Co., Ltd.中国3$11.9K内燃机滤油器、气体过滤机械
Hanyi Trading (Zhaoqing) Co., Ltd.中国1$10.8K车辆悬挂零件
Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd.中国1$8.2K其他塑料制品、非办公金属家具
Quanxing Machining Group Co., Ltd.中国1$5.9K旋转排量泵、发动机泵
Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd.中国1$4.1K瓷制卫生洁具、非玻塑灯具零件
Changzhou Huifeng Vehicle Fittings Co., Ltd.中国2$1.4K车用照明信号装置、车身零件

近期贸易明细

进口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-05内燃机滤油器TAIZHOU FONHO INDUSTRY CO LTD中国$230
2025-06-05发动机泵TAIZHOU FONHO INDUSTRY CO LTD中国$1.5K
2025-06-05泵零件TAIZHOU FONHO INDUSTRY CO LTD中国$109
2025-06-05发动机泵TAIZHOU FONHO INDUSTRY CO LTD中国$1.1K
2025-06-05发动机泵TAIZHOU FONHO INDUSTRY CO LTD中国$832
2025-04-25车辆保险杠及零件GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD中国$258
2025-04-25过滤净化器零件GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD中国$467
2025-04-25塑料配件GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD中国$490
2025-04-25车辆保险杠及零件GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD中国$516
2025-04-25塑料配件GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD中国$89

相关企业 · 同类产品

Chien Cong Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →