Union Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 非玻塑灯具零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ GIảI TRí WOW
6
进口笔数
1
出口笔数
$59.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-27
最近进口
2024-05-27
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314162770 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGSKF7GA |
| 成立日期 | 2016-12-19 |
| 联系地址 | 102/21/23 Lê Văn Thọ, Phường 11, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ GIẢI TRÍ WOW |
| 企业英文名称 | UNION TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 102/21/23 Lê Văn Thọ, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84779099583 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 854141 | LED发光二极管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $59.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $37.7K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| V-TRANS TRADE LIMITED | 中国香港 | 2 | $21.8K | 非玻塑灯具零件、塑料灯具零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MELT COSMETICS | 美国 | 1 | $0 | 眼妆品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-27 | 非玻塑灯具零件 | V-TRANS TRADE LIMITED | 中国 | $6.1K |
| 2025-06-27 | LED发光二极管 | V-TRANS TRADE LIMITED | 中国 | $666 |
| 2025-06-27 | 非玻塑灯具零件 | V-TRANS TRADE LIMITED | 中国 | $110 |
| 2025-06-27 | LED发光二极管 | V-TRANS TRADE LIMITED | 中国 | $976 |
| 2025-06-27 | 非玻塑灯具零件 | V-TRANS TRADE LIMITED | 中国 | $566 |
| 2025-06-27 | 非玻塑灯具零件 | V-TRANS TRADE LIMITED | 中国 | $3.6K |
| 2025-06-27 | 非玻塑灯具零件 | V-TRANS TRADE LIMITED | 中国 | $87 |
| 2025-06-27 | LED发光二极管 | V-TRANS TRADE LIMITED | 中国 | $404 |
| 2025-06-27 | 非玻塑灯具零件 | V-TRANS TRADE LIMITED | 中国 | $1.2K |
| 2025-06-27 | 非玻塑灯具零件 | V-TRANS TRADE LIMITED | 中国 | $219 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-27 | MELT GEL EYELINER JAR MELT GEL EYELINER - METALIZED SILVER MELT GEL EYELINER CAP-COLIBRI MELT GEL EYELINER -WHITE CAP MELT GEL EYELINERCAP-CREATURE MELT GEL EYELINER CAP-TAMARIND MELT GEL EYELINER - ONYX CAP PO#0853 6PALLETS=185CARTONS CARGO RECEIVED DATE:2024.05.25 | MELT COSMETICS | 美国 | $0 |