GTSC Vietnam Technology Services & Commercial Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 166 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ CôNG NGHệ GTSC VIệT NAM

166
进口笔数
26
出口笔数
$32.87M
进口金额
$501.4K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-09-17
最近出口
58
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.81M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.7K · 2 笔出口 $490 · 1 笔2023-09进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $835.4K · 3 笔出口 $58.1K · 4 笔2023-11进口 $50.9K · 1 笔出口 $12.8K · 1 笔2023-12进口 $1.46M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $312.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $207.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $228.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $241.6K · 8 笔出口 $17.8K · 1 笔2024-05进口 $990.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $36.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.59M · 7 笔出口 $111 · 1 笔2024-08进口 $53.5K · 2 笔出口 $133.9K · 2 笔2024-09进口 $2.43M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.37M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.91M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $690.0K · 9 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $67.7K · 6 笔2025-02进口 $105.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.62M · 4 笔出口 $682 · 1 笔2025-04进口 $725.1K · 4 笔出口 $600 · 1 笔2025-05进口 $2.37M · 12 笔出口 $5.7K · 2 笔2025-06进口 $1.71M · 6 笔出口 $682 · 1 笔2025-07进口 $306.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $153.8K · 1 笔出口 $159.3K · 1 笔2025-10进口 $1.35M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.69M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $76.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.81M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $245.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.47M · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.7K · 2 笔出口 $490 · 1 笔2023-09进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $835.4K · 3 笔出口 $58.1K · 4 笔2023-11进口 $50.9K · 1 笔出口 $12.8K · 1 笔2023-12进口 $1.46M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $312.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $207.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $228.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $241.6K · 8 笔出口 $17.8K · 1 笔2024-05进口 $990.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $36.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.59M · 7 笔出口 $111 · 1 笔2024-08进口 $53.5K · 2 笔出口 $133.9K · 2 笔2024-09进口 $2.43M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.37M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.91M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $690.0K · 9 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $67.7K · 6 笔2025-02进口 $105.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.62M · 4 笔出口 $682 · 1 笔2025-04进口 $725.1K · 4 笔出口 $600 · 1 笔2025-05进口 $2.37M · 12 笔出口 $5.7K · 2 笔2025-06进口 $1.71M · 6 笔出口 $682 · 1 笔2025-07进口 $306.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $153.8K · 1 笔出口 $159.3K · 1 笔2025-10进口 $1.35M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.69M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $76.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.81M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $245.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.47M · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102773601
企查查编码QVN36XM8JB
成立日期2008-06-05
联系地址Số 103-105 Nguyễn Tuân, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ GTSC VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 103-105 Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5820 - Xuất bản phần mềm 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động
电话02439931919
邮箱contact@gtsc.vn
官网www.gtsc.vn
传真02439411866
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
851779通信设备零件
732690其他钢铁制品
854442带接头绝缘电线
850440静止变流器
841459其他风扇
847149其他自动数据处理系统
730890其他钢铁结构体
854470绝缘电线
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
851779通信设备零件
851762通信设备
730890其他钢铁结构体
830249贱金属配件
850440静止变流器
853670光纤连接器
854470绝缘电线
900110光缆
732690其他钢铁制品
820600手工工具套装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国28$11.48M
墨西哥16$4.48M
马来西亚29$4.31M
中国75$3.44M
越南4$1.76M
法国2$1.33M
印度尼西亚2$1.30M
新加坡5$1.17M
以色列14$995.4K
中国台湾12$694.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国13$429.0K
中国4$36.3K
新加坡1$17.8K
泰国4$10.6K
瑞典1$6.4K
以色列2$1.2K
马来西亚1$111

贸易伙伴

上游供应商(共 58)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Scitex Pte. Ltd.新加坡19$7.45M通信设备、其他自动数据处理系统
Sing Global Trade Pte. Ltd.新加坡14$1.48M通信设备、其他电视摄像机
Infinera Corp.新加坡24$1.27M通信设备零件、通信设备
Multifacet Exporter Sdn. Bhd.马来西亚6$1.13M通信设备、通信设备零件
Infinera Corp.美国9$918.5K通信设备零件、其他钢铁制品
COROS Sports Technology (Hong Kong) Co., Ltd.中国8$644.1K通信设备、光电显示手表
Prognostic Services Pte. Ltd.新加坡4$511.9K通信设备、含CPU和I/O的ADP设备
Code Exchange Pte. Ltd.新加坡6$302.4K通信设备零件、通信设备
Infinera Corp.美国9$246.1K通信设备、通信设备零件
Infinera Corp.中国13$82.8K通信设备、静止变流器

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Infinera Corp.美国11$256.9K通信设备、通信设备零件
Scitex Pte. Ltd.新加坡3$160.5K通信设备零件、其他电话机
Sing Global Trade Pte. Ltd.新加坡3$48.5K通信设备、通信设备零件
Air Market Logistics (S) Pte. Ltd.新加坡1$17.8K抗生素药品、前列腺素衍生物
Infinera Corp.瑞典1$6.4K其他钢铁结构体、通信设备
Infinera Corp.泰国2$5.7K通信设备零件、静止变流器
Fabrinet Co., Ltd.泰国2$4.9K通信设备、其他电路开关装置
Hangzhou Chenxiao Technology Co., Ltd.中国2$568其他自动数据处理部件、通信设备
Sanmina Sci Systems (M) Sdn. Bhd.马来西亚1$111头戴耳机及耳塞、通信设备零件

近期贸易明细

进口(共 166)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27非医用X射线设备INFINITY PHOENIX PTE LTD美国$517.6K
2026-04-27非医用X射线设备INFINITY PHOENIX PTE LTD美国$517.6K
2026-04-02静止变流器INFINERA CORP中国$13.2K
2026-04-02其他钢铁制品INFINERA CORP中国$118
2026-04-02手工工具套装INFINERA CORP中国$180
2026-04-02电力控制板INFINERA CORP中国$13.6K
2026-04-02通信设备零件INFINERA CORP中国$1.2K
2026-04-02其他风扇INFINERA CORP中国$2.0K
2026-04-02通信设备零件INFINERA CORP中国$4.9K
2026-04-02通信设备零件INFINERA CORP中国$72.7K

出口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-17通信设备SCITEX PTE LTD美国$159.3K
2025-06-23通信设备零件INFINERA CORP ORATION美国$682
2025-05-20通信设备零件INFINERA CORP ORATION泰国$4.2K
2025-05-20静止变流器INFINERA CORP ORATION泰国$406
2025-05-20静止变流器INFINERA CORP ORATION泰国$406
2025-05-14通信设备零件SCITEX PTE LTD以色列$100
2025-05-14通信设备零件SCITEX PTE LTD以色列$500
2025-04-03通信设备零件SCITEX PTE LTD以色列$100
2025-04-03通信设备零件SCITEX PTE LTD以色列$500
2025-03-31通信设备零件INFINERA CORP ORATION泰国$682

相关企业 · 同类产品

GTSC Vietnam Technology Services & Commercial Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →