GTSC Vietnam Technology Services & Commercial Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 173 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ CôNG NGHệ GTSC VIệT NAM
173
进口笔数
26
出口笔数
$33.30M
进口金额
$501.4K
出口金额
2026-06-22
最近进口
2025-09-17
最近出口
58
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102773601 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN36XM8JB |
| 成立日期 | 2008-06-05 |
| 联系地址 | Số 103-105 Nguyễn Tuân, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ GTSC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GTSC VIETNAM TECHNOLOGY SERVICES AND COMMERCIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 103-105 Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5820 - Xuất bản phần mềm 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 电话 | 02439931919 |
| 邮箱 | contact@gtsc.vn |
| 官网 | www.gtsc.vn |
| 传真 | 02439411866 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851779 | 通信设备零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851779 | 通信设备零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853670 | 光纤连接器 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 900110 | 光缆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820600 | 手工工具套装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 29 | $11.63M |
| 墨西哥 | 16 | $4.48M |
| 马来西亚 | 29 | $4.32M |
| 中国 | 78 | $3.45M |
| 越南 | 4 | $1.76M |
| 法国 | 2 | $1.33M |
| 印度尼西亚 | 2 | $1.30M |
| 新加坡 | 5 | $1.17M |
| 以色列 | 14 | $995.4K |
| 中国台湾 | 12 | $694.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 13 | $429.0K |
| 中国 | 4 | $36.3K |
| 新加坡 | 1 | $17.8K |
| 泰国 | 4 | $10.6K |
| 瑞典 | 1 | $6.4K |
| 以色列 | 2 | $1.2K |
| 马来西亚 | 1 | $111 |
贸易伙伴
上游供应商(共 58)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Scitex Pte. Ltd. | 新加坡 | 21 | $7.72M | 通信设备、其他自动数据处理系统 |
| Sing Global Trade Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $1.48M | 其他电视摄像机、通信设备 |
| Infinera Corporation | 新加坡 | 24 | $1.27M | 通信设备零件、通信设备 |
| Infinera Corp. | 美国 | 19 | $1.17M | 通信设备、通信设备零件 |
| Multifacet Exporter Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 6 | $1.13M | 通信设备、通信设备零件 |
| COROS Sports Technology (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 8 | $650.7K | 通信设备、光电显示手表 |
| Prognostic Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $511.9K | 通信设备、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Code Exchange Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $311.3K | 通信设备零件、非CRT电脑显示器 |
| ADG International Technology Development Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $111.9K | 通信设备、其他自动数据处理系统 |
| Infinera Corp. | 中国 | 13 | $82.8K | 通信设备、静止变流器 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Infinera Corp. | 美国 | 11 | $256.9K | 通信设备、通信设备零件 |
| Scitex Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $160.5K | 通信设备零件、其他电话机 |
| Sing Global Trade Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $48.5K | 通信设备、通信设备零件 |
| Air Market Logistics (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $17.8K | 抗生素药品、其他擦亮剂 |
| Infinera Corp. | 瑞典 | 1 | $6.4K | 其他钢铁结构体、通信设备 |
| Infinera Corp. | 泰国 | 2 | $5.7K | 通信设备零件、静止变流器 |
| Fabrinet Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $4.9K | 通信设备、其他电路开关装置 |
| Hangzhou Chenxiao Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $568 | 其他自动数据处理部件、通信设备 |
| Sanmina Sci Systems (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $111 | 头戴耳机及耳塞、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 173)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 光学望远镜及零件 | Scitex Pte. Ltd. | 德国 | $231.4K |
| 2026-06-12 | 通信设备零件 | Code Exchange Pte. Ltd. | 中国 | $7.6K |
| 2026-06-12 | 其他风扇 | Code Exchange Pte. Ltd. | 中国 | $542 |
| 2026-06-12 | 静止变流器 | Code Exchange Pte. Ltd. | 中国 | $731 |
| 2026-06-08 | 通信设备零件 | SHENZHEN TOPNET SYSTEM LIMITED | 中国 | $160 |
| 2026-06-03 | 其他电视摄像机 | Fluxcon Ltd. | 美国 | $144.5K |
| 2026-05-22 | 其他自动数据处理系统 | Scitex Pte. Ltd. | 波兰 | $25.7K |
| 2026-05-22 | 其他自动数据处理系统 | Scitex Pte. Ltd. | 波兰 | $15.6K |
| 2026-05-19 | 通信设备零件 | Infinera Corp. | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-27 | 非医用X射线设备 | Infinity Phoenix Pte. Ltd. | 美国 | $517.6K |
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-17 | 通信设备 | Scitex Pte. Ltd. | 美国 | $159.3K |
| 2025-06-23 | 通信设备零件 | Infinera Corp. | 美国 | $682 |
| 2025-05-20 | 通信设备零件 | Infinera Corp. | 泰国 | $4.2K |
| 2025-05-20 | 静止变流器 | Infinera Corp. | 泰国 | $406 |
| 2025-05-20 | 静止变流器 | Infinera Corp. | 泰国 | $406 |
| 2025-05-14 | 通信设备零件 | Scitex Pte. Ltd. | 以色列 | $100 |
| 2025-05-14 | 通信设备零件 | Scitex Pte. Ltd. | 以色列 | $500 |
| 2025-04-03 | 通信设备零件 | Scitex Pte. Ltd. | 以色列 | $100 |
| 2025-04-03 | 通信设备零件 | Scitex Pte. Ltd. | 以色列 | $500 |
| 2025-03-31 | 通信设备零件 | Infinera Corp. | 泰国 | $682 |