VIET PHAT OIL & GAS JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dầu Khí Việt Phát
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$9.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201629302 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAG12UWV |
| 成立日期 | 2015-04-14 |
| 联系地址 | Số 7/317 Đà Nẵng, Phường Cầu Tre, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DẦU KHÍ VIỆT PHÁT |
| 企业英文名称 | VIET PHAT OIL AND GAS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 7/317 Đà Nẵng, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động xây dựng khi có đủ điều kiện theo quy định tại Luật Xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84902200522 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $9.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FUJIKURA COMPOSITES HAIPHONG INC | 越南 | 7 | $9.9K | 其他塑料制品、其他未硫化橡胶 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 非轻质石油 | FUJIKURA COMPOSITES HAIPHONG INC | 越南 | $262 |
| 2026-01-27 | 非轻质石油 | FUJIKURA COMPOSITES HAIPHONG INC | 越南 | $603 |
| 2025-09-17 | 非轻质石油 | FUJIKURA COMPOSITES HAIPHONG INC | 越南 | $252 |
| 2025-09-17 | 非轻质石油 | FUJIKURA COMPOSITES HAIPHONG INC | 越南 | $1.7K |
| 2024-12-06 | 非轻质石油 | FUJIKURA COMPOSITES HAIPHONG INC | 越南 | $1.2K |
| 2024-12-06 | 非轻质石油 | FUJIKURA COMPOSITES HAIPHONG INC | 越南 | $393 |
| 2024-09-20 | 非轻质石油 | FUJIKURA COMPOSITES HAIPHONG INC | 越南 | $4.1K |
| 2024-01-12 | 非轻质石油 | FUJIKURA COMPOSITES HAIPHONG INC | 越南 | $135 |
| 2024-01-12 | 非轻质石油 | FUJIKURA COMPOSITES HAIPHONG INC | 越南 | $645 |
| 2024-01-12 | 焊接用焊剂 | FUJIKURA COMPOSITES HAIPHONG INC | 越南 | $115 |