Chien Cong Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 其他车辆零件
越南 · 非在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Chiến Công
28
进口笔数
0
出口笔数
$215.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-05
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200663364 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRUF10DA |
| 成立日期 | 2006-03-27 |
| 联系地址 | Số 21 Lê Thánh Tông, Phường Máy Chai, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHIẾN CÔNG |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 21 Lê Thánh Tông, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 02253765887 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 870829 | 车身零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $215.7K |
| 意大利 | 1 | $146 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $90.0K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| V Trans Trade Ltd. | 中国 | 3 | $48.5K | 非玻塑灯具零件、塑料灯具零件 |
| Zhejiang Laien Filtration System Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.2K | 内燃机滤油器、过滤净化器零件 |
| Changzhou T&D International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.7K | 车用照明信号装置、车身零件 |
| Taizhou Fonho Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.9K | 内燃机滤油器、气体过滤机械 |
| Hanyi Trading (Zhaoqing) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.8K | 车辆悬挂零件 |
| Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.2K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Quanxing Machining Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.9K | 旋转排量泵、发动机泵 |
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.1K | 瓷制卫生洁具、非玻塑灯具零件 |
| Changzhou Huifeng Vehicle Fittings Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.4K | 车用照明信号装置、车身零件 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-05 | 内燃机滤油器 | TAIZHOU FONHO INDUSTRY CO LTD | 中国 | $230 |
| 2025-06-05 | 发动机泵 | TAIZHOU FONHO INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-06-05 | 泵零件 | TAIZHOU FONHO INDUSTRY CO LTD | 中国 | $109 |
| 2025-06-05 | 发动机泵 | TAIZHOU FONHO INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-06-05 | 发动机泵 | TAIZHOU FONHO INDUSTRY CO LTD | 中国 | $832 |
| 2025-04-25 | 车辆保险杠及零件 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $258 |
| 2025-04-25 | 过滤净化器零件 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $467 |
| 2025-04-25 | 塑料配件 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $490 |
| 2025-04-25 | 车辆保险杠及零件 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $516 |
| 2025-04-25 | 塑料配件 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $89 |