Daisy Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 钓鱼竿
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH DAISY
- 邮箱1
36
进口笔数
0
出口笔数
$42.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104017897 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH2S6N2B |
| 成立日期 | 2009-06-30 |
| 联系地址 | Số 9 Quán Thánh, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DAISY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842438281889 |
| 传真 | 39273163 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950710 | 钓鱼竿 |
| 950730 | 钓鱼卷线器 |
| 950790 | 其他渔猎用具 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 950720 | 鱼钩 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 14 | $18.1K |
| 中国 | 18 | $10.8K |
| 马来西亚 | 21 | $10.3K |
| 波兰 | 2 | $2.0K |
| 意大利 | 1 | $962 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| H. Tsuda Shokai | 日本 | 15 | $21.1K | 其他渔猎用具、钓鱼卷线器 |
| GAMAKATSU Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $8.1K | 鱼钩、钓鱼竿 |
| H. Tsuda Shokai | 新加坡 | 6 | $5.7K | 钓鱼卷线器 |
| H. Tsuda Shokai | 中国 | 3 | $2.1K | 聚烯烃绳缆 |
| Balsax Sp. Jawna | 波兰 | 2 | $2.0K | 其他渔猎用具 |
| Varivas Co., Ltd. | 日本 | 3 | $1.2K | 其他渔猎用具、印刷标签 |
| HEARTY RISE CO LTD | 中国台湾 | 2 | $1.2K | 钓鱼竿、鱼钩 |
| Gruppo DP S.p.A. | 印度 | 1 | $962 | 塑料棒材及型材、其他单丝 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 聚烯烃绳缆 | H. Tsuda Shokai | 日本 | $1.0K |
| 2026-04-16 | 塑料包装箱 | H. Tsuda Shokai | 中国 | $5 |
| 2026-04-16 | 聚烯烃绳缆 | H. Tsuda Shokai | 日本 | $378 |
| 2026-04-16 | 聚烯烃绳缆 | H. Tsuda Shokai | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-16 | 聚烯烃绳缆 | H. Tsuda Shokai | 日本 | $378 |
| 2026-04-16 | 聚烯烃绳缆 | H. Tsuda Shokai | 日本 | $588 |
| 2026-04-16 | 聚烯烃绳缆 | H. Tsuda Shokai | 日本 | $588 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | H. Tsuda Shokai | 中国 | $12 |
| 2026-04-16 | 聚烯烃绳缆 | H. Tsuda Shokai | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | H. Tsuda Shokai | 中国 | $12 |