Faco Vietnam Production & Trading Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 83 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI FACO VIệT NAM
83
进口笔数
0
出口笔数
$1.42M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110248250 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8SG1XRR |
| 成立日期 | 2023-02-13 |
| 联系地址 | Nhà số 7, ngõ 19 đường Nghĩa Bình, Tổ 9, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI FACO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FACO VIET NAM PRODUCTION AND COMMERCIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà số 7, ngõ 19 đường Nghĩa Bình, Tổ 9, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84853506289 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 83 | $1.42M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anhui Lihua Wood Composite Co., Ltd. | 中国 | 48 | $732.9K | 其他塑料建材、塑料地板 |
| Haining Haowang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 12 | $172.3K | 其他塑料建材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Anhui Guanming Decoration Materials Co., Ltd. | 中国 | 5 | $164.6K | 其他塑料建材 |
| Zhejiang Amigo International Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $133.9K | 其他塑料建材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Shandong Nice Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $110.7K | 1kg以下胶粘剂、胶粘填料 |
| Foshan Team Creation Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 3 | $66.0K | PMMA塑料板材、PVC泡沫板 |
| Anhui Avid New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.5K | 其他塑料建材、其他木屑板 |
| Haining Haowang Plastic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.9K | 其他塑料建材、PVC泡沫板 |
| Anhui Guanming New Building Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $83 | 其他塑料建材 |
近期贸易明细
进口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他塑料建材 | ANHUI AVID NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $696 |
| 2026-04-20 | 聚合物胶粘剂 | SHANDONG NICE BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-04-20 | 聚合物胶粘剂 | SHANDONG NICE BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-20 | 其他塑料建材 | ANHUI AVID NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-20 | 聚合物胶粘剂 | SHANDONG NICE BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-20 | 其他塑料建材 | ANHUI AVID NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-20 | 其他塑料建材 | ANHUI AVID NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-20 | 聚合物胶粘剂 | SHANDONG NICE BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-20 | 其他塑料建材 | ANHUI AVID NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-20 | 聚合物胶粘剂 | SHANDONG NICE BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.3K |